Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 71 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 71 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 71 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:25 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:25 06:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 07:10 | AH462 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 07:10 07:26 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6108 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:00 | — | Theo lịch |
| 08:25 | AH6100 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:25 | 08:25 08:37 | +12 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:15 | AH6168 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 09:15 09:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:00 | 09:15 09:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | AH3024 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 09:25 09:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:30 09:46 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 10:05 10:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:25 | VY7480 | Vueling Airlines | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 10:50 | 11:25 11:11 | -14 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | MLM712 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 11:30 11:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:50 | MLM712 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 11:50 11:32 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 12:00 | TK493 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:05 | 12:00 | — | Nguồn không báo |
| 12:15 | VY7481 | Vueling Airlines | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 12:15 12:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:55 | AH1073 | Air Algérie | Từ Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 12:25 | 12:55 13:24 | +29 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | TK494 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:05 13:30 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:25 | TO7312 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:15 | 13:25 13:56 | +31 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:32 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | V72764 | Volotea | Từ Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 12:40 | 13:35 13:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH6169 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 11:45 | 13:40 13:15 | -25 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | AH1072 | Air Algérie | Đến Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 13:55 14:46 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 13:55 | BJ1072 | Nouvel Air Tunisie | Đến Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 13:55 | — | — | Theo lịch |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:54 | -11 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:15 | 14:05 13:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | TU708 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 12:10 | 14:05 14:12 | +7 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AH6186 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:55 | 14:10 14:44 | +34 | Đã hạ cánh |
| 14:12 | AH1079 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 12:50 | 14:12 | — | Theo lịch |
| 14:20 | AF1530 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:50 | 14:20 14:52 | +32 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TO7331 | Transavia France | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 14:25 15:11 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 14:35 | V72765 | Volotea | Đến Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 14:35 14:53 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 13:35 | 14:40 15:34 | +54 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AH6254 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 14:40 | — | — | Theo lịch |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:27 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 14:55 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:20 | 14:55 15:16 | +21 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | TU709 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 14:55 16:01 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 15:00 | AH6187 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 15:00 16:04 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 15:00 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 14:05 | 15:00 14:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 15:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AH1062 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:30 16:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 15:40 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 15:40 17:01 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AF1531 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:50 16:27 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 15:55 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:55 16:50 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 16:00 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 14:45 | 16:00 16:49 | +49 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 16:00 16:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:30 | SF2221 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 16:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 16:35 | 16:35 16:54 | +19 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 16:50 17:50 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 17:30 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 17:30 18:24 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 18:05 | SV339 | Saudia | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 14:00 | 18:05 17:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:20 | 0 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AH3025 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 16:25 | 19:00 19:13 | +13 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | TO7330 | Transavia France | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 18:05 | 19:00 19:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AH6109 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 19:20 19:20 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:35 | AH6255 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 17:30 | 19:35 | — | Nguồn không báo |
| 20:00 | SV338 | Saudia | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 20:00 19:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:00 | TO7313 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 20:00 20:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 20:25 | AH6380 | Air Algérie | Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 20:25 20:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AH6392 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport TIN | 20:30 | — | — | Theo lịch |
| 20:35 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 19:30 | 20:35 20:44 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | AH463 | Air Algérie | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 16:20 | 20:50 20:05 | -45 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 21:28 | +28 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AH1063 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:30 21:49 | +19 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | AH6390 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 22:00 22:57 | — | +57 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AH6404 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 22:00 22:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AH328 | Air Algérie | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 22:20 22:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:30 | AH6384 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 20:05 | 22:30 22:00 | -30 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | AH6412 | Air Algérie | Đến Tiska Djanet Airport DJG | 23:00 23:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 23:20 | AH6385 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 23:20 23:09 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 23:25 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:10 | 23:25 23:42 | +17 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.