Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 54 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 54 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 54 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 00:15 00:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 00:15 | AH6381 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 22:45 | 00:15 00:20 | +5 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | AH6393 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 23:30 | 01:40 01:18 | -22 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | AH6391 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 00:25 | 01:50 01:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 03:40 | AH6405 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 01:20 | 03:40 03:59 | +19 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:00 06:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 06:15 | AH6412 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 05:10 | 06:15 | — | Nguồn không báo |
| 06:30 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 06:35 | 06:30 06:20 | -10 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 07:20 07:23 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:50 | TO7250 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:15 | 07:50 07:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | TO7312 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:45 | 07:55 08:05 | +10 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 08:41 | +26 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 07:25 | 08:20 08:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | AH6108 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:30 | 08:30 08:10 | -20 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | TO7313 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:50 08:50 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 08:55 | TO7251 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:55 09:10 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 08:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 09:45 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 09:20 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:20 09:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AH6100 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:10 | 09:25 | — | Theo lịch |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:30 09:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:05 | AH3024 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 10:05 10:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:15 | AH6388 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 11:05 | AH6378 | Air Algérie | Đến Timimoun Airport TMX | 11:05 | — | — | Theo lịch |
| 11:30 | AH329 | Air Algérie | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 07:05 | 11:30 12:55 | +85 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | AH6591 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 13:00 14:15 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:00 | -35 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:05 | 13:40 13:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:40 | 13:55 13:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:44 | -21 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AH1079 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 12:35 | 14:10 | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:45 15:21 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:45 15:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:39 | — | +49 | Đã cất cánh |
| 15:05 | AH6389 | Air Algérie | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 13:05 | 15:05 | — | Theo lịch |
| 15:10 | AH1078 | Air Algérie | Đến Lille Airport LIL | 15:10 15:58 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 16:04 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 15:55 | AH6383 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 15:55 17:15 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 16:10 | AH6379 | Air Algérie | Từ Timimoun Airport TMX | 14:00 | 16:10 16:07 | -3 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | AH6332 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 16:00 | 17:10 17:14 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | AH6103 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 17:20 17:09 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 18:00 | AH6333 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 18:00 18:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AH6109 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 19:20 19:42 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 19:55 | AH3025 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 17:20 | 19:55 20:18 | +23 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:55 | 20:00 | — | Nguồn không báo |
| 20:30 | AH6382 | Air Algérie | Từ Ain Beida Airport OGX | 18:45 | 20:30 | — | Theo lịch |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 21:27 | +27 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | AH6392 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport TIN | 21:30 21:48 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 22:20 | VY7480 | Vueling Airlines | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 21:45 | 22:20 21:54 | -26 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:45 | 22:45 23:00 | +15 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | VY7481 | Vueling Airlines | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 23:10 22:56 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 23:30 | AH6168 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 23:30 23:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.