Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 18/9/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 64 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 64 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:30 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 23:15 | 00:30 | — | Theo lịch |
| 02:10 | AH6385 | Air Algérie | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 00:40 | 02:10 | — | Theo lịch |
| 03:30 | AH4756 | Air Algérie | Đến Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 03:30 | — | — | Theo lịch |
| 03:50 | AH6592 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 02:30 | 03:50 05:12 | +82 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | AH6405 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 01:45 | 04:10 04:43 | +33 | Đã hạ cánh |
| 04:15 | AH6407 | Air Algérie | Từ Tiska Djanet Airport DJG | 01:45 | 04:15 | — | Theo lịch |
| 06:05 | AH462 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 06:05 07:32 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 06:10 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 06:02 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 06:40 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 06:45 | 06:40 06:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:05 | TO7326 | Transavia France | Từ Marseille Provence Airport MRS | 06:10 | 07:05 06:35 | -30 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | TO7312 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:00 | 07:10 06:58 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 06:15 | 07:10 06:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 07:30 07:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:50 | TO7250 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:15 | 07:50 07:28 | -22 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH4757 | Air Algérie | Từ Monastir Habib Bourguiba International Airport MIR | 06:20 | 08:00 08:39 | +39 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | AH6378 | Air Algérie | Đến Timimoun Airport TMX | 08:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | TO7327 | Transavia France | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:05 08:26 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 08:10 | HV7313 | Transavia | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:10 | TO7313 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:10 08:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:10 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 08:10 08:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 08:33 | +18 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | TO7251 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:50 09:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:54 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 09:18 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:30 11:07 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 12:10 | AH1073 | Air Algérie | Từ Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 11:40 | 12:10 12:55 | +45 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | AH1072 | Air Algérie | Đến Montpellier-Méditerranée Airport MPL | 13:10 14:33 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:36 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:05 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:40 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:25 | 13:40 13:42 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH6379 | Air Algérie | Từ Timimoun Airport TMX | 11:15 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:30 14:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 14:30 | AH6383 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 14:30 14:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:45 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:10 | 14:45 14:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 15:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:30 | SF2206 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 14:30 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:45 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:45 16:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:30 | SF2317 | Domestic Airlines | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 16:30 16:30 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AH1082 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:45 16:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 17:00 | SF2203 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 17:00 18:05 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | TO7304 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 17:25 | 18:45 18:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | AH6382 | Air Algérie | Từ Ain Beida Airport OGX | 17:20 | 19:05 | — | Theo lịch |
| 19:20 | AH2020 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 19:20 19:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 19:45 | AH463 | Air Algérie | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 15:15 | 19:45 19:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | HV7305 | Transavia | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 19:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | TO7305 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 19:45 19:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 19:55 | AH6254 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 19:55 20:55 | — | +60 | Đã cất cánh |
| 20:30 | AH6112 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 19:30 | 20:30 20:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 | — | Nguồn không báo |
| 21:45 | AH328 | Air Algérie | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 21:45 22:27 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AH2021 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 22:20 | 22:20 21:47 | -33 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | SF2316 | Domestic Airlines | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 19:55 | 22:20 | — | Nguồn không báo |
| 22:25 | VY7480 | Vueling Airlines | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 21:50 | 22:25 22:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | AH1083 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:20 | 22:45 22:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:35 | 22:50 22:40 | -10 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | VY7481 | Vueling Airlines | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 23:15 23:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 23:20 | AH6392 | Air Algérie | Đến Tindouf Airport TIN | 23:20 | — | — | Theo lịch |
| 23:20 | SF2207 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:20 01:20 | — | +120 | Đã cất cánh |
| 23:30 | AH6168 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 23:30 23:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 23:40 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:40 23:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.