Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 11/10/2026

Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 69 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)

Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

Hãng bay nhiều nhất trong ngày

  1. Air Algérie 62,3%
  2. Domestic Airlines 13,0%
  3. Transavia France 10,1%
  4. Vueling Airlines 2,9%
  5. Volotea 2,9%
  6. Turkish Airlines 2,9%
  7. Nouvel Air Tunisie 2,9%
  8. Saudia 2,9%

Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.

Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày

  1. Houari Boumediene Airport 21,7%
  2. Paris-Orly Airport 11,6%
  3. Charles de Gaulle International Airport 8,7%
  4. Alicante-Elche Miguel Hernández Airport 5,8%
  5. Marseille Provence Airport 5,8%
  6. Lyon Saint-Exupéry Airport 5,8%
  7. Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport 5,8%
  8. Annaba Rabah Bitat Airport 4,3%

Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.

69 trong 69
GiờSố hiệuHãng Đến / Từ Giờ điGiờ đến Độ trễTrạng thái
00:10 AH6165 Air Algérie Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE 00:10 23:48 — -22 Đã cất cánh
01:50 AH6391 Air Algérie Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 00:25 01:50 01:52 +2 Đã hạ cánh
04:05 AH6405 Air Algérie Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 01:40 04:05 03:54 -11 Đã hạ cánh
06:10 AH6107 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 06:10 06:08 — -2 Đã cất cánh
06:50 VY6030 Vueling Airlines Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 06:55 06:50 06:41 -9 Đã hạ cánh
06:55 V72658 Volotea Từ Marseille Provence Airport MRS 06:00 06:55 07:05 +10 Đã hạ cánh
07:35 TO7250 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 06:00 07:35 — Đã huỷ
07:40 VY6031 Vueling Airlines Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 07:40 07:43 — +3 Đã cất cánh
07:55 V72659 Volotea Đến Marseille Provence Airport MRS 07:55 08:18 — +23 Đã cất cánh
08:00 AH1060 Air Algérie Đến Paris-Orly Airport ORY 08:00 08:02 — +2 Đã cất cánh
08:15 AH6180 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 07:00 08:15 08:14 -1 Đã hạ cánh
08:25 AH1060 Air Algérie Đến Paris-Orly Airport ORY 08:25 — — Đã hạ cánh
08:35 TO7251 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 08:35 — — Đã huỷ
09:00 AH1068 Air Algérie Đến Marseille Provence Airport MRS 09:00 09:24 — +24 Đã cất cánh
09:05 AH6181 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 09:05 09:05 — 0 Đã cất cánh
09:20 TO7310 Transavia France Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 08:10 09:20 08:57 -23 Đã hạ cánh
09:25 TO7258 Transavia France Từ Paris-Orly Airport ORY 07:50 09:25 09:36 +11 Đã hạ cánh
09:30 AH1076 Air Algérie Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS 09:30 09:48 — +18 Đã cất cánh
10:20 TO7311 Transavia France Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 10:20 11:08 — +48 Đã cất cánh
10:25 TO7259 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 10:25 11:05 — +40 Đã cất cánh
10:30 AH2018 Air Algérie Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN 10:30 10:33 — +3 Đã cất cánh
10:35 AH6384 Air Algérie Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 10:35 — — Theo lịch
10:50 TO7259 Transavia France Đến Paris-Orly Airport ORY 10:50 — — Đã hạ cánh
12:00 SF2384 Domestic Airlines Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH 10:30 12:00 11:46 -14 Đã hạ cánh
12:00 TK493 Turkish Airlines Từ İstanbul Airport IST 10:05 12:00 12:27 +27 Đã hạ cánh
12:55 AH1073 Air Algérie Từ Montpellier-Méditerranée Airport MPL 12:25 12:55 13:07 +12 Đã hạ cánh
13:00 SF2385 Domestic Airlines Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH 13:00 12:58 — -2 Đã cất cánh
13:05 TK494 Turkish Airlines Đến İstanbul Airport IST 13:05 13:50 — +45 Đã cất cánh
13:35 AH1069 Air Algérie Từ Marseille Provence Airport MRS 12:45 13:35 13:24 -11 Đã hạ cánh
13:40 AH1077 Air Algérie Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS 13:05 13:40 13:45 +5 Đã hạ cánh
13:45 AH6182 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 12:30 13:45 13:32 -13 Đã hạ cánh
13:55 AH1072 Air Algérie Đến Montpellier-Méditerranée Airport MPL 13:55 14:33 — +38 Đã cất cánh
14:05 AH1061 Air Algérie Từ Paris-Orly Airport ORY 12:40 14:05 13:41 -24 Đã hạ cánh
14:20 AH2019 Air Algérie Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN 13:50 14:20 14:15 -5 Đã hạ cánh
14:35 AH6183 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 14:35 14:29 — -6 Đã cất cánh
14:45 AH1080 Air Algérie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 14:45 15:20 — +35 Đã cất cánh
14:50 AH1084 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 14:50 15:10 — +20 Đã cất cánh
15:20 AH1084 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 15:20 — — Đã hạ cánh
15:20 AH2016 Air Algérie Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 15:20 15:35 — +15 Đã cất cánh
15:50 BJ128 Nouvel Air Tunisie Từ Tunis Carthage International Airport TUN 14:00 15:50 15:29 -21 Đã hạ cánh
16:40 SF2220 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 15:40 16:40 16:52 +12 Đã hạ cánh
16:45 AH1082 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 16:45 17:03 — +18 Đã cất cánh
16:50 BJ129 Nouvel Air Tunisie Đến Tunis Carthage International Airport TUN 16:50 16:48 — -2 Đã cất cánh
16:55 AH6385 Air Algérie Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR 14:30 16:55 — Theo lịch
17:10 AH6332 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 16:00 17:10 17:26 +16 Đã hạ cánh
17:15 AH1082 Air Algérie Đến Charles de Gaulle International Airport CDG 17:15 — — Đã hạ cánh
18:00 AH6333 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 18:00 18:29 — +29 Đã cất cánh
18:00 AH6388 Air Algérie Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH 18:00 — — Theo lịch
18:05 SV339 Saudia Từ King Abdulaziz International Airport JED 14:00 18:05 17:47 -18 Đã hạ cánh
18:20 AH2017 Air Algérie Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC 18:20 18:20 18:01 -19 Đã hạ cánh
19:10 SF2254 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 18:00 19:10 19:00 -10 Đã hạ cánh
19:10 SF2310 Domestic Airlines Từ Houari Boumediene Airport ALG 18:00 19:10 — Theo lịch
19:45 SF2254 Domestic Airlines Đến Timimoun Airport TMX 19:45 19:45 — 0 Đã cất cánh
19:45 SF2310 Domestic Airlines Đến Timimoun Airport TMX 19:45 — — Theo lịch
20:00 AH1081 Air Algérie Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS 18:55 20:00 20:13 +13 Đã hạ cánh
20:00 SV338 Saudia Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED 20:00 19:51 — -9 Đã cất cánh
21:00 AH1085 Air Algérie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 19:35 21:00 20:59 -1 Đã hạ cánh
21:00 AH6111 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 21:00 21:23 — +23 Đã cất cánh
21:05 AH6184 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 19:50 21:05 21:18 +13 Đã hạ cánh
21:05 SF2120 Domestic Airlines Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE 19:40 21:05 — Theo lịch
21:55 AH6185 Air Algérie Đến Houari Boumediene Airport ALG 21:55 21:52 — -3 Đã cất cánh
22:00 SF2121 Domestic Airlines Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE 22:00 03:05 — +305 Đã cất cánh
22:20 AH6106 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 21:20 22:20 22:05 -15 Đã hạ cánh
22:45 AH1083 Air Algérie Từ Charles de Gaulle International Airport CDG 21:20 22:45 23:06 +21 Đã hạ cánh
22:50 AH6389 Air Algérie Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH 20:50 22:50 — Nguồn không báo
23:00 AH6410 Air Algérie Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA 23:00 22:43 — -17 Đã cất cánh
23:20 AH6404 Air Algérie Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR 23:20 23:11 — -9 Đã cất cánh
23:25 AH6580 Air Algérie Từ Houari Boumediene Airport ALG 22:25 23:25 23:44 +19 Đã hạ cánh
23:45 AH6392 Air Algérie Đến Tindouf Airport TIN 23:45 23:46 — +1 Đã cất cánh

Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…