Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 69 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:05 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 23:05 | 00:05 | — | Nguồn không báo |
| 00:50 | AH6255 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 22:45 | 00:50 | — | Nguồn không báo |
| 02:55 | AH6169 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 01:35 | 02:55 02:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | AH6393 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 02:20 | 04:30 | — | Theo lịch |
| 06:10 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 06:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:05 | TO7310 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:00 | 07:05 06:55 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:00 08:39 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:00 08:45 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 08:05 | HV7311 | Transavia | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:05 | TO7311 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:05 08:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:10 | AH6388 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 08:10 | — | — | Theo lịch |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 08:56 | +41 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:55 | TO7250 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 07:20 | 08:55 08:37 | -18 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH6100 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:00 | 09:00 08:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 09:50 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 09:25 | AH3024 | Air Algérie | Đến İstanbul Airport IST | 09:25 09:36 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:55 | HV7251 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:55 | — | — | Theo lịch |
| 09:55 | TO7251 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 09:55 10:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:00 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 10:00 10:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 10:25 | TO7251 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 10:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 11:05 | AH329 | Air Algérie | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 06:40 | 11:05 10:29 | -36 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | TK493 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:05 | 12:00 12:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | AH6581 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 12:35 12:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:45 | SF2352 | Domestic Airlines | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 10:40 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:00 | AH6389 | Air Algérie | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 11:00 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:05 | TK494 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:05 13:28 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:15 | SF2353 | Domestic Airlines | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 13:15 13:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:15 | 13:20 13:49 | +29 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:08 | -27 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:25 | 13:40 | — | Theo lịch |
| 13:55 | TU708 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 12:10 | 13:55 14:41 | +46 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | AH6380 | Air Algérie | Đến Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 14:24 | +19 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:35 | 14:10 14:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AF1530 | Air France | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 12:45 | 14:20 14:34 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AH1078 | Air Algérie | Đến Lille Airport LIL | 14:40 14:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:40 15:15 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:09 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:55 | TU709 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 14:55 15:56 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 15:05 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 14:10 | 15:05 15:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 15:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:50 | AF1531 | Air France | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:50 15:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:05 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 16:05 16:25 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:45 | AH1082 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 16:45 16:51 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 17:10 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 15:35 | 17:10 17:16 | +6 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | AH1082 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:15 | — | — | Đã hạ cánh |
| 17:50 | AH6381 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 16:20 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 18:10 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 18:10 18:33 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 18:40 | — | — | Đã hạ cánh |
| 19:00 | AH3025 | Air Algérie | Từ İstanbul Airport IST | 16:25 | 19:00 18:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AH2020 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 19:20 19:53 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 20:00 | AH6103 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 20:00 20:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:15 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 20:15 | 20:15 20:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 20:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AH1079 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 19:30 | 21:10 20:40 | -30 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 21:10 21:14 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 22:00 | AH6390 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 22:00 22:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 22:20 | AH2021 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 22:20 | 22:20 22:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | AH6164 | Air Algérie | Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 20:30 | 22:20 22:28 | +8 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | AH6404 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 22:25 22:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 22:45 | AH1083 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 21:20 | 22:45 22:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:50 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 21:35 | 22:50 22:55 | +5 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:15 | 23:15 23:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | AH6165 | Air Algérie | Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 23:20 23:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 23:40 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:40 00:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.