Volotea
OpenSky ghi được 7 chuyến bay đi và đến của Volotea trong tháng 8/2026 — chỉ là mẫu từ các trạm thu tình nguyện, không phải số chính thức.
- Chuyến bay (đi + đến)7trạm thu tín hiệu
- Môi trường812.019▼ 3,3%so với năm 2024CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
7 tháng 8/2026
theo OpenSky Network
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
243 tháng 9/2026
theo Avionio
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| V72658 | MRS–ORN | — | 38 |
| V72659 | ORN–MRS | 52,6% | 38 |
| V72041 | ALG–MRS | 42,9% | 37 |
| V72040 | MRS–ALG | — | 36 |
| V72114 | MRS–ALG | — | 36 |
| V72115 | ALG–MRS | 69,4% | 36 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| ALG–MRSSân bay Houari Boumedienne · Sân bay Marseille Provence | 4 | 145 |
| MRS–ORNSân bay Marseille Provence · Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) | 2 | 76 |
Tính từ 6 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 8/2026 đến tháng 10/2026, theo Avionio. Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.Volotea báo cáo 812.019 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2025 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2025 | 812.019 |
| 2024 | 839.302 |
| 2023 | 707.355 |
| 2022 | 644.174 |
| 2021 | 420.786 |
| 2020 | 283.801 |
| 2019 | 595.482 |
| 2018 | 536.064 |
| 2017 | 434.468 |
| 2016 | 352.661 |
| 2015 | 273.786 |
| 2014 | 202.011 |
| 2013 | 160.585 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS