Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 63 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 63 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 63 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | SF2255 | Domestic Airlines | Từ Timimoun Airport TMX | 22:15 | 00:10 23:32 | -38 | Đã hạ cánh |
| 00:45 | SF2255 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 00:45 00:19 | — | -26 | Đã cất cánh |
| 00:55 | AH462 | Air Algérie | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 00:55 03:35 | — | +160 | Đã cất cánh |
| 04:55 | AH6393 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 02:45 | 04:55 04:38 | -17 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | AH6405 | Air Algérie | Từ Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 02:35 | 05:00 04:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:00 06:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:15 | AH6410 | Air Algérie | Từ Tiska Djanet Airport DJG | 03:50 | 06:15 05:15 | -60 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | TO7250 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 06:15 | 07:50 07:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:55 08:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1078 | Air Algérie | Đến Lille Airport LIL | 08:00 07:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6168 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 08:00 08:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 08:18 | +3 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | HV7251 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:50 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | TO7251 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:50 09:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:00 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 09:00 09:13 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 09:08 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:30 | SF2221 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:30 09:23 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 11:40 | SF2202 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 10:30 | 11:40 | — | Theo lịch |
| 12:10 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 10:55 | 12:10 12:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | SF2353 | Domestic Airlines | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 12:15 12:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:25 | AH6169 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 10:30 | 12:25 12:36 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | TO7312 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 11:40 | 12:50 12:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 13:00 13:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:15 | AH6165 | Air Algérie | Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 13:15 13:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 12:45 | 13:35 13:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | AH6100 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 12:35 | 13:50 | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | TO7313 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 13:50 13:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:58 | -7 | Đã hạ cánh |
| 14:30 | AH1079 | Air Algérie | Từ Lille Airport LIL | 12:50 | 14:30 13:41 | -49 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | AH463 | Air Algérie | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 10:05 | 14:35 16:59 | +144 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | AH6101 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 14:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 14:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 15:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AH1062 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:30 15:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:05 | AH328 | Air Algérie | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 16:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 15:25 | 16:20 15:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | SF2352 | Domestic Airlines | Từ Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 15:00 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:15 | TB3453 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 15:20 | 17:15 17:49 | +34 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 17:20 17:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 17:45 | SF2203 | Domestic Airlines | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 17:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | SF2220 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 16:45 | 17:45 | — | Theo lịch |
| 18:05 | AH6164 | Air Algérie | Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 16:05 | 18:05 18:01 | -4 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | TB3454 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 18:10 19:25 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 18:15 | TO7304 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 16:55 | 18:15 17:48 | -27 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 18:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 16:50 | 18:25 19:19 | +54 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | AH6388 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 18:55 | — | — | Theo lịch |
| 19:15 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 19:15 19:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 19:20 | AH6109 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 19:20 19:44 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:25 | HV7305 | Transavia | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 19:25 | — | — | Theo lịch |
| 19:25 | TO7305 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 19:25 20:36 | — | +71 | Đã cất cánh |
| 20:15 | AH6184 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 19:25 | 20:15 20:26 | +11 | Đã hạ cánh |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 20:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:10 | AH6332 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:00 | 21:10 21:31 | +21 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 21:15 21:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 21:15 | VY6032 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 21:15 | 21:15 21:01 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | AH6382 | Air Algérie | Từ Ain Beida Airport OGX | 19:35 | 21:20 | — | Theo lịch |
| 21:30 | AH1063 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:30 21:25 | -5 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | AH6333 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 22:00 22:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 22:10 | AH6383 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 22:10 00:18 | — | +128 | Đã cất cánh |
| 22:15 | VY6033 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 22:15 22:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 23:30 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:30 | 23:30 23:14 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | AH6389 | Air Algérie | Từ Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 21:45 | 23:55 23:46 | -9 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.