Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) có 73 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 73 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 73 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:40 | AH6393 | Air Algérie | Từ Tindouf Airport TIN | 00:30 | 02:40 02:45 | +5 | Đã hạ cánh |
| 03:10 | AH6169 | Air Algérie | Từ Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 01:50 | 03:10 02:34 | -36 | Đã hạ cánh |
| 06:10 | AH6107 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 06:10 06:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:10 | VY6030 | Vueling Airlines | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 07:10 | 07:10 07:02 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | V72764 | Volotea | Từ Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 06:45 | 07:40 07:31 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | AH1060 | Air Algérie | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:55 08:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1080 | Air Algérie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:00 08:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH1192 | Air Algérie | Đến Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 08:00 08:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:00 | AH6400 | Air Algérie | Đến Ain Beida Airport OGX | 08:00 08:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 08:05 | VY6031 | Vueling Airlines | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 08:05 08:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:15 | AH6180 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:00 | 08:15 08:06 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | AH6108 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 07:30 | 08:30 | — | Nguồn không báo |
| 08:40 | V72765 | Volotea | Đến Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 08:40 08:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:05 | AH6181 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 09:05 08:48 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AH1076 | Air Algérie | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 09:30 10:15 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 09:30 | AH6106 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 08:30 | 09:30 09:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | AH2018 | Air Algérie | Đến Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 10:30 10:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:46 | AH1227 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 09:45 | 10:46 | — | Theo lịch |
| 12:00 | TK493 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 10:05 | 12:00 12:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | V72658 | Volotea | Từ Marseille Provence Airport MRS | 11:10 | 12:05 12:42 | +37 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | AH1193 | Air Algérie | Từ Bordeaux–Mérignac Airport BOD | 11:45 | 12:30 12:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | AH6182 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 11:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 13:05 | TK494 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 13:05 13:41 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 13:05 | V72659 | Volotea | Đến Marseille Provence Airport MRS | 13:05 14:00 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 13:20 | AH1081 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:15 | 13:20 13:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | TO7312 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 12:15 | 13:25 13:40 | +15 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | AH1184 | Air Algérie | Đến Metz-Nancy-Lorraine Airport ETZ | 13:30 13:51 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:35 | AH6183 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 13:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:40 | AH1077 | Air Algérie | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 13:05 | 13:40 14:44 | +64 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | AH1061 | Air Algérie | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:40 | 14:05 13:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | BJ128 | Nouvel Air Tunisie | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 12:15 | 14:05 14:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | AH2019 | Air Algérie | Từ Josep Tarradellas Barcelona-El Prat Airport BCN | 13:50 | 14:20 13:50 | -30 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TO7331 | Transavia France | Đến Toulouse-Blagnac Airport TLS | 14:25 14:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 14:45 | AH1068 | Air Algérie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 14:45 15:02 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 14:50 | AH1084 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:50 15:51 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ129 | Nouvel Air Tunisie | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 15:05 15:25 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 15:20 | AH2016 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 15:20 16:14 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 15:30 | AH1062 | Air Algérie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:30 16:09 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 17:15 | AH6401 | Air Algérie | Từ Ain Beida Airport OGX | 15:30 | 17:15 | — | Theo lịch |
| 17:20 | AH1227 | Air Algérie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 15:15 | 17:20 11:09 | -371 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | MB1227 | ALL / N/A | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 15:15 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | TO7258 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 16:00 | 17:35 18:31 | +56 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | TB3453 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 15:45 | 17:40 17:20 | -20 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | X33453 | TUIfly | Từ Brussels Airport BRU | 15:45 | 17:40 | — | Theo lịch |
| 18:15 | AH6258 | Air Algérie | Đến Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 18:15 18:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:20 | AH1227 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:20 | AH2017 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 18:20 | 18:20 | — | Theo lịch |
| 18:20 | MB1227 | ALL / N/A | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 18:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:35 | TB3454 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 18:35 18:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 18:35 | TO7259 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 18:35 19:52 | — | +77 | Đã cất cánh |
| 18:35 | X33454 | TUIfly | Đến Brussels Airport BRU | 18:35 | — | — | Theo lịch |
| 19:00 | TO7330 | Transavia France | Từ Toulouse-Blagnac Airport TLS | 18:05 | 19:00 18:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | AH1185 | Air Algérie | Từ Metz-Nancy-Lorraine Airport ETZ | 17:50 | 19:10 19:37 | +27 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AH1069 | Air Algérie | Từ Marseille Provence Airport MRS | 18:30 | 19:20 19:00 | -20 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | AH2020 | Air Algérie | Đến Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 19:20 20:19 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 20:00 | HV7313 | Transavia | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 20:00 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | TO7313 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 20:00 20:21 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 20:50 | SF2225 | Domestic Airlines | Từ Ain Arnat Airport QSF | 19:25 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 21:00 | AH1085 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:35 | 21:00 21:55 | +55 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | SF2224 | Domestic Airlines | Đến Ain Arnat Airport QSF | 21:25 21:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 21:30 | AH1063 | Air Algérie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 20:00 | 21:30 22:08 | +38 | Đã hạ cánh |
| 21:35 | AH6186 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 20:20 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 22:20 | AH2021 | Air Algérie | Từ Alicante-Elche Miguel Hernández Airport ALC | 22:20 | 22:20 22:19 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | AH6164 | Air Algérie | Từ Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 20:30 | 22:20 | — | Nguồn không báo |
| 22:25 | AH6187 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 22:25 22:59 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 22:35 | AH6384 | Air Algérie | Đến Touat-Cheikh Sidi Mohamed Belkebir Airport AZR | 22:35 23:25 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 22:35 | AH6404 | Air Algérie | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 22:35 23:59 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 22:35 | AH6406 | Air Algérie | Đến Tiska Djanet Airport DJG | 22:35 23:31 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 23:05 | AH6111 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:05 23:49 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 23:10 | AH6259 | Air Algérie | Từ Guemar Airport - مطار قمار بالوادي ELU | 21:05 | 23:10 | — | Nguồn không báo |
| 23:20 | AH6165 | Air Algérie | Đến Annaba Rabah Bitat Airport AAE | 23:20 23:55 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 23:20 | AH6388 | Air Algérie | Đến Béchar Boudghene Ben Ali Lotfi Airport CBH | 23:20 23:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 23:59 | AH6185 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 23:59 00:04 | — | +5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.