Montpellier - Méditerranée (MPL)
Sân bay Montpellier - Méditerranée phục vụ 122.210 lượt khách trong tháng 3/2026, tăng 5,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.853 | 1.698 | ▼ 8,4% |
| Tháng 2 | 1.841 | 1.461 | ▼ 20,6% |
| Tháng 3 | 2.175 | 1.637 | ▼ 24,7% |
| Tháng 4 | 2.253 | 1.893 | ▼ 16,0% |
| Tháng 5 | 2.199 | 2.101 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 2.318 | 2.595 | ▲ 11,9% |
| Tháng 7 | 2.160 | 2.135 | ▼ 1,2% |
| Tháng 8 | 1.953 | 1.923 | ▼ 1,5% |
| Tháng 9 | 2.109 | – | – |
| Tháng 10 | 2.270 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.939 | – | – |
| Tháng 12 | 1.851 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 16.752 | 15.443 | ▼ 7,8% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 107.923 | 94.332 | ▼ 12,6% |
| Tháng 2 | 111.242 | 96.913 | ▼ 12,9% |
| Tháng 3 | 116.248 | 122.210 | ▲ 5,1% |
| Tháng 4 | 153.386 | – | – |
| Tháng 5 | 159.160 | – | – |
| Tháng 6 | 167.209 | – | – |
| Tháng 7 | 170.708 | – | – |
| Tháng 8 | 172.506 | – | – |
| Tháng 9 | 149.845 | – | – |
| Tháng 10 | 146.365 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 102.859 | – | – |
| Tháng 12 | 127.843 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 335.413 | 313.455 | ▼ 6,5% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.813 | 1.748 | 1.955 | 2.133 | 2.679 | 2.450 | 2.386 | 2.009 | 2.249 | 2.244 | 2.057 | 1.891 |
| 2025 | 1.853 | 1.841 | 2.175 | 2.253 | 2.199 | 2.318 | 2.160 | 1.953 | 2.109 | 2.270 | 1.939 | 1.851 |
| 2026 | 1.698 | 1.461 | 1.637 | 1.893 | 2.101 | 2.595 | 2.135 | 1.923 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 842 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Montpellier - Méditerranée trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Montpellier - Méditerranée mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 81 | 462 |
| 30/8/2026 | 53 | 444 |
| 29/8/2026 | 58 | 446 |
| 28/8/2026 | 72 | 442 |
| 27/8/2026 | 52 | 451 |
| 26/8/2026 | 79 | 451 |
| 25/8/2026 | 67 | 447 |
| 24/8/2026 | 63 | |
| 23/8/2026 | 55 | |
| 22/8/2026 | 54 | |
| 21/8/2026 | 81 | |
| 20/8/2026 | 52 | |
| 19/8/2026 | 75 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Charles-de-Gaulle MPL–CDG → | 3.158 | 614 |
| Sân bay Orly MPL–ORY → | 1.976 | 586 |
| Sân bay Nantes Atlantique MPL–NTE → | 1.256 | 589 |
| Sân bay Gatwick MPL–LGW → | 1.170 | 898 |
| Sân bay Amsterdam Schiphol MPL–AMS → | 743 | 973 |
| Sân bay Saïss MPL–FEZ → | 504 | 1.322 |
| Sân bay quốc tế Mohammed V MPL–CMN → | 468 | 1.514 |
| Sân bay Houari Boumedienne MPL–ALG → | 467 | 768 |
| Sân bay quốc tế Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) MPL–ORN → | 455 | 968 |
| Sân bay quốc tế Nador MPL–NDR → | 284 | 1.128 |
Môi trường
Chứng nhận carbon sân bay (ACA)
Mức 3 Sân bay Montpellier - Méditerranée được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 3 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.
Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.Airport Carbon Accreditation (ACI)