Nîmes-Arles-Camargue (FNI)
Sân bay Nîmes-Arles-Camargue phục vụ 15.026 lượt khách trong tháng 3/2026, giảm 26,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Pháp (DGAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 520 | 699 | ▲ 34,4% |
| Tháng 2 | 565 | 673 | ▲ 19,1% |
| Tháng 3 | 660 | 582 | ▼ 11,8% |
| Tháng 4 | 678 | 687 | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 602 | 671 | ▲ 11,5% |
| Tháng 6 | 554 | 729 | ▲ 31,6% |
| Tháng 7 | 620 | 700 | ▲ 12,9% |
| Tháng 8 | 462 | 502 | ▲ 8,7% |
| Tháng 9 | 727 | – | – |
| Tháng 10 | 756 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 653 | – | – |
| Tháng 12 | 527 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 4.661 | 5.243 | ▲ 12,5% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 17.996 | 13.341 | ▼ 25,9% |
| Tháng 2 | 16.318 | 13.295 | ▼ 18,5% |
| Tháng 3 | 20.331 | 15.026 | ▼ 26,1% |
| Tháng 4 | 21.671 | – | – |
| Tháng 5 | 24.296 | – | – |
| Tháng 6 | 25.844 | – | – |
| Tháng 7 | 23.727 | – | – |
| Tháng 8 | 24.235 | – | – |
| Tháng 9 | 20.530 | – | – |
| Tháng 10 | 20.903 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14.651 | – | – |
| Tháng 12 | 15.893 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 54.645 | 41.662 | ▼ 23,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 345 | 392 | 497 | 584 | 636 | 657 | 557 | 444 | 565 | 598 | 559 | 397 |
| 2025 | 520 | 565 | 660 | 678 | 602 | 554 | 620 | 462 | 727 | 756 | 653 | 527 |
| 2026 | 699 | 673 | 582 | 687 | 671 | 729 | 700 | 502 |
Số chúng tôi tự đếm, theo ngày
Chúng tôi đếm được 229 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Nîmes-Arles-Camargue trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.
Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trênChuỗi còn ngắn — Sân bay Nîmes-Arles-Camargue mới có 13 ngày. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Chuỗi còn ngắn — tháng mới có 1 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — quý mới có 1 quý. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Chuỗi còn ngắn — năm mới có 1 năm. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Cộng từ số tự đếm theo ngày. “n/N ngày” = kỳ chưa đủ ngày.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến đếm được | Tổng 7 ngày |
|---|---|---|
| 31/8/2026 | 28 | 124 |
| 30/8/2026 | 11 | 117 |
| 29/8/2026 | 6 | 118 |
| 28/8/2026 | 17 | 123 |
| 27/8/2026 | 21 | 124 |
| 26/8/2026 | 16 | 128 |
| 25/8/2026 | 25 | 130 |
| 24/8/2026 | 21 | |
| 23/8/2026 | 12 | |
| 22/8/2026 | 11 | |
| 21/8/2026 | 18 | |
| 20/8/2026 | 25 | |
| 19/8/2026 | 18 |
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Brussels South Charleroi FNI–CRL → | 417 | 746 |
| Sân bay Saïss FNI–FEZ → | 411 | 1.361 |
| Sân bay quốc tế Menara FNI–RAK → | 270 | 1.736 |
| Sân bay Francisco de Sá Carneiro FNI–OPO → | 212 | 1.108 |