Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Trung tâm Thế giới Dubai có 63 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 63 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 63 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:15 | ME502 | Middle East Airlines | Đến Beirut Rafic Hariri International Airport BEY | 00:15 | — | — | Theo lịch |
| 00:25 | EK9394 | Emirates | Từ Chicago O'Hare International Airport ORD | 01:15 | 00:25 23:44 | -41 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | 3S615 | Aerologic | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 19:55 | 00:40 00:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 01:00 | EK9955 | Emirates | Đến Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 01:00 01:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:05 | 5C101 | Challenge Airlines IL | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 20:35 | 01:05 | — | Nguồn không báo |
| 01:25 | SH6023 | Air Sureste | Từ King Khalid International Airport RUH | 22:25 | 01:25 | — | Theo lịch |
| 01:30 | 3S615 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 01:30 01:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 01:30 | CC4100 | ALL / N/A | Đến Liège Airport LGG | 01:30 01:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 01:30 | D0615 | DHL Air UK | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 01:30 | — | — | Theo lịch |
| 02:00 | HE781 | ALL / N/A | Đến East Midlands Airport EMA | 02:00 | — | — | Theo lịch |
| 02:15 | FP3351 | Fly Pelican | Từ Chhatrapati Shivaji Maharaj International Airport BOM | 00:30 | 02:15 | — | Nguồn không báo |
| 02:45 | EK9877 | Emirates | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 22:30 | 02:45 02:16 | -29 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | EK9748 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 04:10 04:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 04:20 | EK9392 | Emirates | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:45 | 04:20 05:03 | +43 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | A46087 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 00:05 | 04:55 | — | Theo lịch |
| 05:00 | X64996 | Challenge Air Cargo | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 05:00 05:23 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 05:30 | A45087 | ALL / N/A | Từ Sochi International Airport AER | 00:30 | 05:30 | — | Theo lịch |
| 05:55 | A46088 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 05:55 | — | — | Theo lịch |
| 06:35 | EK9717 | Emirates | Từ Chennai International Airport MAA | 04:05 | 06:35 06:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 06:45 | A45088 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 06:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | Y61011 | Batavia Air | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 02:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:25 | CA3063 | Air China | Từ Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 04:00 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 07:30 | CI5523 | China Airlines | Từ Taiwan Taoyuan International Airport TPE | 02:00 | 07:30 | — | Nguồn không báo |
| 07:34 | VJT779 | VietJet Air | Từ Blue Grass Airport LEX | 09:30 | 07:34 00:31 | -423 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | DP761 | ALL / N/A | Từ Makhachkala Uytash International Airport MCX | 02:50 | 07:50 07:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | TK6448 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 02:20 | 07:50 | — | Nguồn không báo |
| 07:55 | EK9817 | Emirates | Từ Noi Bai International Airport HAN | 04:00 | 07:55 08:49 | +54 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | CI5523 | China Airlines | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 08:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:10 | EK9989 | Emirates | Đến Liège Airport LGG | 09:10 09:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:20 | TK6448 | Turkish Airlines | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 09:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | DP1762 | ALL / N/A | Đến Makhachkala Uytash International Airport MCX | 09:50 09:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 10:00 | 3S633 | Aerologic | Từ Hong Kong International Airport HKG | 06:00 | 10:00 09:33 | -27 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | CZ2561 | China Southern Airlines | Từ Guangzhou Baiyun International Airport CAN | 05:40 | 10:00 | — | Theo lịch |
| 10:05 | EK9749 | Emirates | Từ King Khalid International Airport RUH | 07:10 | 10:05 10:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 10:20 | EK9864 | Emirates | Đến Techo International Airport KTI | 10:20 10:16 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 10:30 | 5C253 | Challenge Airlines IL | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 06:00 | 10:30 | — | Nguồn không báo |
| 10:35 | EK9881 | Emirates | Từ Shanghai Pudong International Airport PVG | 05:30 | 10:35 09:51 | -44 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | 3S633 | Aerologic | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 11:20 11:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:34 | FG416 | Ariana Afghan Airlines | Đến Kabul International Airport KBL | 11:34 11:34 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 12:45 | EK9730 | Emirates | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 12:45 12:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:00 | EK9726 | Emirates | Đến Allama Iqbal International Airport LHE | 13:00 13:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 13:05 | DP991 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 06:00 | 13:05 12:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | UT715 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 05:50 | 13:10 12:48 | -22 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | UT761 | UTair Aviation | Từ Roshchino International Airport TJM | 08:20 | 13:35 13:06 | -29 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | DP992 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 13:55 14:32 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 14:05 | EK9878 | Emirates | Đến Shanghai Pudong International Airport PVG | 14:05 14:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 14:30 | UT716 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 14:30 14:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:35 | UT762 | UTair Aviation | Đến Roshchino International Airport TJM | 14:35 14:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:00 | Y6201 | Batavia Air | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:45 | CA1158 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | CA3064 | Air China | Đến Chengdu Shuangliu International Airport CTU | 16:55 | — | — | Theo lịch |
| 18:35 | EK9827 | Emirates | Từ Suvarnabhumi Airport BKK | 15:10 | 18:35 19:32 | +57 | Đã hạ cánh |
| 19:28 | EK9956 | Emirates | Từ Adolfo Suárez Madrid–Barajas Airport MAD | 09:55 | 19:28 19:50 | +22 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | RSJ3536 | Air Seoul | Từ Vnukovo International Airport VKO | 13:30 | 20:10 20:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 20:14 | TK6637 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 14:45 | 20:14 20:01 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | RSJ3536 | Air Seoul | Đến Vnukovo International Airport VKO | 20:40 22:56 | — | +136 | Đã cất cánh |
| 21:15 | EK9917 | Emirates | Đến Copenhagen Kastrup Airport CPH | 21:15 22:17 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 21:45 | EK9892 | Emirates | Đến Zhengzhou Xinzheng International Airport CGO | 21:45 23:09 | — | +84 | Đã cất cánh |
| 22:15 | EK9727 | Emirates | Từ Allama Iqbal International Airport LHE | 20:00 | 22:15 22:23 | +8 | Đã hạ cánh |
| 22:42 | AXJ1 | Trans States Airlines | Từ Ibiza Airport IBZ | 14:00 | 22:42 | — | Theo lịch |
| 22:50 | TK6638 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 22:50 23:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 23:05 | EK9744 | Emirates | Đến King Khalid International Airport RUH | 23:05 23:22 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 23:45 | SH501 | Air Sureste | Đến Hazrat Shahjalal International Airport DAC | 23:45 | — | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.