Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 16/10/2026
Sân bay Samarkand có 34 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 34 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | C629 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 23:55 | 00:55 00:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 01:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 | — | Nguồn không báo |
| 02:15 | C6373 | My Freighter | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 02:15 02:36 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 02:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 03:30 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 03:55 | A46179 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 22:55 | 03:55 03:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 | — | Theo lịch |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | A44040 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 04:55 05:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 | — | Theo lịch |
| 05:05 | HH544 | ALL / N/A | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 22:20 | 05:05 05:04 | -1 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 11:56 | — | +361 | Đã cất cánh |
| 06:50 | HH741 | ALL / N/A | Đến Pulkovo Airport LED | 06:50 06:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 08:55 | HY275 | Uzbekistan Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 13:00 | — | +245 | Đã cất cánh |
| 12:15 | A44039 | ALL / N/A | Từ Ufa International Airport UFA | 09:20 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | GJ8937 | ALL / N/A | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 10:05 | 12:35 12:35 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | A46180 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 13:15 16:12 | — | +177 | Đã cất cánh |
| 13:35 | GJ8938 | ALL / N/A | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 13:35 13:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 14:15 | C6374 | My Freighter | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 07:35 | 14:15 14:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | IQ401 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:05 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | S75569 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:30 | 14:50 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | IQ402 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:05 15:59 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:35 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 15:35 16:02 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 16:00 | S75570 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 20:00 | — | +180 | Đã cất cánh |
| 19:45 | HY276 | Uzbekistan Airways | Từ İstanbul Airport IST | 13:30 | 19:45 00:19 | +274 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:00 | 23:55 02:31 | +156 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.