Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 15/10/2026
Sân bay Samarkand có 29 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | U62862 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 01:15 00:56 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 03:04 | +84 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | A45185 | ALL / N/A | Từ Sochi International Airport AER | 21:00 | 02:15 02:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | C6410 | My Freighter | Từ Domodedovo International Airport DME | 20:45 | 02:45 02:49 | +4 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 04:29 | — | +89 | Đã cất cánh |
| 03:15 | A45186 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 03:15 03:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 03:40 | XQ964 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 21:10 | 03:40 04:07 | +27 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:00 | 04:00 04:29 | +29 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 | — | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 05:03 | +53 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | XQ965 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 04:40 05:32 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 04:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 04:50 05:41 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 04:55 | N41325 | Nordwind | Từ Kazan International Airport KZN | 23:50 | 04:55 05:23 | +28 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 | — | Theo lịch |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 06:55 | — | +75 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:55 | N41326 | Nordwind | Đến Kazan International Airport KZN | 05:55 06:36 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 06:05 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 06:05 06:13 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 08:01 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 11:35 | U62131 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 05:50 | 11:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | U62132 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 12:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:00 | 2U7802 | ALL / N/A | Từ Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 08:40 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | RHH429 | Hong Kong Air Cargo | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 16:45 16:44 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | 2U7803 | ALL / N/A | Đến Prince Mohammad Bin Abdulaziz Airport MED | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.