Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 27/9/2026
Sân bay Samarkand có 18 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | HY9698 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 19:10 | 00:35 00:11 | -24 | Đã hạ cánh |
| 01:55 | J2529 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 22:40 | 01:55 01:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 02:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 03:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 02:55 | J2530 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:55 03:03 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 23:05 | 05:05 05:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 06:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:20 | DP712 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 06:20 06:48 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 08:25 | HY301 | Uzbekistan Airways | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 08:25 09:21 | — | +56 | Đã cất cánh |
| 12:35 | GJ8937 | Loong Air | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 09:40 | 12:35 12:22 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | DV481 | Scat Air | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 13:35 14:10 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 13:35 | GJ8938 | Loong Air | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 13:35 13:49 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 15:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | C6374 | My Freighter | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 11:00 | 17:45 17:58 | +13 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | C6409 | My Freighter | Đến Domodedovo International Airport DME | 19:20 19:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 20:00 | HY41 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 19:05 | 20:00 19:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.