Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 5/10/2026
Sân bay Samarkand có 39 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 39 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | U62862 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 01:15 01:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 01:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 02:22 | +22 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 03:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 03:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 03:40 | XQ964 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 21:10 | 03:40 03:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | A46179 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 23:05 | 03:55 04:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 05:41 | +101 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:22 | +12 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | C6410 | My Freighter | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:30 | 04:30 04:39 | +9 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | XQ965 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 04:40 04:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 04:55 | A44040 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 04:55 | A46180 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 04:55 05:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 05:21 | +16 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 05:50 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 05:50 06:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 06:28 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 06:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 07:17 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 08:55 | HY275 | Uzbekistan Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 08:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:35 | U62131 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 05:50 | 11:35 | — | Đã huỷ |
| 11:45 | HY45 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 10:50 | 11:45 11:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | A44039 | ALL / N/A | Từ Ufa International Airport UFA | 09:20 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | U62132 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 12:55 | — | — | Đã huỷ |
| 13:00 | HY9697 | Uzbekistan Airways | Đến Kazan International Airport KZN | 13:00 13:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 13:15 | A46180 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 15:48 | +18 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | UT881 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 11:05 | 15:55 17:36 | +101 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 17:39 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 19:10 | UT882 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 19:10 19:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:45 | HY276 | Uzbekistan Airways | Từ İstanbul Airport IST | 13:30 | 19:45 19:38 | -7 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:15 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 21:25 | HY9698 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 16:00 | 21:25 21:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | A43039 | ALL / N/A | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 16:50 | 22:10 | — | Theo lịch |
| 22:40 | HY46 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 22:40 22:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 23:10 | A44040 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 23:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:10 | A45186 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 23:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:00 | 23:55 23:52 | -3 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.