Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 9/10/2026
Sân bay Samarkand có 37 chuyến bay ngày 9/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 37 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:35 | C629 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 00:35 | 01:35 01:25 | -10 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 | — | Theo lịch |
| 02:00 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 | — | Theo lịch |
| 02:30 | DV482 | Scat Air | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:05 | 02:30 02:34 | +4 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:55 | C6373 | My Freighter | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 02:55 03:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:30 | DV482 | Scat Air | Đến Sanya Phoenix International Airport SYX | 03:30 03:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 03:55 | A46179 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 22:55 | 03:55 03:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 05:42 | +102 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | A44040 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 04:55 05:06 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 | — | Theo lịch |
| 05:05 | HH544 | ALL / N/A | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 22:20 | 05:05 | — | Nguồn không báo |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 06:01 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:50 | HH741 | ALL / N/A | Đến Pulkovo Airport LED | 06:50 07:18 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 | — | Theo lịch |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 07:21 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:55 | HY275 | Uzbekistan Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 14:50 | — | +355 | Đã cất cánh |
| 12:15 | A44039 | ALL / N/A | Từ Ufa International Airport UFA | 09:20 | 12:15 12:07 | -8 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | GJ8937 | ALL / N/A | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 10:05 | 12:35 12:27 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | A46180 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 13:15 13:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:35 | GJ8938 | ALL / N/A | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 13:35 13:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:35 | IQ401 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:05 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | C6374 | My Freighter | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 08:00 | 14:40 14:39 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:50 | S75569 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:30 | 14:50 15:10 | +20 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | IQ402 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 16:00 16:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:00 | S75570 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 16:00 16:42 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 19:45 | HY276 | Uzbekistan Airways | Từ İstanbul Airport IST | 13:30 | 19:45 | — | Nguồn không báo |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 21:45 | FV6979 | Rossiya | Từ Pulkovo Airport LED | 17:15 | 21:45 23:06 | +81 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:00 | 23:55 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.