Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 18/9/2026
Sân bay Samarkand có 35 chuyến bay ngày 18/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 05:18 | +218 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 02:43 | +43 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | DV482 | Scat Air | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:05 | 02:30 02:47 | +17 | Đã hạ cánh |
| 02:35 | C629 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 01:35 | 02:35 03:02 | +27 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 03:45 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 06:48 | — | +228 | Đã cất cánh |
| 03:30 | DV482 | Scat Air | Đến Sanya Phoenix International Airport SYX | 03:30 04:03 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 03:55 | A46179 | AeroSucre | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 22:55 | 03:55 03:19 | -36 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | C6373 | My Freighter | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 03:55 04:38 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:00 | -10 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | A44040 | AeroSucre | Đến Ufa International Airport UFA | 04:55 04:56 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 23:05 | 05:05 08:00 | +175 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | HH544 | Icebird Airline | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 22:20 | 05:05 04:37 | -28 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 06:22 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 09:08 | — | +193 | Đã cất cánh |
| 06:50 | HH741 | Icebird Airline | Đến Pulkovo Airport LED | 06:50 06:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 07:37 | +37 | Đã hạ cánh |
| 08:55 | HY275 | Uzbekistan Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 09:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:35 | U62131 | Ural Airlines | Từ Zhukovsky International Airport ZIA | 05:50 | 11:35 | — | Theo lịch |
| 12:15 | A44039 | AeroSucre | Từ Ufa International Airport UFA | 09:20 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | GJ8937 | Loong Air | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 10:05 | 12:35 12:41 | +6 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | U62132 | Ural Airlines | Đến Zhukovsky International Airport ZIA | 12:55 | — | — | Theo lịch |
| 13:15 | A46180 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 13:15 13:21 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:35 | GJ8938 | Loong Air | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 13:35 13:54 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:35 | IQ401 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:05 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 14:50 | S75569 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:30 | 14:50 15:05 | +15 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | IQ402 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:05 15:34 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 | — | Đã huỷ |
| 16:00 | S75570 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 16:00 16:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:50 | C6374 | My Freighter | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 10:10 | 16:50 17:37 | +47 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 21:00 | — | +240 | Đã cất cánh |
| 18:10 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 18:10 19:03 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 19:45 | HY276 | Uzbekistan Airways | Từ İstanbul Airport IST | 13:30 | 19:45 19:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:17 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:00 | 23:55 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.