Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 12/10/2026
Sân bay Samarkand có 40 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 40 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | U62862 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 01:15 01:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 01:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 02:30 | DV482 | Scat Air | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:05 | 02:30 02:57 | +27 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 | — | — | Theo lịch |
| 03:00 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 03:00 04:13 | +73 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 03:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 03:30 | DV482 | Scat Air | Đến Sanya Phoenix International Airport SYX | 03:30 04:29 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 03:40 | XQ964 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 21:10 | 03:40 03:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 03:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 03:50 05:17 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 03:55 | A46179 | ALL / N/A | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 23:05 | 03:55 04:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 06:00 | +120 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | C6410 | My Freighter | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:30 | 04:30 | — | Nguồn không báo |
| 04:40 | XQ965 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 04:40 05:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 04:55 | A44040 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 04:55 | — | — | Theo lịch |
| 04:55 | A46180 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 04:55 05:20 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 | — | Nguồn không báo |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 05:50 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 05:50 | — | — | Theo lịch |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 07:50 | +50 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 07:43 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 08:55 | HY275 | Uzbekistan Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 09:26 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 11:45 | HY45 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 10:50 | 11:45 11:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | A44039 | ALL / N/A | Từ Ufa International Airport UFA | 09:20 | 12:15 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | HY9697 | Uzbekistan Airways | Đến Kazan International Airport KZN | 13:00 13:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 13:15 | A46180 | ALL / N/A | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 18:42 | +192 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | UT881 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 11:05 | 15:55 17:34 | +99 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 19:51 | — | +171 | Đã cất cánh |
| 19:10 | UT882 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 19:10 19:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 19:45 | HY276 | Uzbekistan Airways | Từ İstanbul Airport IST | 13:30 | 19:45 20:03 | +18 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 21:25 | HY9698 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 16:00 | 21:25 21:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | A43039 | ALL / N/A | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 16:50 | 22:10 23:27 | +77 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | HY46 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 22:40 22:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:10 | A44040 | ALL / N/A | Đến Ufa International Airport UFA | 23:10 00:37 | — | +87 | Đã cất cánh |
| 23:10 | A45186 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 23:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:00 | 23:55 23:58 | +3 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.