Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 28/9/2026
Sân bay Samarkand có 30 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 30 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 03:34 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 03:30 | DV482 | Scat Air | Đến Sanya Phoenix International Airport SYX | 03:30 04:13 | — | +43 | Đã cất cánh |
| 03:40 | XQ964 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 21:10 | 03:40 03:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 03:55 | A46179 | AeroSucre | Từ Mineralnye Vody Airport MRV | 23:05 | 03:55 04:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 05:35 | +95 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:11 | +1 | Đã hạ cánh |
| 04:30 | C6410 | My Freighter | Từ Domodedovo International Airport DME | 22:30 | 04:30 04:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | XQ965 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 04:40 05:17 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 05:05 | DP713 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 23:05 | 05:05 05:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 06:06 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 05:50 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 05:50 06:08 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 06:48 | — | +53 | Đã cất cánh |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 07:34 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 08:55 | HY275 | Uzbekistan Airways | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 09:05 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:45 | HY45 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 10:50 | 11:45 11:41 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | HY9697 | Uzbekistan Airways | Đến Kazan International Airport KZN | 13:00 13:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 13:15 | A46180 | AeroSucre | Đến Mineralnye Vody Airport MRV | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 15:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | UT881 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 11:05 | 15:55 18:19 | +144 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 17:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:10 | UT882 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 19:10 19:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 19:45 | HY276 | Uzbekistan Airways | Từ İstanbul Airport IST | 13:30 | 19:45 19:58 | +13 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 21:25 | HY9698 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 16:00 | 21:25 21:56 | +31 | Đã hạ cánh |
| 22:10 | A43039 | AeroSucre | Từ Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 16:50 | 22:10 22:33 | +23 | Đã hạ cánh |
| 22:40 | HY46 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 22:40 23:04 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 23:10 | A44040 | AeroSucre | Đến Ufa International Airport UFA | 23:10 23:39 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 23:10 | A45186 | AeroSucre | Đến Sochi International Airport AER | 23:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:00 | 23:55 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.