Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 6/10/2026
Sân bay Samarkand có 27 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 27 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | U62862 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 01:15 00:52 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 01:44 | +4 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 03:16 | +76 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | A45185 | ALL / N/A | Từ Sochi International Airport AER | 21:00 | 02:15 04:11 | +116 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 03:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 03:15 | A45186 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 03:15 05:14 | — | +119 | Đã cất cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 05:19 | +79 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 07:00 | +115 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:40 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 09:39 | — | +224 | Đã cất cánh |
| 06:10 | A44039 | ALL / N/A | Từ Ufa International Airport UFA | 03:05 | 06:10 | — | Theo lịch |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 06:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 07:25 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:25 | A45185 | ALL / N/A | Từ Sochi International Airport AER | 02:00 | 07:25 | — | Nguồn không báo |
| 08:30 | HY639 | Uzbekistan Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 08:30 08:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:35 | A43040 | ALL / N/A | Đến Krasnodar Pashkovsky International Airport KRR | 08:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | FS7879 | FlyArystan | Từ Almaty International Airport ALA | 07:30 | 09:20 09:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | FS7880 | FlyArystan | Đến Almaty International Airport ALA | 10:30 10:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 14:50 | S75569 | S7 Airlines | Từ Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 13:30 | 14:50 15:16 | +26 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 16:00 | S75570 | S7 Airlines | Đến Novosibirsk Tolmachevo Airport OVB | 16:00 16:46 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 | — | — | Đã huỷ |
| 17:40 | HY640 | Uzbekistan Airways | Từ Pulkovo Airport LED | 13:10 | 17:40 19:16 | +96 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.