Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 11/10/2026
Sân bay Samarkand có 36 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | HY9698 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 19:10 | 00:35 00:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 03:42 | +122 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | HY46 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 01:50 01:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 01:55 | J2529 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 22:40 | 01:55 01:44 | -11 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 03:14 | +74 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | HH712 | ALL / N/A | Từ Domodedovo International Airport DME | 20:30 | 02:20 | — | Nguồn không báo |
| 02:50 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 04:33 | — | +103 | Đã cất cánh |
| 02:55 | J2530 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:55 02:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 05:03 | — | +123 | Đã cất cánh |
| 03:50 | HH711 | ALL / N/A | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 05:48 | +108 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | C629 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 03:40 | 04:40 04:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 07:46 | +161 | Đã hạ cánh |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 | — | — | Đã huỷ |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 08:56 | — | +181 | Đã cất cánh |
| 06:10 | C6373 | My Freighter | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 06:10 06:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:10 | HY301 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 06:15 | 07:10 07:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 07:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:25 | TK374 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 01:15 | 07:25 07:26 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | HY301 | Uzbekistan Airways | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 08:25 09:17 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 08:55 | TK375 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 09:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 12:35 | DV481 | Scat Air | Từ Sanya Phoenix International Airport SYX | 08:05 | 12:35 12:12 | -23 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | GJ8937 | ALL / N/A | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 09:40 | 12:35 12:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | DV481 | Scat Air | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 13:35 14:15 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 13:35 | GJ8938 | ALL / N/A | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 13:35 13:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:35 | IQ401 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:05 | 14:35 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | IQ402 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:45 | C6374 | My Freighter | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 11:00 | 17:45 17:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 19:20 | C6409 | My Freighter | Đến Domodedovo International Airport DME | 19:20 19:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 20:00 | HY41 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 19:05 | 20:00 19:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 23:55 | U62861 | Ural Airlines | Từ Koltsovo Airport SVX | 21:05 | 23:55 00:22 | +27 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.