Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 8/10/2026
Sân bay Samarkand có 26 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:15 | U62862 | Ural Airlines | Đến Koltsovo Airport SVX | 01:15 00:56 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 01:24 | -16 | Đã hạ cánh |
| 02:15 | A45185 | ALL / N/A | Từ Sochi International Airport AER | 21:00 | 02:15 02:12 | -3 | Đã hạ cánh |
| 02:45 | C6410 | My Freighter | Từ Domodedovo International Airport DME | 20:45 | 02:45 02:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 03:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 03:15 | A45186 | ALL / N/A | Đến Sochi International Airport AER | 03:15 04:46 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 03:20 | DP997 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 21:20 | 03:20 | — | Theo lịch |
| 03:40 | XQ964 | SunExpress | Từ Adnan Menderes International Airport ADB | 21:10 | 03:40 03:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | SU1984 | Aeroflot | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 23:45 | 04:00 05:55 | +115 | Đã hạ cánh |
| 04:10 | DP998 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 04:10 08:38 | — | +268 | Đã cất cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 03:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | XQ965 | SunExpress | Đến Adnan Menderes International Airport ADB | 04:40 05:10 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 04:55 | N41325 | Nordwind | Từ Kazan International Airport KZN | 23:50 | 04:55 04:27 | -28 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | DP713 | ALL / N/A | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:55 | 05:05 | — | Nguồn không báo |
| 05:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 05:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | ALL / N/A | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:55 | N41326 | Nordwind | Đến Kazan International Airport KZN | 05:55 05:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:05 | C630 | My Freighter | Đến Tashkent International Airport TAS | 06:05 06:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:00 | HY606 | Uzbekistan Airways | Từ Vnukovo International Airport VKO | 01:00 | 07:00 06:34 | -26 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | SU1985 | Aeroflot | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 07:20 07:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 12:35 | DV481 | Scat Air | Từ Sanya Phoenix International Airport SYX | 08:05 | 12:35 12:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | DV481 | Scat Air | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 13:35 13:33 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 15:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 17:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.