Các chuyến bay tại sân bay Samarkand ngày 20/9/2026
Sân bay Samarkand có 36 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 36 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:35 | HY9698 | Uzbekistan Airways | Từ Kazan International Airport KZN | 19:10 | 00:35 00:01 | -34 | Đã hạ cánh |
| 01:40 | U62771 | Ural Airlines | Từ Domodedovo International Airport DME | 19:45 | 01:40 04:21 | +161 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | HY46 | Uzbekistan Airways | Đến Tashkent International Airport TAS | 01:50 01:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 01:55 | J2529 | Azerbaijan Airlines | Từ Heydar Aliyev International Airport GYD | 22:40 | 01:55 01:36 | -19 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | DP997 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 20:00 | 02:00 01:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | HH712 | Icebird Airline | Từ Domodedovo International Airport DME | 20:30 | 02:20 02:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 02:50 | DP998 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 02:50 02:59 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 02:55 | J2530 | Azerbaijan Airlines | Đến Heydar Aliyev International Airport GYD | 02:55 02:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 03:00 | U62772 | Ural Airlines | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:00 05:36 | — | +156 | Đã cất cánh |
| 03:50 | HH711 | Icebird Airline | Đến Domodedovo International Airport DME | 03:50 03:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 04:10 | TK372 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 21:50 | 04:10 04:01 | -9 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | C629 | My Freighter | Từ Tashkent International Airport TAS | 03:40 | 04:40 04:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 05:05 | DP713 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 23:05 | 05:05 04:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 05:30 | DP711 | Aeroputul International Marculesti | Từ Vnukovo International Airport VKO | 23:30 | 05:30 05:28 | -2 | Đã hạ cánh |
| 05:40 | TK373 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 05:40 05:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 05:55 | DP714 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 05:55 06:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 06:10 | C6373 | My Freighter | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 06:10 06:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:20 | DP712 | Aeroputul International Marculesti | Đến Vnukovo International Airport VKO | 06:20 06:32 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:10 | HY301 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 06:15 | 07:10 06:59 | -11 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | TK374 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 01:15 | 07:25 07:29 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | HY301 | Uzbekistan Airways | Đến Ben Gurion International Airport TLV | 08:25 08:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:55 | TK375 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 08:55 10:52 | — | +117 | Đã cất cánh |
| 12:35 | DV481 | Scat Air | Từ Sanya Phoenix International Airport SYX | 08:05 | 12:35 12:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | GJ8937 | Loong Air | Từ Xi'an Xianyang International Airport XIY | 09:40 | 12:35 12:00 | -35 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | DV481 | Scat Air | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 13:35 13:39 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 13:35 | GJ8938 | Loong Air | Đến Xi'an Xianyang International Airport XIY | 13:35 13:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 14:35 | IQ401 | Qazaq Air | Từ Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 12:05 | 14:35 | — | Theo lịch |
| 15:05 | IQ402 | Qazaq Air | Đến Nursultan Nazarbayev International Airport NQZ | 15:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | UT809 | UTair Aviation | Từ Vnukovo International Airport VKO | 09:40 | 15:30 | — | Theo lịch |
| 15:55 | UT881 | UTair Aviation | Từ Pulkovo Airport LED | 11:05 | 15:55 17:44 | +109 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | UT810 | UTair Aviation | Đến Vnukovo International Airport VKO | 17:00 20:27 | — | +207 | Đã cất cánh |
| 17:45 | C6374 | My Freighter | Từ Ben Gurion International Airport TLV | 11:00 | 17:45 17:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | UT882 | UTair Aviation | Đến Pulkovo Airport LED | 19:10 19:18 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 19:20 | C6409 | My Freighter | Đến Domodedovo International Airport DME | 19:20 19:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 20:00 | HY41 | Uzbekistan Airways | Từ Tashkent International Airport TAS | 19:05 | 20:00 19:39 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | HY605 | Uzbekistan Airways | Đến Vnukovo International Airport VKO | 21:15 21:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.