Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 19/9/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 56 chuyến bay ngày 19/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 56 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:40 | BJ7235 | Nouvel Air Tunisie | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 23:25 | 00:40 00:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | BJ2402 | Nouvel Air Tunisie | Đến Munich Airport MUC | 04:00 04:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 04:25 | BJ7117 | Nouvel Air Tunisie | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 03:10 | 04:25 04:02 | -23 | Đã hạ cánh |
| 04:40 | BJ839 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 00:40 | 04:40 04:07 | -33 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 05:00 05:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 06:00 | BJ2612 | Nouvel Air Tunisie | Đến Stuttgart Airport STR | 06:00 07:37 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 06:05 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | TU462 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 06:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 07:50 | SN3893 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 06:00 | 07:50 07:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | SN3894 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 08:40 08:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 09:40 | BJ2403 | Nouvel Air Tunisie | Từ Munich Airport MUC | 08:20 | 09:40 09:30 | -10 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:55 | 09:55 09:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:35 10:38 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:50 | BJ2368 | Nouvel Air Tunisie | Đến Vienna International Airport VIE | 10:50 11:06 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TU463 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:15 | 11:15 11:50 | +35 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | BJ2613 | Nouvel Air Tunisie | Từ Stuttgart Airport STR | 10:30 | 11:50 13:06 | +76 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | 5P13 | Aerolínea Principal Chile | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 12:30 13:08 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 12:45 | BJ2636 | Nouvel Air Tunisie | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 12:45 14:15 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 13:00 | BJ362 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brussels Airport BRU | 13:00 15:05 | — | +125 | Đã cất cánh |
| 13:00 | JU9470 | Air Serbia | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 12:00 | 13:00 13:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | JU9473 | Air Serbia | Đến Niš Constantine the Great Airport INI | 13:55 14:15 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:55 | HV8964 | Transavia | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:20 | 14:55 | — | Theo lịch |
| 14:55 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:20 | 14:55 14:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:40 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:40 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:45 16:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:35 | BJ2369 | Nouvel Air Tunisie | Từ Vienna International Airport VIE | 15:15 | 16:35 16:31 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | SR1160 | Sundair | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 14:30 | 16:45 16:17 | -28 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:10 | 16:50 17:10 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:30 | 17:10 | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:30 17:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:35 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:35 | — | — | Đã hạ cánh |
| 17:35 | SR1161 | Sundair | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 17:35 17:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:45 | OS2301 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 16:25 | 17:45 17:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TU680 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 17:50 18:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 18:15 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 18:15 18:23 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 18:35 | OS2302 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 18:35 18:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 18:52 | JU9472 | Air Serbia | Từ Niš Constantine the Great Airport INI | 17:50 | 18:52 19:23 | +31 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | BJ2637 | Nouvel Air Tunisie | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 17:30 | 19:10 20:13 | +63 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | BJ363 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brussels Airport BRU | 17:50 | 19:30 21:03 | +93 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | JU9471 | Air Serbia | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 19:50 20:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:00 | BJ504 | Nouvel Air Tunisie | Đến Marseille Provence Airport MRS | 20:00 20:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 20:30 | QS2864 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:50 | 20:30 20:45 | +15 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | QS2865 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 21:20 21:48 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 21:45 | TU543 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 21:45 22:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 22:15 | TU681 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 21:35 | 22:15 22:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:20 22:09 | -11 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | 6D6468 | Smartwings Slovakia | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 21:05 | 22:30 22:21 | -9 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 21:50 | 22:30 22:06 | -24 | Đã hạ cánh |
| 23:10 | H48681 | HiSky Europe | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 22:40 | 23:10 23:29 | +19 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | 6D6469 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 23:20 23:19 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 23:50 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:15 | 23:50 23:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | H48682 | HiSky Europe | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 23:50 00:21 | — | +31 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.