Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 52 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 52 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:32 | TU683 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 00:10 | 00:32 | — | Theo lịch |
| 00:45 | BJ7678 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lublin Airport LUZ | 00:45 00:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 01:15 | TU683 | Tunisair | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 01:15 | — | — | Theo lịch |
| 01:20 | BJ7415 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 23:30 | 01:20 00:47 | -33 | Đã hạ cánh |
| 02:10 | BJ815 | Nouvel Air Tunisie | Từ Vnukovo International Airport VKO | 23:30 | 02:10 02:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 03:00 | BJ7416 | Nouvel Air Tunisie | Đến Rzeszów-Jasionka Airport RZE | 03:00 03:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 03:10 | BJ7430 | Nouvel Air Tunisie | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 03:10 05:46 | — | +156 | Đã cất cánh |
| 04:27 | TU441 | Tunisair | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 03:00 | 04:27 | — | Theo lịch |
| 04:40 | TU9041 | Tunisair | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 03:00 | 04:40 06:56 | +136 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 06:05 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | TU462 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 06:45 | 4Y214 | ALL / N/A | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 05:15 | 06:45 06:35 | -10 | Đã hạ cánh |
| 06:53 | TU441 | Tunisair | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 05:20 | 06:53 06:37 | -16 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | BJ568 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:00 07:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 07:05 | BJ568 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 07:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:30 | 4Y215 | ALL / N/A | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:30 07:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 07:50 | BJ7679 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lublin Airport LUZ | 05:45 | 07:50 | — | Nguồn không báo |
| 08:45 | BJ7402 | Nouvel Air Tunisie | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 08:45 08:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:10 | TU462 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 09:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | BJ7417 | Nouvel Air Tunisie | Từ Rzeszów-Jasionka Airport RZE | 07:50 | 09:50 09:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | BJ7431 | Nouvel Air Tunisie | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 08:05 | 10:00 11:55 | +115 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 11:00 13:02 | — | +122 | Đã cất cánh |
| 11:05 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 09:30 | 11:05 10:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 11:05 | TU463 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:05 | 11:05 | — | Theo lịch |
| 11:15 | BJ362 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brussels Airport BRU | 11:15 11:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 11:55 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:55 12:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 5P13 | Panorama Airways | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:45 | FB8883 | Bulgaria Air | Từ Sofia Airport SOF | 12:20 | 12:45 12:23 | -22 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | BJ569 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 11:45 | 13:20 13:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:25 | — | — | Theo lịch |
| 13:35 | FB8884 | Bulgaria Air | Đến Plovdiv International Airport PDV | 13:35 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | 5P6 | Panorama Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 14:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 15:15 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 14:35 | 15:15 | — | Theo lịch |
| 15:20 | BJ7403 | Nouvel Air Tunisie | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 13:30 | 15:20 14:45 | -35 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | BJ728 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 16:35 16:47 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 17:05 | EW5518 | Eurowings | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:25 | 17:05 17:17 | +12 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BJ808 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 18:21 | — | +66 | Đã cất cánh |
| 17:45 | BJ363 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brussels Airport BRU | 16:05 | 17:45 17:30 | -15 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | EW5519 | Eurowings | Đến Düsseldorf Airport DUS | 17:55 18:24 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:05 | TU250 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 17:30 | 18:05 | — | Theo lịch |
| 18:45 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:45 19:14 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 18:55 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 18:55 20:35 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 19:15 | NO1060 | ALL / N/A | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 18:30 | 19:15 19:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | NO1061 | ALL / N/A | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 20:05 19:57 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 21:30 | NO1958 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 20:30 | 21:30 21:41 | +11 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | NO1959 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:00 23:10 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 22:10 | NO1959 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:10 23:15 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 22:55 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 21:20 | 22:55 22:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:05 | BJ729 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 21:35 | 23:05 22:46 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 22:40 | 23:40 00:04 | +24 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.