ICAO EWG

Eurowings

Tháng 12/2025 Eurowings khai thác 9.114 chuyến bay và vận chuyển 1,2 triệu lượt khách, theo Lufthansa Group.

Chính thức · tháng 12/2025 theo Lufthansa Group số hãng tự công bố, đã làm tròn — không phải số của cơ quan quản lý

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất6 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2024Chuyến bay khai thác 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7–18.752–
Tháng 8–18.738–
Tháng 9–18.222–
Tháng 10–17.431–
Tháng 11–9.891–
Tháng 12–9.114–

theo Lufthansa Group

Chuyến cất cánh theo ngày · tự đếm

chỉ đếm chuyến cất cánh từ 1 sân bay có bảng chuyến bay do Avinor AS công bố — chưa gồm chuyến hãng cất cánh ở nơi khác; một chuyến bán dưới nhiều số hiệu (liên danh) chỉ tính một lần, cho hãng thực bay
Các kỳ gần nhất2 kỳ
KỳChuyến đếm được
15/10/20261
11/10/20261

Lượt khách theo tháng

số hãng tự công bố, đã làm tròn — không phải số của cơ quan quản lý
Các kỳ gần nhất6 kỳ
KỳLượt khách 2024Lượt khách 2025So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7–2.691.000–
Tháng 8–2.852.000–
Tháng 9–2.693.000–
Tháng 10–2.562.000–
Tháng 11–1.288.000–
Tháng 12–1.231.000–

theo Lufthansa Group

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 3/2020.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2019Tấn hàng hoá 2020So cùng kỳ
Tháng 1617637▲ 3,3%
Tháng 2961693▼ 27,9%
Tháng 31.076433▼ 59,8%
Tháng 4950––
Tháng 51.186––
Tháng 61.141––
Tháng 71.102––
Tháng 8887––
Tháng 9957––
Tháng 10846––
Tháng 11813––
Tháng 12570––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)2.6541.764▼ 33,6%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

1 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

239 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 3/2020.

Các kỳ gần nhất15 kỳ
KỳGhế cung ứng 2019Ghế cung ứng 2020So cùng kỳ
Tháng 132.52539.886▲ 22,6%
Tháng 235.05536.503▲ 4,1%
Tháng 345.93715.773▼ 65,7%
Tháng 450.868––
Tháng 551.998––
Tháng 647.534––
Tháng 756.150––
Tháng 857.280––
Tháng 949.403––
Tháng 1047.200––
Tháng 1138.215––
Tháng 1239.700––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)113.51792.162▼ 18,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Môi trường

CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)

Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.

Eurowings báo cáo 2.221.075 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2025 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.

NămCO₂ đã kiểm định (tấn)
20252.221.075
20242.058.584
20231.796.217
20221.507.160
2021743.554
2020648.566
20192.257.586
20182.385.511
20171.304.405
2016461.778
201558.737

Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.

Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…