Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 12/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 31 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 31 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02:10 | BJ815 | Nouvel Air Tunisie | Từ Vnukovo International Airport VKO | 23:30 | 02:10 06:13 | +243 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 06:15 | TU462 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 07:07 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 06:30 | 4Y214 | ALL / N/A | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 05:00 | 06:30 06:13 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:15 | 4Y215 | ALL / N/A | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:15 07:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:55 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 09:55 09:55 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 11:05 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 09:30 | 11:05 11:16 | +11 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | BJ362 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brussels Airport BRU | 11:15 11:36 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TU463 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:15 | 11:15 11:52 | +37 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:55 12:21 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 5P13 | Panorama Airways | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:30 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 12:30 13:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 5P6 | Panorama Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 13:40 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:00 | BJ728 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 15:00 15:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 16:15 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 14:40 | 16:15 15:59 | -16 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:10 | 16:50 17:25 | +35 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | EW5518 | Eurowings | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:25 | 17:05 17:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BJ808 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 17:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:45 | BJ363 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brussels Airport BRU | 16:05 | 17:45 18:02 | +17 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TU680 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 17:50 18:32 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 17:55 | EW5519 | Eurowings | Đến Düsseldorf Airport DUS | 17:55 18:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:15 | NO1030 | ALL / N/A | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 17:30 | 18:15 17:54 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:45 19:12 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 19:05 | NO1030 | ALL / N/A | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 19:05 | — | — | Theo lịch |
| 21:00 | BJ729 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 19:30 | 21:00 20:54 | -6 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | NO1958 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 20:30 | 21:30 21:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | NO1959 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:00 22:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 22:10 | NO1959 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:10 22:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 22:15 | TU681 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 21:35 | 22:15 22:51 | +36 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 22:40 | 23:40 00:22 | +42 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.