Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 6/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 35 chuyến bay ngày 6/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 35 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | TU251 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 23:50 | 00:25 | — | Nguồn không báo |
| 04:40 | BJ809 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 00:40 | 04:40 04:10 | -30 | Đã hạ cánh |
| 05:15 | BJ2210 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leipzig/Halle Airport LEJ | 05:15 05:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ248 | Nouvel Air Tunisie | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 07:00 06:53 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU440 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:05 | 4Y226 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 05:50 | 07:05 07:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 07:20 | TO8704 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 | 07:20 07:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | 4Y227 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 07:50 08:23 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 08:05 | HV8705 | Transavia | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:05 08:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:05 | TO8705 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:05 08:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 08:10 | TU634 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 08:10 08:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:35 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 09:00 | 10:35 11:14 | +39 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 11:00 10:51 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 11:25 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:25 12:16 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 11:50 | BJ2211 | Nouvel Air Tunisie | Từ Leipzig/Halle Airport LEJ | 10:05 | 11:50 11:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | PY5 | Surinam Airways | Từ Pulkovo Airport LED | 09:30 | 11:50 12:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | TU441 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 11:20 | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:30 | 5P5 | Panorama Airways | Từ Pulkovo Airport LED | 09:30 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:50 | BJ249 | Nouvel Air Tunisie | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 12:00 | 13:50 13:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | BJ2312 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport HAJ | 14:45 15:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:50 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 14:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:55 | TU635 | Tunisair | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 14:55 15:22 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 15:00 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 14:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BJ818 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 17:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 17:35 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:55 | 17:35 17:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | SN3893 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 15:50 | 17:40 17:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | 7O5430 | Smartwings Hungary | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 17:10 | 18:35 18:12 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | SN3894 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 18:40 18:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 19:20 | 7O5431 | Smartwings Hungary | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 19:20 19:05 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 21:20 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:45 | 21:20 21:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | BJ2313 | Nouvel Air Tunisie | Từ Hannover Airport HAJ | 19:40 | 21:30 21:35 | +5 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:20 22:43 | +23 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | BJ7232 | Nouvel Air Tunisie | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 23:00 23:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.