Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 53 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 53 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:10 | BJ7430 | Nouvel Air Tunisie | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 03:10 03:06 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 06:00 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:20 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 06:05 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 06:15 | TU462 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 | — | — | Đã huỷ |
| 06:45 | 4Y214 | Yute Air Alaska | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 05:15 | 06:45 06:37 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | 4Y215 | Yute Air Alaska | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 07:30 07:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:45 | NO1860 | Aus-Air | Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 07:00 | 07:45 07:21 | -24 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | BJ7679 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lublin Airport LUZ | 05:45 | 07:50 07:17 | -33 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | NO1860 | Aus-Air | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 08:35 08:20 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 08:40 | FB8883 | Bulgaria Air | Từ Plovdiv International Airport PDV | 08:20 | 08:40 08:05 | -35 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | BJ7402 | Nouvel Air Tunisie | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 08:45 08:36 | — | -9 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FB8884 | Bulgaria Air | Đến Plovdiv International Airport PDV | 09:30 09:09 | — | -21 | Đã cất cánh |
| 09:50 | BJ7417 | Nouvel Air Tunisie | Từ Rzeszów-Jasionka Airport RZE | 07:50 | 09:50 | — | Nguồn không báo |
| 10:00 | BJ7431 | Nouvel Air Tunisie | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 08:05 | 10:00 09:36 | -24 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 09:35 | 10:15 10:14 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | BJ568 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 10:45 11:00 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 10:50 | BJ568 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 10:50 | — | — | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 11:00 11:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 11:05 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 09:30 | 11:05 10:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:15 | BJ362 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brussels Airport BRU | 11:15 11:33 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TU463 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:15 | 11:15 | — | Đã huỷ |
| 11:55 | HV8965 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:55 11:58 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 11:55 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 11:55 12:07 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 12:00 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 12:00 | — | — | Đã hạ cánh |
| 12:20 | 5P13 | Aerolínea Principal Chile | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:30 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 12:30 14:08 | — | +98 | Đã cất cánh |
| 13:15 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:15 13:40 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 5P6 | Aerolínea Principal Chile | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 13:32 | — | -13 | Đã cất cánh |
| 15:20 | BJ7403 | Nouvel Air Tunisie | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 13:30 | 15:20 15:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:55 | 15:55 15:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | TU588 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 16:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | BJ728 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 16:20 16:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 16:50 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:10 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | BJ569 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:30 | 17:05 17:25 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | EW5518 | Eurowings | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:25 | 17:05 17:26 | +21 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | BJ808 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 17:14 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 17:45 | BJ363 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brussels Airport BRU | 16:05 | 17:45 17:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TU680 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 17:50 19:11 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 17:55 | EW5519 | Eurowings | Đến Düsseldorf Airport DUS | 17:55 18:31 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 20:25 | NO1536 | Aus-Air | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 20:00 | 20:25 | — | Theo lịch |
| 20:35 | NO1060 | Aus-Air | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 19:50 | 20:35 20:47 | +12 | Đã hạ cánh |
| 20:55 | TU589 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 19:55 | 20:55 20:50 | -5 | Đã hạ cánh |
| 21:15 | NO1536 | Aus-Air | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 21:15 | — | — | Theo lịch |
| 21:25 | NO1061 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 21:25 21:50 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 21:30 | NO1024 | Aus-Air | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 20:30 | 21:30 21:33 | +3 | Đã hạ cánh |
| 21:45 | TU589 | Tunisair | Đến Djerba Zarzis International Airport DJE | 21:45 21:29 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 22:00 | NO1025 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:00 22:37 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 22:10 | NO1025 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 22:10 22:51 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 22:15 | TU681 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 21:35 | 22:15 23:39 | +84 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | BJ729 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 20:50 | 22:20 22:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 21:20 | 22:55 22:46 | -9 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.