ICAO EPLB

Lublin (LUZ)

Sân bay Lublin phục vụ 62.446 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 16,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1219264▲ 20,5%
Tháng 2214271▲ 26,6%
Tháng 3265285▲ 7,5%
Tháng 4361360▼ 0,3%
Tháng 5370395▲ 6,8%
Tháng 6510446▼ 12,5%
Tháng 7546554▲ 1,5%
Tháng 8552512▼ 7,2%
Tháng 9523––
Tháng 10462–đang tích luỹ
Tháng 11375––
Tháng 12289––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)3.0373.087▲ 1,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 121.73225.946▲ 19,4%
Tháng 222.77125.868▲ 13,6%
Tháng 327.61827.423▼ 0,7%
Tháng 436.83638.330▲ 4,1%
Tháng 544.09046.486▲ 5,4%
Tháng 653.48462.446▲ 16,8%
Tháng 760.483––
Tháng 861.545––
Tháng 952.177––
Tháng 1039.205–đang tích luỹ
Tháng 1125.761––
Tháng 1228.219––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)206.531226.499▲ 9,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất10 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 31––
Tháng 4–––
Tháng 5110,0%
Tháng 6477––
Tháng 71.041––
Tháng 81.867––
Tháng 91.788––
Tháng 101.340–đang tích luỹ
Tháng 11477––
Tháng 121––

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1831.536▲ 29,8%
Tháng 21.1682.001▲ 71,3%
Tháng 31.3951.829▲ 31,1%
Tháng 44.0564.423▲ 9,0%
Tháng 54.7685.525▲ 15,9%
Tháng 65.1345.015▼ 2,3%
Tháng 75.352––
Tháng 85.810––
Tháng 94.484––
Tháng 103.856–đang tích luỹ
Tháng 111.847––
Tháng 122.780––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)17.70420.329▲ 14,8%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 120.54924.410▲ 18,8%
Tháng 221.60323.867▲ 10,5%
Tháng 326.22325.594▼ 2,4%
Tháng 432.78033.907▲ 3,4%
Tháng 539.32240.961▲ 4,2%
Tháng 648.35057.431▲ 18,8%
Tháng 755.131––
Tháng 855.735––
Tháng 947.693––
Tháng 1035.349–đang tích luỹ
Tháng 1123.914––
Tháng 1225.439––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)188.827206.170▲ 9,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 210 185 208 267 273 360 395 401 407 310 239 241
2025 219 214 265 361 370 510 546 552 523 462 375 289
2026 264 271 285 360 395 446 554 512
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Số chúng tôi tự đếm, theo ngày

Chúng tôi đếm được 226 chuyến bay đi và đến tại Sân bay Lublin trong 13 ngày đã kết thúc gần nhất, từ bảng chuyến bay mà chính sân bay công bố.

Số tự đếm · không chính thức · không so được với con số ở trên

Gom số tự đếm theo ngày

Cộng các ngày thành kỳ dài hơn. Số của từng ngày không đổi.

Các kỳ gần nhất13 kỳ
13 trong 13
KỳChuyến đếm đượcTổng 7 ngày
31/8/202612114
30/8/202616117
29/8/202623127
28/8/202610128
27/8/202616130
26/8/202618131
25/8/202619131
24/8/202615
23/8/202626
22/8/202624
21/8/202612
20/8/202617
19/8/202618

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay Luton London LUZ–LTN → 1.242 1.591
Sân bay Frédéric Chopin Warszawa LUZ–WAW → 469 158
Sân bay Orio al Serio LUZ–BGY → 243 1.139
Sân bay Dublin LUZ–DUB → 174 1.970

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…