Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 29 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 29 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:05 | BJ819 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 00:40 | 03:05 03:32 | +27 | Đã hạ cánh |
| 06:20 | TU892 | Tunisair | Đến Munich Airport MUC | 06:20 07:06 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 06:45 | BJ7294 | Nouvel Air Tunisie | Đến Ljubljana Jože Pučnik Airport LJU | 06:45 06:48 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:35 | TO8046 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 06:00 | 07:35 07:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 08:00 08:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:20 | HV8047 | Transavia | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 08:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:20 | TO8047 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 08:20 08:14 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 08:35 | 4Y214 | ALL / N/A | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 07:05 | 08:35 08:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | 4Y215 | ALL / N/A | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:30 09:42 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 09:40 | FB7497 | Bulgaria Air | Từ Varna Airport VAR | 09:00 | 09:40 | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | FB7498 | Bulgaria Air | Đến Varna Airport VAR | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 11:00 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 11:00 11:37 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 11:50 | TO8938 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 10:15 | 11:50 11:26 | -24 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | TU893 | Tunisair | Từ Munich Airport MUC | 10:45 | 12:00 12:46 | +46 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | 5P13 | Panorama Airways | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 12:40 | TO8939 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 12:40 12:35 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 13:55 | BJ7295 | Nouvel Air Tunisie | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 12:40 | 13:55 13:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 12:35 | 14:10 13:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 14:10 13:59 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 14:35 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 12:55 | 14:35 14:39 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | BJ804 | Nouvel Air Tunisie | Đến Vnukovo International Airport VKO | 14:45 15:04 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 14:55 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 14:55 14:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 15:25 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:55 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 14:55 | 15:55 16:26 | +31 | Đã hạ cánh |
| 16:55 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:55 16:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 18:30 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 17:50 | 18:30 18:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 18:45 19:29 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 21:10 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 20:30 | 21:10 20:52 | -18 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.