Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 1/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 50 chuyến bay ngày 1/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | BJ805 | Nouvel Air Tunisie | Từ Vnukovo International Airport VKO | 22:15 | 00:55 01:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 01:30 | BJ7480 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 01:30 01:36 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 01:45 | BJ7472 | Nouvel Air Tunisie | Đến Łódź Władysław Reymont Airport LCJ | 01:45 01:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 03:10 | BJ7404 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 03:10 03:31 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 03:15 | BJ7444 | Nouvel Air Tunisie | Đến Poznań-Ławica Airport POZ | 03:15 03:49 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:19 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TU462 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 06:00 06:14 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 06:05 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BJ7432 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 07:15 08:41 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 08:05 | BJ7481 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 06:15 | 08:05 07:31 | -34 | Đã hạ cánh |
| 08:33 | E45847 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 06:40 | 08:33 08:34 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | BJ7473 | Nouvel Air Tunisie | Từ Łódź Władysław Reymont Airport LCJ | 06:50 | 08:50 08:19 | -31 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | BJ2636 | Nouvel Air Tunisie | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:00 09:37 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 09:45 | E45848 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 09:45 09:42 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:02 | AMQ4273 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:30 | 10:02 09:52 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | BJ7445 | Nouvel Air Tunisie | Từ Poznań-Ławica Airport POZ | 08:10 | 10:05 10:13 | +8 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | BJ7405 | Nouvel Air Tunisie | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 08:20 | 10:25 10:32 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ7488 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 11:00 11:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:15 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 11:15 11:43 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 11:30 | AMQ4276 | Aeroméxico | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 11:30 11:11 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 5P13 | Aerolínea Principal Chile | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Nguồn không báo |
| 13:15 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:15 13:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:25 | TU463 | Tunisair | Từ Tunis Carthage International Airport TUN | 12:50 | 13:25 13:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 5P6 | Aerolínea Principal Chile | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | PY6 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport LED | 13:45 13:28 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 13:50 | BJ7433 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 12:00 | 13:50 14:45 | +55 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 14:25 14:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 14:40 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:05 | 14:40 14:53 | +13 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:00 14:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:25 | BJ2637 | Nouvel Air Tunisie | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 13:45 | 15:25 15:42 | +17 | Đã hạ cánh |
| 15:30 | BJ7406 | Nouvel Air Tunisie | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 15:30 17:01 | — | +91 | Đã cất cánh |
| 15:30 | HV8965 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:30 16:05 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 15:30 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:30 16:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 17:15 | BJ828 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport LED | 17:15 17:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 17:50 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 16:10 | 17:50 18:02 | +12 | Đã hạ cánh |
| 17:55 | LG943 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 16:20 | 17:55 18:15 | +20 | Đã hạ cánh |
| 17:56 | AMQ4275 | Aeroméxico | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 16:20 | 17:56 17:58 | +2 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | BJ7489 | Nouvel Air Tunisie | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 15:55 | 18:00 | — | Nguồn không báo |
| 18:40 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 18:00 | 18:40 18:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | BJ7424 | Nouvel Air Tunisie | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 18:45 19:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 18:50 | BJ7450 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 18:50 19:04 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 18:55 | LG944 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 18:55 19:41 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 18:55 | TU694 | Tunisair | Từ Djerba Zarzis International Airport DJE | 18:15 | 18:55 | — | Theo lịch |
| 19:05 | AMQ4274 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:05 19:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 19:45 | TU694 | Tunisair | Đến Marseille Provence Airport MRS | 19:45 20:55 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 21:20 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 19:45 | 21:20 21:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 21:25 | 6D6480 | Smartwings Slovakia | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 19:50 | 21:25 20:51 | -34 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | 6D6481 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 22:15 21:56 | — | -19 | Đã cất cánh |
| 22:20 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:20 22:42 | +22 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | BJ7407 | Nouvel Air Tunisie | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 20:40 | 22:55 23:53 | +58 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.