Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 11/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 33 chuyến bay ngày 11/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 33 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | TU681 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 00:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 02:00 | BJ7470 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 02:00 01:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 06:00 | HV8153 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 06:05 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 07:15 07:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 07:35 | TO8046 | Transavia France | Từ Nantes Atlantique Airport NTE | 06:00 | 07:35 07:18 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | LG941 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 06:10 | 07:45 | — | Nguồn không báo |
| 08:20 | TO8047 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport NTE | 08:20 08:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 08:25 | BJ7471 | Nouvel Air Tunisie | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 06:35 | 08:25 08:14 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | LG942 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 08:40 08:51 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:50 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 10:50 10:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 11:00 | BJ2598 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport HAJ | 11:00 10:59 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 5P13 | Panorama Airways | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 13:45 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 12:10 | 13:50 13:34 | -16 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 14:25 | 15:05 14:53 | -12 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:25 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:50 | 15:25 15:39 | +14 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | TU440 | Tunisair | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 15:25 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:40 | TU440 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | BJ814 | Nouvel Air Tunisie | Đến Vnukovo International Airport VKO | 16:00 16:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 16:15 | HV8965 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:15 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 16:15 16:44 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:25 | BJ7482 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 16:25 16:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:30 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:30 17:39 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:45 | BJ2599 | Nouvel Air Tunisie | Từ Hannover Airport HAJ | 15:55 | 17:45 17:26 | -19 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | TO8704 | Transavia France | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 18:25 | 19:30 19:58 | +28 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | TO8705 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 20:15 21:18 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 21:35 | TU441 | Tunisair | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:00 | 21:35 | — | Theo lịch |
| 22:30 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:55 | 22:30 22:12 | -18 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | BJ7483 | Nouvel Air Tunisie | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 21:20 | 23:25 23:33 | +8 | Đã hạ cánh |
| 23:50 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:15 | 23:50 00:35 | +45 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.