1.372 km · Nội địa

Liên lục địa George Bush (IAH) – Orlando (MCO)

Tháng 7/2026 có 525 chuyến bay khai thác giữa liên lục địa George Bush và Orlando, tính cả hai chiều; 71,0% đúng giờ, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1521694▲ 33,2%
Tháng 2523631▲ 20,7%
Tháng 3644700▲ 8,7%
Tháng 4536621▲ 15,9%
Tháng 5616546▼ 11,4%
Tháng 6586514▼ 12,3%
Tháng 7606525▼ 13,4%
Tháng 8594––
Tháng 9539––
Tháng 10613–đang tích luỹ
Tháng 11578––
Tháng 12631––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.0324.231▲ 4,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 180,2%86,9%▲ 8,4%
Tháng 279,0%83,5%▲ 5,7%
Tháng 381,4%76,9%▼ 5,5%
Tháng 481,9%85,0%▲ 3,8%
Tháng 572,7%83,5%▲ 14,9%
Tháng 663,5%69,5%▲ 9,4%
Tháng 767,3%71,0%▲ 5,5%
Tháng 869,9%––
Tháng 989,1%––
Tháng 1085,5%–đang tích luỹ
Tháng 1183,7%––
Tháng 1281,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)75,1%79,5%▲ 5,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1226▼ 72,7%
Tháng 205–
Tháng 3432▲ 700,0%
Tháng 432▼ 33,3%
Tháng 553▼ 40,0%
Tháng 680▼ 100,0%
Tháng 741▼ 75,0%
Tháng 85––
Tháng 92––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 116––
Tháng 123––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4649▲ 6,5%

Các hãng khai thác tuyến

  1. United Airlines 67,0%
  2. Spirit Airlines 18,7%
  3. Frontier Airlines 14,4%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

IAH → MCO

Chuyến theo lịch
6.489
Chuyến khai thác
6.424
Bị huỷ
65 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
78,2%

MCO → IAH

Chuyến theo lịch
6.494
Chuyến khai thác
6.435
Bị huỷ
59 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
80,4%

IAH → MCO và MCO → IAH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
United Airlines UA 8.693 67,0% 81,9% 69
Spirit Airlines NK 2.424 18,7% 75,6% 45
Frontier Airlines F9 1.866 14,4% 72,0% 10

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Các chuyến nội địa Mỹ do BTS ghi nhận

Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất07:00–08:001,8phút · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất40,2phút07:00 ↔ 21:00
Chuyến bay ghi nhận12.983IAH–MCO

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 91,5% · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 91,0% · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 86,6% · 507 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 86,1% · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 88,9% · 351 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 83,5% · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 82,2% · 939 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 80,8% · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 77,0% · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 77,9% · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 76,6% · 772 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 69,4% · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 73,6% · 978 chuyến ghi nhận · 966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 69,9% · 865 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 61,2% · 585 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 57,1% · 263 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 4,9 phút · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1,8 phút · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 3,4 phút · 507 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 8,2 phút · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 8,7 phút · 351 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 11,0 phút · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 10,6 phút · 939 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 16,3 phút · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 17,7 phút · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 18,0 phút · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 15,2 phút · 772 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 25,6 phút · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 18,9 phút · 978 chuyến ghi nhận · 966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 26,3 phút · 865 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 27,5 phút · 585 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 42,0 phút · 263 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 05:00 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 06:00 · 199 · 199 chuyến ghi nhận · 197 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 07:00 · 1.546 · 1.546 chuyến ghi nhận · 1.537 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 08:00 · 507 · 507 chuyến ghi nhận · 501 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 09:00 · 1.334 · 1.334 chuyến ghi nhận · 1.320 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 10:00 · 351 · 351 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 11:00 · 754 · 754 chuyến ghi nhận · 747 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 12:00 · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 13:00 · 687 · 687 chuyến ghi nhận · 683 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 14:00 · 1.118 · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 15:00 · 658 · 658 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 16:00 · 772 · 772 chuyến ghi nhận · 764 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 17:00 · 1.079 · 1.079 chuyến ghi nhận · 1.070 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 18:00 · 978 · 978 chuyến ghi nhận · 966 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 19:00 · 865 · 865 chuyến ghi nhận · 853 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 20:00 · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 21:00 · 263 · 263 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 22:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) 23:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0091,5%4,9 phút248248
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—197199
07:0091,0%1,8 phút1.5371.546
08:0086,6%3,4 phút501507
09:0086,1%8,2 phút1.3201.334
10:0088,9%8,7 phút350351
11:0083,5%11,0 phút747754
12:0082,2%10,6 phút929939
13:0080,8%16,3 phút683687
14:0077,0%17,7 phút1.1131.118
15:0077,9%18,0 phút655658
16:0076,6%15,2 phút764772
17:0069,4%25,6 phút1.0701.079
18:0073,6%18,9 phút966978
19:0069,9%26,3 phút853865
20:0061,2%27,5 phút574585
21:0057,1%42,0 phút254263
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9193
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 78,0% · 1.955 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 85,2% · 1.664 chuyến ghi nhận · 1.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 82,3% · 1.768 chuyến ghi nhận · 1.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 80,4% · 1.894 chuyến ghi nhận · 1.883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 78,1% · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 77,6% · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 74,7% · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 18,7 phút · 1.955 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 8,8 phút · 1.664 chuyến ghi nhận · 1.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 12,4 phút · 1.768 chuyến ghi nhận · 1.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 12,0 phút · 1.894 chuyến ghi nhận · 1.883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 15,2 phút · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 13,9 phút · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 20,3 phút · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
Thứ Hai · 1.955 · 1.955 chuyến ghi nhận · 1.933 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Ba · 1.664 · 1.664 chuyến ghi nhận · 1.644 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Tư · 1.768 · 1.768 chuyến ghi nhận · 1.758 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Năm · 1.894 · 1.894 chuyến ghi nhận · 1.883 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Sáu · 1.947 · 1.947 chuyến ghi nhận · 1.929 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Thứ Bảy · 1.836 · 1.836 chuyến ghi nhận · 1.823 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) Chủ Nhật · 1.919 · 1.919 chuyến ghi nhận · 1.889 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,0%18,7 phút1.9331.955
Thứ Ba85,2%8,8 phút1.6441.664
Thứ Tư82,3%12,4 phút1.7581.768
Thứ Năm80,4%12,0 phút1.8831.894
Thứ Sáu78,1%15,2 phút1.9291.947
Thứ Bảy77,6%13,9 phút1.8231.836
Chủ Nhật74,7%20,3 phút1.8891.919

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 84,0% · 1.243 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 81,5% · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 79,0% · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 83,6% · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 77,8% · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 66,3% · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 69,1% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 69,9% · 599 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 89,1% · 541 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 87,1% · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 85,4% · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 79,2% · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 9,7 phút · 1.243 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 10,1 phút · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 15,0 phút · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 9,8 phút · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 15,7 phút · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 29,2 phút · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 27,0 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 28,6 phút · 599 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 4,6 phút · 541 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 6,1 phút · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 6,6 phút · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 15,0 phút · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Phủ một phần: chỉ các hãng báo cáo đúng giờ cho Bộ Giao thông Mỹ
T1 · 1.243 · 1.243 chuyến ghi nhận · 1.215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T2 · 1.159 · 1.159 chuyến ghi nhận · 1.154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T3 · 1.380 · 1.380 chuyến ghi nhận · 1.344 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T4 · 1.162 · 1.162 chuyến ghi nhận · 1.157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T5 · 1.170 · 1.170 chuyến ghi nhận · 1.162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T6 · 1.108 · 1.108 chuyến ghi nhận · 1.100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T7 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T8 · 599 · 599 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T9 · 541 · 541 chuyến ghi nhận · 539 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T10 · 1.023 · 1.023 chuyến ghi nhận · 1.019 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T11 · 1.235 · 1.235 chuyến ghi nhận · 1.228 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) T12 · 1.227 · 1.227 chuyến ghi nhận · 1.216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T184,0%9,7 phút1.2151.243
T281,5%10,1 phút1.1541.159
T379,0%15,0 phút1.3441.380
T483,6%9,8 phút1.1571.162
T577,8%15,7 phút1.1621.170
T666,3%29,2 phút1.1001.108
T769,1%27,0 phút1.1311.136
T869,9%28,6 phút594599
T989,1%4,6 phút539541
T1087,1%6,1 phút1.0191.023
T1185,4%6,6 phút1.2281.235
T1279,2%15,0 phút1.2161.227

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,6% 10.199
  • Trễ trên 15 phút 20,5% 2.660
  • Bị huỷ 1,0% 124
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

101
101 trong 101
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
UA2245 IAH → MCO 652 92,9%
UA496 IAH → MCO 598 76,1%
UA2662 IAH → MCO 588 83,9%
UA1571 IAH → MCO 524 78,3%
UA2451 IAH → MCO 495 74,8%
F994978 IAH → MCO 476 56,1%
UA2406 MCO → IAH 467 83,5%
UA774 MCO → IAH 451 85,0%
F991417 MCO → IAH 443 82,6%
F993469 MCO → IAH 442 74,9%
UA413 IAH → MCO 419 88,0%
UA584 MCO → IAH 381 92,1%
UA2215 MCO → IAH 370 69,9%
F991418 IAH → MCO 347 74,6%
UA2611 MCO → IAH 199 86,9%
UA2456 MCO → IAH 175 87,4%
UA1818 MCO → IAH 171 66,5%
UA1872 MCO → IAH 170 65,7%
UA468 MCO → IAH 170 94,1%
UA1493 MCO → IAH 169 92,9%
UA2310 IAH → MCO 149 84,6%
UA2417 MCO → IAH 126 89,3%
NK1152 IAH → MCO 89 76,5%
NK1153 MCO → IAH 88 62,7%
NK197 MCO → IAH 87 82,8%
UA2399 MCO → IAH 87 89,7%
NK198 IAH → MCO 86 79,1%
UA1630 MCO → IAH 86 88,2%
NK1576 MCO → IAH 81 88,9%
NK1571 IAH → MCO 80 92,5%
NK2534 IAH → MCO 80 90,0%
NK2539 MCO → IAH 80 81,0%
NK920 MCO → IAH 80 65,4%
NK921 IAH → MCO 80 69,2%
F993470 IAH → MCO 76 69,7%
UA1229 IAH → MCO 73 91,7%
UA2323 IAH → MCO 62 66,1%
NK2167 MCO → IAH 59 57,6%
UA1692 MCO → IAH 59 86,2%
NK2166 IAH → MCO 58 65,5%
NK806 MCO → IAH 58 98,3%
NK805 IAH → MCO 57 76,8%
UA1696 MCO → IAH 54 42,6%
NK1163 MCO → IAH 53 60,0%
NK1164 IAH → MCO 53 66,0%
NK960 IAH → MCO 53 92,5%
NK961 MCO → IAH 53 94,3%
NK1311 MCO → IAH 52 75,5%
NK1314 IAH → MCO 52 80,0%
NK2397 IAH → MCO 50 78,0%
NK2398 MCO → IAH 50 62,0%
UA1711 IAH → MCO 50 63,3%
UA332 IAH → MCO 49 89,8%
F992029 MCO → IAH 47 83,0%
UA1344 MCO → IAH 47 76,6%
UA1179 MCO → IAH 45 81,4%
UA2319 MCO → IAH 45 93,3%
NK376 IAH → MCO 44 72,1%
NK377 MCO → IAH 44 73,8%
NK192 IAH → MCO 41 85,0%
NK193 MCO → IAH 41 95,1%
UA1528 IAH → MCO 38 59,5%
NK1209 MCO → IAH 37 89,2%
UA1045 MCO → IAH 37 89,2%
UA1193 IAH → MCO 37 81,1%
UA1214 IAH → MCO 37 89,2%
UA1531 MCO → IAH 37 86,5%
UA2002 MCO → IAH 37 91,7%
UA2009 MCO → IAH 37 83,3%
UA2035 MCO → IAH 37 72,2%
UA2624 MCO → IAH 37 91,9%
UA2640 MCO → IAH 37 97,3%
UA2672 MCO → IAH 37 91,9%
UA2681 MCO → IAH 37 91,9%
UA354 IAH → MCO 37 100,0%
UA787 MCO → IAH 37 75,7%
NK1210 IAH → MCO 36 91,7%
UA2451 MCO → IAH 36 86,1%
UA2623 MCO → IAH 36 94,4%
UA722 MCO → IAH 36 88,6%
NK1174 MCO → IAH 35 54,3%
UA2114 MCO → IAH 35 54,3%
UA745 IAH → MCO 35 91,4%
NK1173 IAH → MCO 34 54,6%
NK1562 MCO → IAH 34 41,2%
NK1702 IAH → MCO 34 61,8%
UA1352 IAH → MCO 34 78,1%
F992030 IAH → MCO 32 78,1%
NK1908 IAH → MCO 32 87,5%
NK467 IAH → MCO 32 84,4%
UA1937 IAH → MCO 32 71,9%
UA2027 IAH → MCO 32 66,7%
UA2033 IAH → MCO 32 78,1%
NK1478 MCO → IAH 31 67,7%
NK512 MCO → IAH 31 51,6%
UA1478 IAH → MCO 31 83,9%
UA1945 MCO → IAH 31 96,8%
UA2713 MCO → IAH 30 79,3%
UA2714 MCO → IAH 30 80,0%
UA2715 MCO → IAH 30 93,3%
UA2716 MCO → IAH 30 96,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 525 −13,4% 1 71,0%
tháng 6/2026 514 −12,3% 0 69,5%
tháng 5/2026 546 −11,4% 3 83,5%
tháng 4/2026 621 +15,9% 2 85,0%
tháng 3/2026 700 +8,7% 32 76,9%
tháng 2/2026 631 +20,7% 5 83,5%
tháng 1/2026 694 +33,2% 6 86,9%
tháng 12/2025 631 +7,9% 3 81,1%
tháng 11/2025 578 −11,1% 6 83,7%
tháng 10/2025 613 +51,0% 4 85,5%
tháng 9/2025 539 2 89,1%
tháng 8/2025 594 5 69,9%
tháng 7/2025 606 4 67,3%
tháng 6/2025 586 8 63,5%
tháng 5/2025 616 5 72,7%
tháng 4/2025 536 3 81,9%
tháng 3/2025 644 4 81,4%
tháng 2/2025 523 0 79,0%
tháng 1/2025 521 22 80,2%
tháng 12/2024 585 8 77,1%
tháng 11/2024 650 1 86,9%
tháng 10/2024 406 0 89,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…