Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 89 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 89 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 89 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | OS747 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 22:50 | 00:20 00:14 | -6 | Đã hạ cánh |
| 04:50 | OS748 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 04:50 04:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:45 | CS600 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 08:02 | +17 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | EC5365 | easyJet Europe | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 06:10 | 08:25 08:15 | -10 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:25 | 08:25 08:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:15 | 08:30 08:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | CS601 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 08:56 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 09:00 | IV3380 | GP Aviation | Đến Hamburg Helmut Schmidt Airport HAM | 09:00 09:16 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 09:00 | LX1430 | Swiss | Từ Geneva International Airport GVA | 06:50 | 09:00 09:12 | +12 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:10 09:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 09:10 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:10 09:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 09:20 | EC5366 | easyJet Europe | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 09:20 10:24 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 09:25 | TB2941 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 06:25 | 09:25 08:46 | -39 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | DS1203 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 07:45 | 09:50 09:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:50 | LX1431 | Swiss | Đến Geneva International Airport GVA | 09:50 10:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 09:55 | XY539 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:40 | 09:55 10:02 | +7 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | TB2942 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 10:00 10:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 10:15 | DY1910 | Norwegian Air Shuttle | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 06:55 | 10:15 09:53 | -22 | Đã hạ cánh |
| 10:25 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:25 11:29 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 10:30 | VF101 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:50 | 10:30 10:18 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | DS1204 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 10:35 10:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 10:45 | XY540 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:45 11:48 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 10:55 | IV700 | GP Aviation | Đến Geneva International Airport GVA | 10:55 11:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 11:05 | DY1911 | Norwegian Air Shuttle | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 11:05 11:07 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 11:14 | E46062 | ALL / N/A | Từ Düsseldorf Airport DUS | 09:05 | 11:14 11:27 | +13 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | IV3850 | GP Aviation | Đến Vienna International Airport VIE | 11:20 | — | — | Theo lịch |
| 11:25 | OS743 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 10:00 | 11:25 11:31 | +6 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | VF102 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 11:30 11:37 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 11:40 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:40 12:08 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:30 | 11:40 11:21 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:00 11:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 12:00 12:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:10 | OS744 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 12:10 12:32 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 12:20 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:20 | E46632 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 12:20 12:37 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:40 | LB9902 | Lloyd Aéreo Boliviano | Đến Sofia Airport SOF | 12:40 12:29 | — | -11 | Đã cất cánh |
| 12:50 | CS612 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 10:40 | 12:50 12:41 | -9 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | E42620 | ALL / N/A | Đến Stuttgart Airport STR | 13:35 13:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:50 | EW924 | Eurowings | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 11:25 | 13:50 13:52 | +2 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | IEI2801 | Solomon Airlines | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 14:00 14:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 14:15 | EW5712 | Eurowings | Từ Stuttgart Airport STR | 12:15 | 14:15 14:17 | +2 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:25 | 14:35 14:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | EW6614 | Eurowings | Đến Munich Airport MUC | 14:35 14:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 14:55 | EW6612 | Eurowings | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 14:55 15:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 15:15 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:15 15:29 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 15:55 | IV701 | GP Aviation | Từ Geneva International Airport GVA | 14:00 | 15:55 16:03 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | IV3851 | GP Aviation | Từ Vienna International Airport VIE | 14:00 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:10 | IV3370 | GP Aviation | Đến Hannover Airport HAJ | 16:10 18:22 | — | +132 | Đã cất cánh |
| 16:15 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:45 | 16:15 16:44 | +29 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | IV8222 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 16:20 18:00 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 16:30 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:30 | 16:30 17:15 | +45 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV3276 | GP Aviation | Đến Nuremberg Airport NUE | 16:40 18:19 | — | +99 | Đã cất cánh |
| 16:40 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:35 | 16:40 16:46 | +6 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | IV3280 | GP Aviation | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 16:50 | — | — | Theo lịch |
| 16:55 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 15:00 | 16:55 16:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | IV3260 | GP Aviation | Đến Dortmund Airport DTM | 17:00 17:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:00 | PC343 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:25 | 17:00 17:07 | +7 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 17:57 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 17:35 | H68232 | ALL / N/A | Đến Stuttgart Airport STR | 17:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:35 | IV8232 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 17:35 | — | — | Theo lịch |
| 17:55 | PC344 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 17:55 18:11 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 17:59 | E46631 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 16:15 | 17:59 18:37 | +38 | Đã hạ cánh |
| 18:12 | E42621 | ALL / N/A | Từ Stuttgart Airport STR | 16:25 | 18:12 18:16 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | E46063 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 18:55 19:39 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 19:00 | CS602 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 16:55 | 19:00 19:12 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:15 | CS603 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 19:15 19:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 19:15 | EW6615 | Eurowings | Từ Munich Airport MUC | 17:25 | 19:15 19:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:35 | TK1019 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:55 | 19:35 | — | Theo lịch |
| 19:50 | CS615 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 19:50 20:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 19:50 | DS1495 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:35 | 19:50 20:22 | +32 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | EW925 | Eurowings | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 20:00 20:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 20:00 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:00 20:25 | +25 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:05 20:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | U21220 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:05 | — | Theo lịch |
| 20:25 | TK1020 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:25 22:17 | — | +112 | Đã cất cánh |
| 20:30 | EW6613 | Eurowings | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 18:15 | 20:30 20:45 | +15 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | DS1496 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:35 21:38 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 20:45 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:45 21:01 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:45 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 20:45 21:31 | — | +46 | Đã cất cánh |
| 21:10 | EW5713 | Eurowings | Đến Stuttgart Airport STR | 21:10 21:48 | — | +38 | Đã cất cánh |
| 21:50 | IV3277 | GP Aviation | Từ Nuremberg Airport NUE | 20:00 | 21:50 22:45 | +55 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 22:08 | +8 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 22:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | IV8223 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 20:05 | 22:25 23:38 | +73 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IV3371 | GP Aviation | Từ Hannover Airport HAJ | 20:00 | 22:30 23:49 | +79 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IV8233 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 20:30 | 22:30 | — | Theo lịch |
| 22:35 | IV3281 | GP Aviation | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 20:20 | 22:35 | — | Nguồn không báo |
| 22:50 | IV3261 | GP Aviation | Từ Dortmund Airport DTM | 20:30 | 22:50 22:33 | -17 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.