Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 5/10/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 83 chuyến bay ngày 5/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 83 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 83 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | H67241 | ALL / N/A | Từ Münster Osnabrück Airport FMO | 21:50 | 00:10 | — | Theo lịch |
| 00:10 | IV7241 | GP Aviation | Từ Münster Osnabrück Airport FMO | 21:50 | 00:10 23:25 | -45 | Đã hạ cánh |
| 00:20 | OS747 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 22:50 | 00:20 00:23 | +3 | Đã hạ cánh |
| 01:50 | XQ654 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | 00:45 | 01:50 01:46 | -4 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | XQ655 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 02:40 02:49 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 04:50 | OS748 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 04:50 04:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 06:55 | W46447 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 05:00 | 06:55 07:00 | +5 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:40 07:42 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 07:45 | CS600 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 07:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:45 07:27 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 08:30 | DS1203 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:25 | 08:30 08:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:30 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:30 | 08:30 08:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | CS601 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 08:44 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 08:35 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:20 | 08:35 08:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | TK1017 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 08:40 08:27 | -13 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | PC341 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:10 | 08:45 08:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DS1204 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 09:10 09:41 | — | +31 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:20 10:21 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TB2941 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 06:30 | 09:30 08:49 | -41 | Đã hạ cánh |
| 09:30 | TK1018 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:30 09:45 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 09:30 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:30 09:59 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 09:40 | PC342 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:40 09:48 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 10:05 | TB2942 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 10:05 10:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 10:15 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 10:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 10:50 | IV700 | GP Aviation | Đến Geneva International Airport GVA | 10:50 10:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 11:15 | IV1850 | GP Aviation | Đến Vienna International Airport VIE | 11:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:21 | E46062 | ALL / N/A | Từ Düsseldorf Airport DUS | 09:05 | 11:21 11:26 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:25 11:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:25 | OS743 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 10:00 | 11:25 11:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 11:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:35 | 11:40 12:10 | +30 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 11:50 12:05 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IV1192 | GP Aviation | Đến Ljubljana Jože Pučnik Airport LJU | 12:00 12:08 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 12:10 | OS744 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 12:10 12:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 13:09 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 12:20 | E46632 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 12:20 12:29 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:45 | CS612 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 | 13:45 13:50 | +5 | Đã hạ cánh |
| 14:25 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:15 | 14:25 14:37 | +12 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | E42620 | ALL / N/A | Đến Stuttgart Airport STR | 14:45 14:49 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 15:05 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:05 15:31 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 15:05 | U21219 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:30 | IV1193 | GP Aviation | Từ Ljubljana Jože Pučnik Airport LJU | 14:10 | 15:30 15:24 | -6 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:35 | 15:50 16:00 | +10 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | IV701 | GP Aviation | Từ Geneva International Airport GVA | 14:00 | 15:55 16:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | DS1207 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 13:50 | 16:00 16:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | U21207 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 13:50 | 16:00 | — | Theo lịch |
| 16:10 | IV1851 | GP Aviation | Từ Vienna International Airport VIE | 14:00 | 16:10 | — | Nguồn không báo |
| 16:20 | IV8222 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 16:20 | — | — | Đã huỷ |
| 16:20 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:20 | 16:20 16:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:40 | 16:25 16:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | DS1208 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:40 16:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 16:40 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:40 | 16:40 16:41 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | IV1276 | GP Aviation | Đến Nuremberg Airport NUE | 16:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | IV1730 | GP Aviation | Đến Brussels Airport BRU | 17:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:10 | VF101 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:30 | 17:10 17:08 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:13 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 17:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 17:35 | IV8232 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 17:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:57 | E46631 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 16:10 | 17:57 18:01 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:10 | VF102 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:10 18:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 18:50 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 16:50 | 18:50 19:18 | +28 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | E46063 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 18:55 19:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:05 | CS602 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 16:55 | 19:05 19:17 | +12 | Đã hạ cánh |
| 19:25 | DS1489 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:10 | 19:25 | — | Theo lịch |
| 19:25 | U21489 | ALL / N/A | Từ Geneva International Airport GVA | 17:10 | 19:25 | — | Theo lịch |
| 19:35 | TK1019 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:55 | 19:35 19:53 | +18 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 19:40 20:22 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 19:50 | E42621 | ALL / N/A | Từ Stuttgart Airport STR | 17:55 | 19:50 19:49 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | CS603 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 19:55 20:18 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 20:05 | DS1490 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:05 20:41 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 20:10 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:10 20:13 | +3 | Đã hạ cánh |
| 20:10 | U21220 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:10 | — | Theo lịch |
| 20:25 | TK1020 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:25 20:57 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 20:45 | CS615 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:45 20:46 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 21:10 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 21:10 22:02 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 21:50 | IV1277 | GP Aviation | Từ Nuremberg Airport NUE | 20:00 | 21:50 | — | Nguồn không báo |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 21:56 | -4 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 22:45 | +25 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | IV8223 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 20:05 | 22:25 | — | Đã huỷ |
| 22:30 | IV8233 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 20:30 | 22:30 | — | Theo lịch |
| 22:50 | IV1731 | GP Aviation | Từ Brussels Airport BRU | 20:30 | 22:50 | — | Nguồn không báo |
| 23:20 | W95471 | Wizz Air UK | Từ London Luton Airport LTN | 19:05 | 23:20 22:58 | -22 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | W95472 | Wizz Air UK | Đến London Luton Airport LTN | 23:55 00:02 | — | +7 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.