Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 95 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 95 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 95 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:20 | OS747 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 22:50 | 00:20 00:29 | +9 | Đã hạ cánh |
| 04:50 | OS748 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 04:50 04:48 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 06:55 | W46447 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 05:00 | 06:55 07:14 | +19 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:40 09:31 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 07:45 | CS600 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 07:55 | +10 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:45 09:25 | — | +100 | Đã cất cánh |
| 08:00 | CS610 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:00 | 08:00 07:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 08:10 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:10 | 08:10 08:03 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | CS601 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 08:52 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 08:35 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:20 | 08:35 08:26 | -9 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | CS611 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:45 08:47 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 09:00 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:00 09:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DS1203 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 07:15 | 09:20 09:31 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:20 10:33 | — | +73 | Đã cất cánh |
| 09:35 | EW5702 | Eurowings | Từ Düsseldorf Airport DUS | 07:15 | 09:35 09:46 | +11 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | XY539 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:40 | 09:55 09:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | DS1204 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 10:00 10:27 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 10:05 | VF101 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:25 | 10:05 10:17 | +12 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | IV5870 | GP Aviation | Đến Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 10:10 09:55 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 10:15 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 10:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:25 | EW5703 | Eurowings | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:25 10:44 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 10:45 | XY540 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:45 11:15 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 10:55 | IV700 | GP Aviation | Đến Geneva International Airport GVA | 10:55 11:09 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 11:05 | VF102 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 11:05 11:35 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 11:17 | E46062 | ALL / N/A | Từ Düsseldorf Airport DUS | 09:05 | 11:17 12:00 | +43 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:25 11:47 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:25 | OS743 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 10:00 | 11:25 11:34 | +9 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 11:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:40 | 11:40 11:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 11:50 12:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:10 | OS744 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 12:10 12:39 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 12:22 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:20 | E46632 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 12:20 13:12 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 13:35 | EW5712 | Eurowings | Từ Stuttgart Airport STR | 11:35 | 13:35 13:48 | +13 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | CS612 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 | 13:50 13:35 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | EW6614 | Eurowings | Đến Munich Airport MUC | 14:20 14:59 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 14:30 | E42620 | ALL / N/A | Đến Stuttgart Airport STR | 14:30 15:40 | — | +70 | Đã cất cánh |
| 14:35 | DS1207 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:25 | 14:35 14:59 | +24 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | IV5871 | GP Aviation | Từ Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 13:20 | 15:00 15:10 | +10 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:15 15:50 | — | +35 | Đã cất cánh |
| 15:15 | PC343 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 14:40 | 15:15 15:02 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:35 | 15:50 15:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | IV701 | GP Aviation | Từ Geneva International Airport GVA | 14:00 | 15:55 16:17 | +22 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | IV5940 | GP Aviation | Đến Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 16:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:10 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:05 | 16:10 17:25 | +75 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | PC344 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:10 16:25 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IV8222 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 16:20 16:59 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:20 | 16:20 16:38 | +18 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:15 | 16:25 16:16 | -9 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV5730 | GP Aviation | Đến Brussels Airport BRU | 16:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:40 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:40 | 16:40 16:51 | +11 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:50 18:27 | — | +97 | Đã cất cánh |
| 16:53 | LB9901 | Lloyd Aéreo Boliviano | Từ Sofia Airport SOF | 17:10 | 16:53 | — | Nguồn không báo |
| 17:00 | H65240 | ALL / N/A | Đến Münster Osnabrück Airport FMO | 17:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:00 | IV5240 | GP Aviation | Đến Münster Osnabrück Airport FMO | 17:00 17:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:24 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 18:04 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 17:35 | IV8232 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 17:35 19:45 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 17:43 | E46631 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 16:00 | 17:43 17:51 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:45 | CS604 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 15:40 | 17:45 18:53 | +68 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | IV806 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 18:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 18:25 | CS605 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 18:25 19:48 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 18:25 | TB2941 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 15:25 | 18:25 18:03 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:25 | X32941 | TUIfly | Từ Brussels Airport BRU | 15:25 | 18:25 | — | Theo lịch |
| 18:50 | E46063 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 18:50 18:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 18:50 | EW6615 | Eurowings | Từ Munich Airport MUC | 17:00 | 18:50 19:32 | +42 | Đã hạ cánh |
| 19:00 | TB2942 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 19:00 19:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:00 | X32942 | TUIfly | Đến Brussels Airport BRU | 19:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:30 | DS1495 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:15 | 19:30 20:08 | +38 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | E42621 | ALL / N/A | Từ Stuttgart Airport STR | 17:40 | 19:30 19:59 | +29 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | EW5713 | Eurowings | Đến Stuttgart Airport STR | 19:30 20:35 | — | +65 | Đã cất cánh |
| 19:30 | U21495 | ALL / N/A | Từ Geneva International Airport GVA | 17:15 | 19:30 | — | Theo lịch |
| 19:35 | TK1019 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:55 | 19:35 20:03 | +28 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | CS602 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 17:50 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 20:00 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 18:05 | 20:00 20:09 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | DS1496 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:15 21:16 | — | +61 | Đã cất cánh |
| 20:25 | TK1020 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:25 21:07 | — | +42 | Đã cất cánh |
| 20:35 | CS603 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 20:35 20:51 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 20:45 | CS615 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 20:45 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:45 | 20:45 20:40 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:45 | U21220 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 18:45 | 20:45 | — | Theo lịch |
| 20:45 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 20:45 21:11 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 21:25 | DS1208 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 21:25 21:37 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 22:01 | +1 | Đã hạ cánh |
| 22:15 | EC4445 | easyJet Europe | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 20:05 | 22:15 23:40 | +85 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 22:51 | +31 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | IV8223 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 20:05 | 22:25 22:35 | +10 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IV8233 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 20:30 | 22:30 00:07 | +97 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | IV5731 | GP Aviation | Từ Brussels Airport BRU | 20:10 | 22:45 | — | Nguồn không báo |
| 22:50 | IV5241 | GP Aviation | Từ Münster Osnabrück Airport FMO | 20:30 | 22:50 23:11 | +21 | Đã hạ cánh |
| 22:55 | EC4446 | easyJet Europe | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 22:55 00:40 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 23:05 | IV807 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 21:05 | 23:05 | — | Nguồn không báo |
| 23:20 | W95471 | Wizz Air UK | Từ London Luton Airport LTN | 19:05 | 23:20 23:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 23:40 | IV5941 | GP Aviation | Từ Oslo-Gardermoen International Airport OSL | 20:20 | 23:40 | — | Nguồn không báo |
| 23:55 | W95472 | Wizz Air UK | Đến London Luton Airport LTN | 23:55 00:42 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.