Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 4/10/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 112 chuyến bay ngày 4/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 112 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 112 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:50 | XQ654 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | 00:45 | 01:50 02:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | XQ655 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 02:40 03:07 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 03:20 | IV7920 | GP Aviation | Đến Malmö Sturup Airport MMX | 03:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 05:50 | IV7870 | GP Aviation | Đến Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 05:50 06:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 06:55 | W46447 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 05:00 | 06:55 07:06 | +11 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | IV7960 | GP Aviation | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 07:30 07:41 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 07:40 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:40 07:46 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 07:45 | CS600 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 07:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:45 07:28 | — | -17 | Đã cất cánh |
| 07:50 | W67045 | Wizz Air | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 06:30 | 07:50 08:05 | +15 | Đã hạ cánh |
| 08:00 | CS610 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:00 | 08:00 07:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | EW5671 | Eurowings | Từ Stuttgart Airport STR | 06:25 | 08:25 08:18 | -7 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | W67046 | Wizz Air | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 08:25 08:53 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 08:30 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:25 | 08:30 08:32 | +2 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | CS601 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 09:04 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 08:40 | TK1017 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 08:40 08:22 | -18 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:40 | 08:40 09:47 | +67 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | CS611 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 08:45 08:58 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:45 | PC341 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:10 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:05 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:50 | 09:05 08:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 09:10 09:34 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 09:20 | EW5670 | Eurowings | Đến Stuttgart Airport STR | 09:20 09:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 09:20 | EW5702 | Eurowings | Từ Düsseldorf Airport DUS | 07:00 | 09:20 09:33 | +13 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:25 10:59 | — | +94 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TK1018 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:30 10:33 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 09:40 | EW5712 | Eurowings | Từ Stuttgart Airport STR | 07:40 | 09:40 09:38 | -2 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | PC342 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:40 11:10 | — | +90 | Đã cất cánh |
| 09:50 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:50 10:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:55 | XY539 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:40 | 09:55 09:45 | -10 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | IV7921 | GP Aviation | Từ Malmö Sturup Airport MMX | 07:20 | 10:00 09:48 | -12 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | EW6614 | Eurowings | Đến Munich Airport MUC | 10:05 10:46 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 10:15 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 10:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:25 | EW6612 | Eurowings | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 10:25 10:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 10:35 | IV700 | GP Aviation | Đến Geneva International Airport GVA | 10:35 11:01 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 10:45 | XY540 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:45 10:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:55 | IV7390 | GP Aviation | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 10:55 11:12 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 11:10 | IV7871 | GP Aviation | Từ Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 08:55 | 11:10 10:55 | -15 | Đã hạ cánh |
| 11:21 | E46062 | ALL / N/A | Từ Düsseldorf Airport DUS | 09:05 | 11:21 11:28 | +7 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:25 11:55 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 11:25 | OS743 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 10:00 | 11:25 11:30 | +5 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:40 | 11:40 11:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 11:50 12:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IV7860 | GP Aviation | Đến Salzburg Airport SZG | 12:00 12:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 12:10 | OS744 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 12:10 12:29 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 12:38 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 12:20 | E46632 | ALL / N/A | Đến Munich Airport MUC | 12:20 12:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 13:55 | CS612 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:45 | 13:55 13:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | EC5365 | easyJet Europe | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 11:45 | 14:00 14:04 | +4 | Đã hạ cánh |
| 14:20 | DS1207 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:10 | 14:20 14:22 | +2 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | EC5366 | easyJet Europe | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 14:45 14:59 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 14:45 | EW6615 | Eurowings | Từ Munich Airport MUC | 12:55 | 14:45 15:19 | +34 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | U25366 | ALL / N/A | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:55 | CS605 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 14:55 14:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:05 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:05 15:23 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 15:05 | U21219 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:20 | IV7961 | GP Aviation | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | 13:00 | 15:20 15:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | EW5703 | Eurowings | Đến Düsseldorf Airport DUS | 15:25 16:20 | — | +55 | Đã cất cánh |
| 15:45 | DS1203 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 13:35 | 15:45 15:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:35 | 15:50 16:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | IV701 | GP Aviation | Từ Geneva International Airport GVA | 13:45 | 15:55 15:51 | -4 | Đã hạ cánh |
| 16:05 | EW6613 | Eurowings | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 13:50 | 16:05 16:06 | +1 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | IV806 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:10 16:38 | — | +28 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IV8222 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 16:20 17:14 | — | +54 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:20 | 16:20 | — | Theo lịch |
| 16:25 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:25 | 16:25 16:35 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | DS1204 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:30 16:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:30 | IV7861 | GP Aviation | Từ Salzburg Airport SZG | 14:35 | 16:30 15:58 | -32 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV7391 | GP Aviation | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 14:20 | 16:40 16:43 | +3 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:40 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | EW5713 | Eurowings | Đến Stuttgart Airport STR | 16:50 17:10 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:55 | VF101 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:15 | 16:55 16:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | IV7226 | GP Aviation | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 17:00 16:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 19:50 | — | +145 | Đã cất cánh |
| 17:35 | IV8232 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 17:35 17:34 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 18:00 | CS602 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 15:55 | 18:00 18:02 | +2 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | VF102 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:00 18:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 18:05 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 16:05 | 18:05 19:05 | +60 | Đã hạ cánh |
| 18:07 | E46631 | ALL / N/A | Từ Munich Airport MUC | 16:20 | 18:07 18:09 | +2 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | H67240 | ALL / N/A | Đến Münster Osnabrück Airport FMO | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:20 | IV7240 | GP Aviation | Đến Münster Osnabrück Airport FMO | 18:20 18:13 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 18:35 | PC343 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:00 | 18:35 18:38 | +3 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | CS603 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 18:45 19:24 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 18:55 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 18:55 20:02 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 19:05 | E46063 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 19:05 19:15 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 19:22 | JFL337 | Jet Asia Airways | Từ Linz-Hörsching Airport LNZ | 18:00 | 19:22 19:23 | +1 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | PC344 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:30 19:53 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 19:35 | TK1019 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 18:55 | 19:35 19:34 | -1 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | DS1495 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:30 | 19:45 19:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | U21495 | ALL / N/A | Từ Geneva International Airport GVA | 17:30 | 19:45 | — | Theo lịch |
| 20:15 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:15 20:25 | +10 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | U21220 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:15 | — | Theo lịch |
| 20:20 | CS604 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 18:15 | 20:20 20:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | TK1020 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 20:25 20:55 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 20:35 | DS1496 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:35 20:29 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 20:35 | U21496 | ALL / N/A | Đến Geneva International Airport GVA | 20:35 | — | — | Theo lịch |
| 20:55 | DS1208 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:55 22:15 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 21:00 | JFL337 | Jet Asia Airways | Đến Linz-Hörsching Airport LNZ | 21:00 21:26 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 21:05 | CS615 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 21:05 21:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 21:05 | EW924 | Eurowings | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 18:40 | 21:05 21:38 | +33 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | IV807 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 19:20 | 21:20 21:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 21:40 | OS1421 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 20:10 | 21:40 21:19 | -21 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | EW925 | Eurowings | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 21:50 22:40 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 21:51 | -9 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 | — | Theo lịch |
| 22:25 | IV8223 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 20:05 | 22:25 23:01 | +36 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IV8233 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 20:30 | 22:30 22:15 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | OS2652 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 22:30 22:28 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 23:15 | IV7227 | GP Aviation | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 21:00 | 23:15 23:16 | +1 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | W95471 | Wizz Air UK | Từ London Luton Airport LTN | 19:05 | 23:20 23:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | W95472 | Wizz Air UK | Đến London Luton Airport LTN | 23:55 02:44 | — | +169 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.