Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 69 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 69 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:45 | CS600 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 07:52 | +7 | Đã hạ cánh |
| 07:47 | E41621 | ALL / N/A | Từ Stuttgart Airport STR | 06:00 | 07:47 | — | Theo lịch |
| 07:50 | W67045 | Wizz Air | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 06:30 | 07:50 07:58 | +8 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:05 | 08:20 08:25 | +5 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | W67046 | Wizz Air | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 08:25 08:41 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 08:35 | CS601 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 11:03 | — | +148 | Đã cất cánh |
| 08:35 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:35 | 08:35 08:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | TK1017 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 08:40 08:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | PC341 | Pegasus Airlines | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:10 | 08:45 08:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | EW5702 | Eurowings | Từ Düsseldorf Airport DUS | 06:45 | 09:05 09:14 | +9 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:10 09:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:20 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 07:15 | 09:20 09:05 | -15 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:25 09:30 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TK1018 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:30 09:47 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:40 | PC342 | Pegasus Airlines | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:40 09:54 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:50 | EW5703 | Eurowings | Đến Düsseldorf Airport DUS | 09:50 10:22 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 10:00 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 10:00 10:11 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 10:15 | H68220 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:15 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 10:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 11:25 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:25 11:35 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 11:40 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:40 | 11:40 11:55 | +15 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 11:50 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | IV2870 | GP Aviation | Đến Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 12:00 12:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 13:07 | — | +52 | Đã cất cánh |
| 12:20 | W64786 | Wizz Air | Từ Dortmund Airport DTM | 09:50 | 12:20 12:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | EC4445 | easyJet Europe | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:45 | 12:55 | — | Theo lịch |
| 12:55 | W64785 | Wizz Air | Đến Dortmund Airport DTM | 12:55 13:04 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:00 | CS612 | ALL / N/A | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 10:50 | 13:00 13:44 | +44 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | EC4446 | easyJet Europe | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 13:35 16:26 | — | +171 | Đã cất cánh |
| 13:45 | E42620 | ALL / N/A | Đến Stuttgart Airport STR | 13:45 14:47 | — | +62 | Đã cất cánh |
| 14:15 | DS1207 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:05 | 14:15 14:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:05 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:05 15:03 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 15:05 | U21219 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:50 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:35 | 15:50 16:15 | +25 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:20 | 16:20 16:44 | +24 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:40 | 16:25 | — | Theo lịch |
| 16:40 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:40 | 16:40 | — | Nguồn không báo |
| 16:55 | IV2240 | GP Aviation | Đến Münster Osnabrück Airport FMO | 16:55 17:01 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:55 | IV2871 | GP Aviation | Từ Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 15:05 | 16:55 16:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | CNV6113 | Grand China Air | Từ Naples International Airport NAP | 15:30 | 17:15 17:19 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:55 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 17:15 | VF101 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:35 | 17:15 17:05 | -10 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 17:49 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 17:47 | E46062 | ALL / N/A | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:40 | 17:47 18:13 | +26 | Đã hạ cánh |
| 18:11 | IEI2801 | Solomon Airlines | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 15:30 | 18:11 17:57 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | VF102 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:15 18:16 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:20 | E42621 | ALL / N/A | Từ Stuttgart Airport STR | 16:35 | 18:20 19:15 | +55 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | CS602 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 16:50 | 18:55 18:40 | -15 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | E46063 | ALL / N/A | Đến Düsseldorf Airport DUS | 18:55 19:14 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 19:25 | CS603 | ALL / N/A | Đến Zürich Airport ZRH | 19:25 19:52 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 19:55 | DS1495 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:40 | 19:55 19:41 | -14 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | U21495 | ALL / N/A | Từ Geneva International Airport GVA | 17:40 | 19:55 | — | Theo lịch |
| 20:00 | CS615 | ALL / N/A | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:00 20:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 20:10 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 18:00 | 20:10 20:15 | +5 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | DS1496 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:35 20:45 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 20:50 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:50 | 20:50 20:37 | -13 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | U21220 | ALL / N/A | Từ Zürich Airport ZRH | 18:50 | 20:50 | — | Theo lịch |
| 20:55 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 20:55 21:17 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 21:30 | DS1208 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 21:30 21:29 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 21:55 | W46103 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 20:15 | 21:55 21:57 | +2 | Đã hạ cánh |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 22:36 | +36 | Đã hạ cánh |
| 22:05 | D82826 | Norwegian Air Sweden | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | 19:50 | 22:05 21:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 22:27 | +7 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | W46104 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 22:30 22:43 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 22:50 | D82827 | Norwegian Air Sweden | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 22:50 22:45 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 22:50 | IV2241 | GP Aviation | Từ Münster Osnabrück Airport FMO | 20:30 | 22:50 22:36 | -14 | Đã hạ cánh |
| 23:20 | W95471 | Wizz Air UK | Từ London Luton Airport LTN | 19:05 | 23:20 23:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 23:55 | W95472 | Wizz Air UK | Đến London Luton Airport LTN | 23:55 00:08 | — | +13 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.