Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Pristina ngày 20/9/2026
Sân bay quốc tế Pristina có 95 chuyến bay ngày 20/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 95 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 95 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:50 | XQ654 | SunExpress | Từ Antalya International Airport AYT | 00:45 | 01:50 01:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 02:40 | XQ655 | SunExpress | Đến Antalya International Airport AYT | 02:40 02:44 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 03:20 | IV7920 | GP Aviation | Đến Malmö Sturup Airport MMX | 03:20 03:24 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 05:50 | IV7870 | GP Aviation | Đến Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 05:50 06:00 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 06:55 | W46447 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 05:00 | 06:55 06:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | IV7960 | GP Aviation | Đến Helsinki Vantaa Airport HEL | 07:30 07:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 07:40 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:40 07:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:45 | CS600 | Christman Air System | Từ Zürich Airport ZRH | 05:45 | 07:45 09:06 | +81 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | W46448 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 07:45 07:30 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 07:50 | W67045 | Wizz Air | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 06:30 | 07:50 07:47 | -3 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | W67046 | Wizz Air | Đến M. R. Štefánik Airport BTS | 08:25 08:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 08:30 | DS1205 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 06:25 | 08:30 08:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 08:35 | CS601 | Christman Air System | Đến Zürich Airport ZRH | 08:35 10:04 | — | +89 | Đã cất cánh |
| 08:40 | TK1017 | Turkish Airlines | Từ İstanbul Airport IST | 08:00 | 08:40 08:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | WK402 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:40 | 08:40 08:37 | -3 | Đã hạ cánh |
| 08:45 | PC341 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 08:10 | 08:45 08:51 | +6 | Đã hạ cánh |
| 09:05 | DS1493 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 06:50 | 09:05 08:48 | -17 | Đã hạ cánh |
| 09:10 | DS1206 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 09:10 09:20 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 09:25 | WK403 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 09:25 09:51 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 09:30 | TK1018 | Turkish Airlines | Đến İstanbul Airport IST | 09:30 09:49 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:40 | EW5712 | Eurowings | Từ Stuttgart Airport STR | 07:40 | 09:40 09:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:40 | PC342 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 09:40 09:57 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 09:50 | DS1494 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 09:50 09:54 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:55 | XY539 | Flynas | Từ King Abdulaziz International Airport JED | 06:40 | 09:55 09:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 10:00 | IV7921 | GP Aviation | Từ Malmö Sturup Airport MMX | 07:20 | 10:00 09:11 | -49 | Đã hạ cánh |
| 10:15 | IV8220 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:15 10:25 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 10:25 | EW6612 | Eurowings | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 10:25 10:45 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:35 | IV700 | GP Aviation | Đến Geneva International Airport GVA | 10:35 10:37 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 10:45 | XY540 | Flynas | Đến King Abdulaziz International Airport JED | 10:45 11:05 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 10:55 | IV7390 | GP Aviation | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 10:55 10:59 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 11:10 | IV7871 | GP Aviation | Từ Karlsruhe Baden-Baden Airport FKB | 08:55 | 11:10 10:36 | -34 | Đã hạ cánh |
| 11:16 | E46062 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Düsseldorf Airport DUS | 09:05 | 11:16 11:18 | +2 | Đã hạ cánh |
| 11:25 | IV8230 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 11:25 11:46 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 11:25 | OS743 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 10:00 | 11:25 11:39 | +14 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | IV800 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:40 12:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 11:40 | W64790 | Wizz Air | Từ Memmingen Allgau Airport FMM | 09:40 | 11:40 11:35 | -5 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | IV8250 | GP Aviation | Đến Munich Airport MUC | 11:50 12:13 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 12:00 | IV7860 | GP Aviation | Đến Salzburg Airport SZG | 12:00 12:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 12:10 | OS744 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 12:10 12:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 12:15 | CS604 | Christman Air System | Từ Zürich Airport ZRH | 10:10 | 12:15 12:10 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:15 | W64789 | Wizz Air | Đến Memmingen Allgau Airport FMM | 12:15 12:32 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 12:20 | E46632 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Munich Airport MUC | 12:20 12:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:05 | CS605 | Christman Air System | Đến Zürich Airport ZRH | 13:05 13:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:55 | CS612 | Christman Air System | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 11:45 | 13:55 13:49 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | EC5365 | easyJet Europe | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 11:45 | 14:00 14:14 | +14 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | U25365 | easyJet | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 11:45 | 14:00 | — | Theo lịch |
| 14:20 | DS1207 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 12:10 | 14:20 14:08 | -12 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | EC5366 | easyJet Europe | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 14:45 15:03 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 14:55 | E42620 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Stuttgart Airport STR | 14:55 14:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:05 | DS1219 | easyJet Switzerland | Đến Zürich Airport ZRH | 15:05 15:05 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:20 | IV7961 | GP Aviation | Từ Helsinki Vantaa Airport HEL | 13:00 | 15:20 15:10 | -10 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | DS1203 | easyJet Switzerland | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 13:35 | 15:45 16:17 | +32 | Đã hạ cánh |
| 15:50 | IV8221 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 13:35 | 15:50 16:09 | +19 | Đã hạ cánh |
| 15:55 | IV701 | GP Aviation | Từ Geneva International Airport GVA | 13:45 | 15:55 15:54 | -1 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | EW6613 | Eurowings | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 13:50 | 16:10 16:20 | +10 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | IV806 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:10 16:16 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IV8222 | GP Aviation | Đến Düsseldorf Airport DUS | 16:20 17:24 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 16:20 | IV8231 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 14:20 | 16:20 16:28 | +8 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | IV8251 | GP Aviation | Từ Munich Airport MUC | 14:25 | 16:25 16:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 16:30 | DS1204 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 16:30 17:07 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 16:30 | IV7861 | GP Aviation | Từ Salzburg Airport SZG | 14:35 | 16:30 16:03 | -27 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV7391 | GP Aviation | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 14:20 | 16:40 16:25 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | IV801 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 14:40 | 16:40 16:47 | +7 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | EW5713 | Eurowings | Đến Stuttgart Airport STR | 16:50 17:19 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 16:55 | VF101 | AJet | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 16:15 | 16:55 16:42 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:00 | IV7226 | GP Aviation | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 17:00 18:26 | — | +86 | Đã cất cánh |
| 17:15 | IV804 | GP Aviation | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 17:15 17:34 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 17:25 | IV600 | GP Aviation | Đến Zürich Airport ZRH | 17:25 17:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 17:35 | IV8232 | GP Aviation | Đến Stuttgart Airport STR | 17:35 17:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:00 | CS602 | Christman Air System | Từ Zürich Airport ZRH | 15:55 | 18:00 17:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | VF102 | AJet | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:00 18:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 18:04 | E46631 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Munich Airport MUC | 16:20 | 18:04 18:08 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:05 | WK404 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 16:05 | 18:05 18:15 | +10 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | H67240 | European Air Charter | Đến Münster Osnabrück Airport FMO | 18:20 | — | — | Theo lịch |
| 18:20 | IV7240 | GP Aviation | Đến Münster Osnabrück Airport FMO | 18:20 17:56 | — | -24 | Đã cất cánh |
| 18:35 | PC343 | ALL / N/A | Từ Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 18:00 | 18:35 18:23 | -12 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | CS603 | Christman Air System | Đến Zürich Airport ZRH | 18:45 18:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 18:55 | WK405 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 18:55 19:19 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 19:05 | E46063 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Düsseldorf Airport DUS | 19:05 19:14 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 19:30 | PC344 | ALL / N/A | Đến Istanbul Sabiha Gökçen International Airport SAW | 19:30 20:10 | — | +40 | Đã cất cánh |
| 19:39 | E42621 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Stuttgart Airport STR | 17:55 | 19:39 19:37 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:45 | DS1495 | easyJet Switzerland | Từ Geneva International Airport GVA | 17:30 | 19:45 19:46 | +1 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | DS1220 | easyJet Switzerland | Từ Zürich Airport ZRH | 18:10 | 20:15 20:00 | -15 | Đã hạ cánh |
| 20:35 | DS1496 | easyJet Switzerland | Đến Geneva International Airport GVA | 20:35 21:51 | — | +76 | Đã cất cánh |
| 20:45 | CS615 | Christman Air System | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:45 20:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 20:55 | DS1208 | easyJet Switzerland | Đến EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:55 20:48 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 21:05 | EW924 | Eurowings | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 18:40 | 21:05 20:51 | -14 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | IV807 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 19:20 | 21:20 21:18 | -2 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | EW925 | Eurowings | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 21:50 21:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 22:00 | IV805 | GP Aviation | Từ EuroAirport Basel–Mulhouse–Freiburg BSL | 20:10 | 22:00 22:17 | +17 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | IV601 | GP Aviation | Từ Zürich Airport ZRH | 20:20 | 22:20 22:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 22:25 | IV8223 | GP Aviation | Từ Düsseldorf Airport DUS | 20:05 | 22:25 23:01 | +36 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | IV8233 | GP Aviation | Từ Stuttgart Airport STR | 20:30 | 22:30 22:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 23:15 | IV7227 | GP Aviation | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 21:00 | 23:15 23:42 | +27 | Đã hạ cánh |
| 23:45 | FB9992 | Bulgaria Air | Đến Sofia Airport SOF | 23:45 00:30 | — | +45 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.