Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Monastir ngày 10/10/2026
Sân bay quốc tế Monastir có 50 chuyến bay ngày 10/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 50 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 23:20 | 00:00 23:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 00:40 | BJ7235 | Nouvel Air Tunisie | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 23:25 | 00:40 00:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 00:55 | BJ779 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lille Airport LIL | 23:10 | 00:55 01:01 | +6 | Đã hạ cánh |
| 03:05 | BJ839 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 00:40 | 03:05 04:47 | +102 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | BJ2402 | Nouvel Air Tunisie | Đến Munich Airport MUC | 04:00 04:02 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 04:25 | BJ7117 | Nouvel Air Tunisie | Từ Belgrade Nikola Tesla Airport BEG | 03:10 | 04:25 | — | Nguồn không báo |
| 05:00 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 05:00 04:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 05:15 | BJ2368 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport HAJ | 05:15 05:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 06:00 | BJ2612 | Nouvel Air Tunisie | Đến Stuttgart Airport STR | 06:00 06:05 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 06:00 06:18 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 06:05 | BJ839 | Nouvel Air Tunisie | Từ Pulkovo Airport LED | 02:05 | 06:05 | — | Theo lịch |
| 06:15 | TU462 | Tunisair | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 06:15 06:27 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:50 | SN3893 | Brussels Airlines | Từ Brussels Airport BRU | 06:00 | 07:50 08:01 | +11 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | SN3894 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport BRU | 08:40 09:00 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 09:40 | BJ2403 | Nouvel Air Tunisie | Từ Munich Airport MUC | 08:20 | 09:40 09:28 | -12 | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 08:55 | 09:55 10:29 | +34 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport DUS | 10:35 10:32 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 10:55 | BJ7284 | Nouvel Air Tunisie | Đến Timișoara Traian Vuia International Airport TSR | 10:55 11:39 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 11:15 | TU463 | Tunisair | Từ Lyon Saint-Exupéry Airport LYS | 10:15 | 11:15 11:30 | +15 | Đã hạ cánh |
| 11:50 | BJ2613 | Nouvel Air Tunisie | Từ Stuttgart Airport STR | 10:30 | 11:50 11:32 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | BJ2369 | Nouvel Air Tunisie | Từ Hannover Airport HAJ | 10:10 | 12:00 11:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 12:20 | 5P13 | Panorama Airways | Từ Sheremetyevo International Airport SVO | 09:30 | 12:20 | — | Đã hạ cánh |
| 12:30 | TU250 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 12:30 13:04 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 12:31 | H48681 | ALL / N/A | Từ Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 12:00 | 12:31 12:18 | -13 | Đã hạ cánh |
| 12:45 | BJ2636 | Nouvel Air Tunisie | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 12:45 12:57 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 13:00 | BJ362 | Nouvel Air Tunisie | Đến Brussels Airport BRU | 13:00 13:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 13:20 | H48682 | ALL / N/A | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport OTP | 13:20 13:18 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 13:45 | — | — | Theo lịch |
| 14:55 | TO8964 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 13:20 | 14:55 14:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 5P14 | Panorama Airways | Đến Sheremetyevo International Airport SVO | 15:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:45 | HV8965 | Transavia | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | TO8965 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport ORY | 15:45 15:54 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 16:45 | SR1160 | Sundair | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 14:30 | 16:45 16:24 | -21 | Đã hạ cánh |
| 16:50 | TU251 | Tunisair | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 16:10 | 16:50 17:42 | +52 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Từ Düsseldorf Airport DUS | 15:30 | 17:10 16:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport CDG | 17:30 17:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:35 | SR1161 | Sundair | Đến Berlin Brandenburg Airport BER | 17:35 17:30 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 17:45 | OS2301 | Austrian Airlines | Từ Vienna International Airport VIE | 16:25 | 17:45 17:36 | -9 | Đã hạ cánh |
| 17:50 | TU680 | Tunisair | Đến Tunis Carthage International Airport TUN | 17:50 18:48 | — | +58 | Đã cất cánh |
| 18:15 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 18:15 18:18 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 18:35 | BJ7285 | Nouvel Air Tunisie | Từ Avram Iancu Cluj International Airport CLJ | 18:00 | 18:35 18:44 | +9 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | OS2302 | Austrian Airlines | Đến Vienna International Airport VIE | 18:35 18:40 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:10 | BJ2637 | Nouvel Air Tunisie | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 17:30 | 19:10 18:53 | -17 | Đã hạ cánh |
| 19:30 | BJ363 | Nouvel Air Tunisie | Từ Brussels Airport BRU | 17:50 | 19:30 19:38 | +8 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | QS2864 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 18:50 | 20:30 20:22 | -8 | Đã hạ cánh |
| 21:20 | QS2865 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 21:20 21:22 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 22:20 | TO8152 | Transavia France | Từ Paris-Orly Airport ORY | 20:45 | 22:20 22:26 | +6 | Đã hạ cánh |
| 22:30 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Từ Nice-Côte d'Azur Airport NCE | 21:50 | 22:30 22:53 | +23 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | TU681 | Tunisair | Từ Marseille Provence Airport MRS | 22:50 | 23:30 | — | Theo lịch |
| 23:50 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Từ Charles de Gaulle International Airport CDG | 22:15 | 23:50 23:59 | +9 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.