Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Monastir ngày 2026-09-08
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
70
Sân bay quốc tế Monastir có 70 chuyến bay trong ngày 2026-09-08, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
70 trong 70
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:40 | 6D6460 | Smartwings Slovakia | Đến M. R. Štefánik Airport | 02:15 | 03:40 03:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 04:00 | BJ2210 | Nouvel Air Tunisie | Đi Stuttgart Airport | 04:00 04:07 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 04:30 | 6D6477 | Smartwings Slovakia | Đi Poprad-Tatry Airport | 04:30 04:32 | — | +2 | Đã cất cánh |
| 04:40 | BJ809 | Nouvel Air Tunisie | Đến Pulkovo Airport | 00:40 | 04:40 03:09 | -91 | Đã hạ cánh |
| 04:45 | AH4740 | Air Algérie | Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport | 03:05 | 04:45 04:16 | -29 | Đã hạ cánh |
| 05:00 | BJ7806 | Nouvel Air Tunisie | Đi Sarajevo International Airport | 05:00 04:54 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 05:45 | AH4741 | Air Algérie | Đi Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport | 05:45 05:33 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 06:00 06:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 06:25 | 7O5434 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport | 05:00 | 06:25 06:08 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:00 | BJ248 | Nouvel Air Tunisie | Đi Berlin Brandenburg Airport | 07:00 07:29 | — | +29 | Đã cất cánh |
| 07:00 | BJ568 | Nouvel Air Tunisie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 07:00 07:33 | — | +33 | Đã cất cánh |
| 07:00 | TU440 | Tunisair | Đi Paris-Orly Airport | 07:00 07:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 07:05 | 4Y226 | Yute Air Alaska | Đến Munich Airport | 05:50 | 07:05 06:59 | -6 | Đã hạ cánh |
| 07:10 | 7O5363 | Smartwings Hungary | Đi Debrecen International Airport | 07:10 07:24 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 07:20 | TO8704 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 06:15 | 07:20 07:03 | -17 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | 4Y227 | Yute Air Alaska | Đi Munich Airport | 07:50 08:03 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:05 | HV8705 | Transavia | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 08:05 | — | — | Theo lịch |
| 08:05 | TO8705 | Transavia France | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 08:05 08:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 09:45 | NO2432 | Aus-Air | Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport | 09:00 | 09:45 09:16 | -29 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | BJ7807 | Nouvel Air Tunisie | Đến Sarajevo International Airport | 09:00 | 10:05 09:10 | -55 | Đã hạ cánh |
| 10:35 | NO2432 | Aus-Air | Đi Djerba Zarzis International Airport | 10:35 10:41 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 10:35 | TO8964 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 09:00 | 10:35 10:24 | -11 | Đã hạ cánh |
| 10:45 | 6D6476 | Smartwings Slovakia | Đến Poprad-Tatry Airport | 09:00 | 10:45 10:28 | -17 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đi Düsseldorf Airport | 11:00 11:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 11:25 | TO8965 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 11:25 12:46 | — | +81 | Đã cất cánh |
| 11:35 | 6D6463 | Smartwings Slovakia | Đi Košice International Airport | 11:35 11:55 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 11:50 | PY5 | Surinam Airways | Đến Pulkovo Airport | 09:30 | 11:50 12:57 | +67 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | BJ2211 | Nouvel Air Tunisie | Đến Leipzig/Halle Airport | 10:15 | 11:55 11:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | QS2780 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport | 11:20 | 12:50 12:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 12:53 | A24410 | Anima Wings | Đến Bucharest Henri Coandă International Airport | 12:25 | 12:53 12:54 | +1 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | 7O5362 | Smartwings Hungary | Đến Debrecen International Airport | 11:25 | 13:00 12:49 | -11 | Đã hạ cánh |
| 13:00 | BJ504 | Nouvel Air Tunisie | Đi Marseille Provence Airport | 13:00 13:17 | — | +17 | Đã cất cánh |
| 13:05 | TU441 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport | 11:30 | 13:05 12:57 | -8 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đi Sheremetyevo International Airport | 13:15 | — | — | Theo lịch |
| 13:20 | BJ569 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 11:45 | 13:20 13:38 | +18 | Đã hạ cánh |
| 13:30 | 5P5 | Aerolínea Principal Chile | Đến Pulkovo Airport | 09:30 | 13:30 | — | Theo lịch |
| 13:40 | NO2350 | Aus-Air | Đi Djerba Zarzis International Airport | 13:40 14:02 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 13:40 | QS2805 | Smartwings | Đi Pardubice Airport | 13:40 14:05 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 7O5435 | Smartwings Hungary | Đi Budapest Liszt Ferenc International Airport | 13:45 14:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 13:50 | BJ249 | Nouvel Air Tunisie | Đến Berlin Brandenburg Airport | 12:00 | 13:50 13:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | TU250 | Tunisair | Đi Nice-Côte d'Azur Airport | 14:10 14:15 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 14:35 | NO2350 | Aus-Air | Đến Milan Malpensa International Airport | 12:00 | 14:35 13:59 | -36 | Đã hạ cánh |
| 14:40 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đi Sheremetyevo International Airport | 14:40 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:45 | BJ2312 | Nouvel Air Tunisie | Đi Hannover Airport | 14:45 15:08 | — | +23 | Đã cất cánh |
| 15:00 | BJ542 | Nouvel Air Tunisie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 15:00 15:25 | — | +25 | Đã cất cánh |
| 17:25 | BJ505 | Nouvel Air Tunisie | Đến Marseille Provence Airport | 16:40 | 17:25 17:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 17:25 | QS2854 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 15:45 | 17:25 19:15 | +110 | Đã hạ cánh |
| 17:35 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport | 15:55 | 17:35 17:43 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | 6D6462 | Smartwings Slovakia | Đến Košice International Airport | 16:00 | 17:40 17:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | SN3893 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport | 15:50 | 17:40 17:26 | -14 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | BJ818 | Nouvel Air Tunisie | Đi Pulkovo Airport | 18:15 18:28 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 18:30 | 6D6461 | Smartwings Slovakia | Đi M. R. Štefánik Airport | 18:30 18:52 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 18:30 | BJ7234 | Nouvel Air Tunisie | Đi Belgrade Nikola Tesla Airport | 18:30 18:54 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 18:30 | TU251 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport | 17:50 | 18:30 18:07 | -23 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | 7O5430 | Smartwings Hungary | Đến Budapest Liszt Ferenc International Airport | 17:10 | 18:35 19:18 | +43 | Đã hạ cánh |
| 18:40 | SN3894 | Brussels Airlines | Đi Brussels Airport | 18:40 18:38 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 19:20 | 7O5431 | Smartwings Hungary | Đi Djerba Zarzis International Airport | 19:20 20:04 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 19:20 | QS5431 | Smartwings | Đi Djerba Zarzis International Airport | 19:20 | — | — | Theo lịch |
| 19:24 | JU9976 | Air Serbia | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport | 18:30 | 19:24 19:32 | +8 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | QS2804 | Smartwings | Đến Pardubice Airport | 18:05 | 19:40 19:36 | -4 | Đã hạ cánh |
| 20:25 | A24411 | Anima Wings | Đi Bucharest Henri Coandă International Airport | 20:25 20:43 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 20:25 | JU9977 | Air Serbia | Đi Belgrade Nikola Tesla Airport | 20:25 20:34 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 20:25 | QS2814 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava | 18:50 | 20:25 | — | Theo lịch |
| 20:30 | QS2781 | Smartwings | Đi Brno-Tuřany Airport | 20:30 20:40 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 21:15 | QS2815 | Smartwings | Đi Leoš Janáček Airport Ostrava | 21:15 21:09 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 21:20 | BJ543 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 19:45 | 21:20 21:24 | +4 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | BJ2313 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport | 19:40 | 21:30 21:37 | +7 | Đã hạ cánh |
| 22:20 | TO8152 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 20:45 | 22:20 22:30 | +10 | Đã hạ cánh |
| 23:00 | BJ7232 | Nouvel Air Tunisie | Đi Belgrade Nikola Tesla Airport | 23:00 23:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 23:55 | BJ7235 | Nouvel Air Tunisie | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport | 22:40 | 23:55 23:34 | -21 | Đã hạ cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05