Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Monastir ngày 2026-09-13
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
52
Sân bay quốc tế Monastir có 52 chuyến bay trong ngày 2026-09-13, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
52 trong 52
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đi / Đến | Cất cánh | Hạ cánh | Chênh giờ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:00 | BJ7762 | Nouvel Air Tunisie | Đi Belgrade Nikola Tesla Airport | 00:00 00:00 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 00:25 | BJ505 | Nouvel Air Tunisie | Đến Marseille Provence Airport | 23:40 | 00:25 00:13 | -12 | Đã hạ cánh |
| 02:00 | BJ7470 | Nouvel Air Tunisie | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 02:00 03:51 | — | +111 | Đã cất cánh |
| 03:00 | BJ7492 | Nouvel Air Tunisie | Đi Warsaw Chopin Airport | 03:00 03:01 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 05:00 | BJ572 | Nouvel Air Tunisie | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 05:00 05:10 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 05:25 | BJ7763 | Nouvel Air Tunisie | Đến Belgrade Nikola Tesla Airport | 04:10 | 05:25 05:02 | -23 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | TO8153 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 06:00 06:12 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 06:05 | TO8153 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 06:05 | — | — | Đã hạ cánh |
| 07:15 | BJ214 | Nouvel Air Tunisie | Đi Düsseldorf Airport | 07:15 07:35 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 07:35 | TO8046 | Transavia France | Đến Nantes Atlantique Airport | 06:00 | 07:35 07:21 | -14 | Đã hạ cánh |
| 07:45 | LG941 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport | 06:10 | 07:45 07:32 | -13 | Đã hạ cánh |
| 07:50 | SN3893 | Brussels Airlines | Đến Brussels Airport | 06:00 | 07:50 07:25 | -25 | Đã hạ cánh |
| 08:20 | HV8047 | Transavia | Đi Nantes Atlantique Airport | 08:20 08:28 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 08:20 | TO8047 | Transavia France | Đi Nantes Atlantique Airport | 08:20 08:27 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 08:20 | TU250 | Tunisair | Đi Nice-Côte d'Azur Airport | 08:20 08:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 08:25 | BJ7471 | Nouvel Air Tunisie | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 06:35 | 08:25 09:47 | +82 | Đã hạ cánh |
| 08:40 | LG942 | Luxair | Đi Luxembourg-Findel International Airport | 08:40 08:53 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 08:40 | SN3894 | Brussels Airlines | Đi Brussels Airport | 08:40 08:59 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:15 | BJ568 | Nouvel Air Tunisie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 09:15 11:00 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 09:20 | BJ568 | Nouvel Air Tunisie | Đi Charles de Gaulle International Airport | 09:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 09:55 | BJ573 | Nouvel Air Tunisie | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 08:55 | 09:55 10:07 | +12 | Đã hạ cánh |
| 10:10 | BJ7493 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport | 08:05 | 10:10 | — | Nguồn không báo |
| 10:50 | BJ594 | Nouvel Air Tunisie | Đi Nice-Côte d'Azur Airport | 10:50 11:24 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 11:00 | BJ2598 | Nouvel Air Tunisie | Đi Hannover Airport | 11:00 11:09 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 12:20 | 5P13 | Aerolínea Principal Chile | Đến Sheremetyevo International Airport | 09:30 | 12:20 | — | Đã hạ cánh |
| 12:40 | TU251 | Tunisair | Đến Nice-Côte d'Azur Airport | 12:00 | 12:40 13:02 | +22 | Đã hạ cánh |
| 13:45 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đi Sheremetyevo International Airport | 13:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:50 | BJ215 | Nouvel Air Tunisie | Đến Düsseldorf Airport | 12:10 | 13:50 14:03 | +13 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | TU440 | Tunisair | Đi Paris-Orly Airport | 14:45 | — | — | Đã hạ cánh |
| 14:55 | TU440 | Tunisair | Đi Paris-Orly Airport | 14:55 17:04 | — | +129 | Đã cất cánh |
| 15:05 | BJ595 | Nouvel Air Tunisie | Đến Nice-Côte d'Azur Airport | 14:25 | 15:05 15:21 | +16 | Đã hạ cánh |
| 15:20 | 5P14 | Aerolínea Principal Chile | Đi Sheremetyevo International Airport | 15:20 | — | — | Đã hạ cánh |
| 15:20 | H3110 | Hello Jets | Đến Václav Havel Airport Prague | 13:40 | 15:20 15:02 | -18 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | TO8964 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 13:50 | 15:25 15:12 | -13 | Đã hạ cánh |
| 15:35 | BJ569 | Nouvel Air Tunisie | Đến Charles de Gaulle International Airport | 14:00 | 15:35 17:11 | +96 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | BJ814 | Nouvel Air Tunisie | Đi Vnukovo International Airport | 16:00 16:22 | — | +22 | Đã cất cánh |
| 16:15 | HV8965 | Transavia | Đi Paris-Orly Airport | 16:15 | — | — | Theo lịch |
| 16:15 | TO8965 | Transavia France | Đi Paris-Orly Airport | 16:15 16:19 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 16:20 | H3111 | Hello Jets | Đi Václav Havel Airport Prague | 16:20 16:14 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 16:25 | BJ7482 | Nouvel Air Tunisie | Đi Warsaw Chopin Airport | 16:25 16:39 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 17:45 | BJ2599 | Nouvel Air Tunisie | Đến Hannover Airport | 15:55 | 17:45 17:34 | -11 | Đã hạ cánh |
| 18:45 | BJ7414 | Nouvel Air Tunisie | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 18:45 18:56 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 19:30 | TO8704 | Transavia France | Đến Lyon Saint-Exupéry Airport | 18:25 | 19:30 19:11 | -19 | Đã hạ cánh |
| 20:00 | QS2860 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague | 18:20 | 20:00 20:17 | +17 | Đã hạ cánh |
| 20:15 | TO8705 | Transavia France | Đi Lyon Saint-Exupéry Airport | 20:15 20:30 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 20:35 | E45195 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 19:10 | 20:35 21:22 | +47 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | QS2861 | Smartwings | Đi Václav Havel Airport Prague | 20:50 21:24 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 21:00 | TU441 | Tunisair | Đến Paris-Orly Airport | 19:25 | 21:00 22:47 | +107 | Đã hạ cánh |
| 21:55 | E45196 | Abaeté Linhas Aéreas | Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport | 21:55 23:29 | — | +94 | Đã cất cánh |
| 22:35 | TO8152 | Transavia France | Đến Paris-Orly Airport | 21:00 | 22:35 22:19 | -16 | Đã hạ cánh |
| 23:25 | BJ7483 | Nouvel Air Tunisie | Đến Warsaw Chopin Airport | 21:20 | 23:25 23:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 23:30 | BJ7534 | Nouvel Air Tunisie | Đi Skopje International Airport | 23:30 23:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.
Ngày khác
2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05