Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Monastir ngày 2026-09-14

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

58

Sân bay quốc tế Monastir có 58 chuyến bay trong ngày 2026-09-14, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

58 trong 58
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:45 BJ7678 Nouvel Air Tunisie Đi Lublin Airport 00:45 00:37 -8 Đã cất cánh
01:20 BJ7415 Nouvel Air Tunisie Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport 23:30 01:20 00:50 -30 Đã hạ cánh
02:10 BJ815 Nouvel Air Tunisie Đến Vnukovo International Airport 23:30 02:10 01:59 -11 Đã hạ cánh
03:00 BJ7416 Nouvel Air Tunisie Đi Rzeszów-Jasionka Airport 03:00 02:55 -5 Đã cất cánh
03:10 BJ7430 Nouvel Air Tunisie Đi Poznań-Ławica Airport 03:10 03:04 -6 Đã cất cánh
03:55 AH4750 Air Algérie Đến Mohamed Boudiaf International Airport 03:00 03:55 03:51 -4 Đã hạ cánh
04:25 BJ7535 Nouvel Air Tunisie Đến Skopje International Airport 03:30 04:25 Nguồn không báo
04:55 AH4751 Air Algérie Đi Mohamed Boudiaf International Airport 04:55 04:48 -7 Đã cất cánh
06:00 TO8153 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 06:00 06:06 +6 Đã cất cánh
06:15 TU462 Tunisair Đi Lyon Saint-Exupéry Airport 06:15 06:27 +12 Đã cất cánh
06:45 4Y214 Yute Air Alaska Đến Frankfurt Main Airport 05:15 06:45 06:27 -18 Đã hạ cánh
07:00 BJ568 Nouvel Air Tunisie Đi Charles de Gaulle International Airport 07:00 07:20 +20 Đã cất cánh
07:30 4Y215 Yute Air Alaska Đi Frankfurt Main Airport 07:30 07:40 +10 Đã cất cánh
07:50 BJ7679 Nouvel Air Tunisie Đến Lublin Airport 05:45 07:50 07:10 -40 Đã hạ cánh
08:30 NO1024 Aus-Air Đến Milan Malpensa International Airport 07:30 08:30 08:41 +11 Đã hạ cánh
08:40 FB8883 Bulgaria Air Đến Plovdiv International Airport 08:20 08:40 Nguồn không báo
08:45 BJ7402 Nouvel Air Tunisie Đi Copernicus Wrocław Airport 08:45 08:43 -2 Đã cất cánh
09:00 NO1025 Aus-Air Đi Milan Malpensa International Airport 09:00 09:02 +2 Đã cất cánh
09:10 NO1025 Aus-Air Đi Milan Malpensa International Airport 09:10 09:15 +5 Đã cất cánh
09:20 NO1040 Aus-Air Đến Il Caravaggio International Airport 08:30 09:20 09:09 -11 Đã hạ cánh
09:30 FB8884 Bulgaria Air Đi Plovdiv International Airport 09:30 Theo lịch
09:40 NO1860 Aus-Air Đến Djerba Zarzis International Airport 08:50 09:40 09:21 -19 Đã hạ cánh
09:50 BJ7417 Nouvel Air Tunisie Đến Rzeszów-Jasionka Airport 07:50 09:50 09:07 -43 Đã hạ cánh
10:00 BJ7431 Nouvel Air Tunisie Đến Poznań-Ławica Airport 08:05 10:00 09:44 -16 Đã hạ cánh
10:10 NO1040 Aus-Air Đi Djerba Zarzis International Airport 10:10 10:11 +1 Đã cất cánh
10:30 NO1860 Aus-Air Đi Bologna Guglielmo Marconi Airport 10:30 10:26 -4 Đã cất cánh
11:00 BJ594 Nouvel Air Tunisie Đi Nice-Côte d'Azur Airport 11:00 11:19 +19 Đã cất cánh
11:05 TO8964 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 09:30 11:05 11:11 +6 Đã hạ cánh
11:15 BJ362 Nouvel Air Tunisie Đi Brussels Airport 11:15 11:39 +24 Đã cất cánh
11:15 TU463 Tunisair Đến Lyon Saint-Exupéry Airport 10:15 11:15 11:10 -5 Đã hạ cánh
11:55 HV8965 Transavia Đi Paris-Orly Airport 11:55 Theo lịch
11:55 TO8965 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 11:55 12:23 +28 Đã cất cánh
12:20 5P13 Aerolínea Principal Chile Đến Sheremetyevo International Airport 09:30 12:20 Nguồn không báo
12:30 TU250 Tunisair Đi Nice-Côte d'Azur Airport 12:30 13:01 +31 Đã cất cánh
13:20 BJ569 Nouvel Air Tunisie Đến Charles de Gaulle International Airport 11:45 13:20 13:56 +36 Đã hạ cánh
13:45 5P6 Aerolínea Principal Chile Đi Pulkovo Airport 13:45 Theo lịch
13:45 NO1030 Aus-Air Đến Verona Villafranca Valerio Catullo Airport 13:00 13:45 13:28 -17 Đã hạ cánh
13:45 PY6 Surinam Airways Đi Pulkovo Airport 13:45 13:40 -5 Đã cất cánh
14:05 BJ6736 Nouvel Air Tunisie Đi Francisco de Sá Carneiro Airport 14:05 15:02 +57 Đã cất cánh
14:35 NO1030 Aus-Air Đi Djerba Zarzis International Airport 14:35 14:23 -12 Đã cất cánh
15:15 BJ595 Nouvel Air Tunisie Đến Nice-Côte d'Azur Airport 14:35 15:15 15:22 +7 Đã hạ cánh
15:20 BJ7403 Nouvel Air Tunisie Đến Copernicus Wrocław Airport 13:30 15:20 15:00 -20 Đã hạ cánh
16:20 BJ728 Nouvel Air Tunisie Đi Nantes Atlantique Airport 16:20 16:23 +3 Đã cất cánh
16:50 TU251 Tunisair Đến Nice-Côte d'Azur Airport 16:10 16:50 17:12 +22 Đã hạ cánh
17:05 EW5518 Eurowings Đến Düsseldorf Airport 15:25 17:05 17:18 +13 Đã hạ cánh
17:15 BJ808 Nouvel Air Tunisie Đi Pulkovo Airport 17:15 17:23 +8 Đã cất cánh
17:45 BJ363 Nouvel Air Tunisie Đến Brussels Airport 16:05 17:45 17:56 +11 Đã hạ cánh
17:50 TU680 Tunisair Đi Marseille Provence Airport 17:50 18:27 +37 Đã cất cánh
17:55 EW5519 Eurowings Đi Düsseldorf Airport 17:55 18:24 +29 Đã cất cánh
18:45 BJ572 Nouvel Air Tunisie Đi Lyon Saint-Exupéry Airport 18:45 19:01 +16 Đã cất cánh
20:20 BJ6451 Nouvel Air Tunisie Đến Francisco de Sá Carneiro Airport 17:40 20:20 20:00 -20 Đã hạ cánh
20:25 NO1536 Aus-Air Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport 20:00 20:25 20:33 +8 Đã hạ cánh
20:30 BJ6737 Nouvel Air Tunisie Đến Francisco de Sá Carneiro Airport 17:50 20:30 20:39 +9 Đã hạ cánh
21:15 NO1536 Aus-Air Đi Djerba Zarzis International Airport 21:15 21:24 +9 Đã cất cánh
22:15 TU681 Tunisair Đến Marseille Provence Airport 21:35 22:15 22:30 +15 Đã hạ cánh
22:20 BJ729 Nouvel Air Tunisie Đến Nantes Atlantique Airport 20:50 22:20 22:00 -20 Đã hạ cánh
22:55 TO8152 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 21:20 22:55 22:52 -3 Đã hạ cánh
23:40 BJ573 Nouvel Air Tunisie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport 22:40 23:40 23:31 -9 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05