Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Monastir ngày 2026-09-06

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

54

Sân bay quốc tế Monastir có 54 chuyến bay trong ngày 2026-09-06, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

54 trong 54
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:00 BJ7762 Nouvel Air Tunisie Đi Belgrade Nikola Tesla Airport 00:00 23:53 -7 Đã cất cánh
00:25 BJ505 Nouvel Air Tunisie Đến Marseille Provence Airport 23:40 00:25 00:34 +9 Đã hạ cánh
00:33 TU681 Tunisair Đến Marseille Provence Airport 00:05 00:33 Theo lịch
02:00 BJ7470 Nouvel Air Tunisie Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 02:00 02:10 +10 Đã cất cánh
03:00 BJ7492 Nouvel Air Tunisie Đi Warsaw Chopin Airport 03:00 02:56 -4 Đã cất cánh
05:00 BJ572 Nouvel Air Tunisie Đi Lyon Saint-Exupéry Airport 05:00 05:19 +19 Đã cất cánh
05:00 TO6919 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 05:00 05:16 +16 Đã cất cánh
05:25 BJ7763 Nouvel Air Tunisie Đến Belgrade Nikola Tesla Airport 04:10 05:25 04:54 -31 Đã hạ cánh
06:00 TO8153 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 06:00 06:11 +11 Đã cất cánh
07:15 BJ214 Nouvel Air Tunisie Đi Düsseldorf Airport 07:15 07:33 +18 Đã cất cánh
07:35 TO8046 Transavia France Đến Nantes Atlantique Airport 06:00 07:35 07:28 -7 Đã hạ cánh
07:45 LG941 Luxair Đến Luxembourg-Findel International Airport 06:10 07:45 07:33 -12 Đã hạ cánh
07:50 SN3893 Brussels Airlines Đến Brussels Airport 06:00 07:50 07:40 -10 Đã hạ cánh
08:20 TO8047 Transavia France Đi Nantes Atlantique Airport 08:20 08:30 +10 Đã cất cánh
08:20 TU250 Tunisair Đi Nice-Côte d'Azur Airport 08:20 08:58 +38 Đã cất cánh
08:25 BJ7471 Nouvel Air Tunisie Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport 06:35 08:25 08:08 -17 Đã hạ cánh
08:40 LG942 Luxair Đi Luxembourg-Findel International Airport 08:40 09:05 +25 Đã cất cánh
08:40 SN3894 Brussels Airlines Đi Brussels Airport 08:40 09:11 +31 Đã cất cánh
09:15 BJ568 Nouvel Air Tunisie Đi Charles de Gaulle International Airport 09:15 09:33 +18 Đã cất cánh
09:55 BJ573 Nouvel Air Tunisie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport 08:55 09:55 09:46 -9 Đã hạ cánh
10:10 BJ7493 Nouvel Air Tunisie Đến Warsaw Chopin Airport 08:05 10:10 09:53 -17 Đã hạ cánh
10:50 BJ594 Nouvel Air Tunisie Đi Nice-Côte d'Azur Airport 10:50 11:05 +15 Đã cất cánh
11:00 BJ2598 Nouvel Air Tunisie Đi Hannover Airport 11:00 11:10 +10 Đã cất cánh
11:20 5P13 Aerolínea Principal Chile Đến Sheremetyevo International Airport 06:30 11:20 Theo lịch
12:40 TU251 Tunisair Đến Nice-Côte d'Azur Airport 12:00 12:40 12:45 +5 Đã hạ cánh
12:45 5P14 Aerolínea Principal Chile Đi Sheremetyevo International Airport 12:45 Nguồn không báo
13:50 BJ215 Nouvel Air Tunisie Đến Düsseldorf Airport 12:10 13:50 13:45 -5 Đã hạ cánh
14:45 TU440 Tunisair Đi Paris-Orly Airport 14:45 Đã hạ cánh
14:55 TU440 Tunisair Đi Paris-Orly Airport 14:55 15:09 +14 Đã cất cánh
15:00 BJ542 Nouvel Air Tunisie Đi Charles de Gaulle International Airport 15:00 15:20 +20 Đã cất cánh
15:05 BJ542 Nouvel Air Tunisie Đi Charles de Gaulle International Airport 15:05 Đã hạ cánh
15:05 BJ595 Nouvel Air Tunisie Đến Nice-Côte d'Azur Airport 14:25 15:05 15:05 0 Đã hạ cánh
15:10 5P14 Aerolínea Principal Chile Đi Sheremetyevo International Airport 15:10 Đã hạ cánh
15:30 TO8964 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 13:55 15:30 15:23 -7 Đã hạ cánh
15:35 BJ569 Nouvel Air Tunisie Đến Charles de Gaulle International Airport 14:00 15:35 15:31 -4 Đã hạ cánh
16:00 BJ814 Nouvel Air Tunisie Đi Vnukovo International Airport 16:00 16:19 +19 Đã cất cánh
16:15 TO8965 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 16:15 Đã hạ cánh
16:20 TO8965 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 16:20 16:32 +12 Đã cất cánh
16:25 BJ7482 Nouvel Air Tunisie Đi Warsaw Chopin Airport 16:25 16:38 +13 Đã cất cánh
16:25 TO8938 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 14:50 16:25 16:56 +31 Đã hạ cánh
17:10 TO8939 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 17:10 18:17 +67 Đã cất cánh
17:20 TO8939 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 17:20 Đã hạ cánh
17:45 BJ2599 Nouvel Air Tunisie Đến Hannover Airport 15:55 17:45 17:25 -20 Đã hạ cánh
18:45 BJ7414 Nouvel Air Tunisie Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 18:45 18:33 -12 Đã cất cánh
20:00 QS2860 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague 18:20 20:00 19:47 -13 Đã hạ cánh
20:40 E45195 Abaeté Linhas Aéreas Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport 19:10 20:40 21:01 +21 Đã hạ cánh
20:50 QS2861 Smartwings Đi Václav Havel Airport Prague 20:50 21:00 +10 Đã cất cánh
21:00 TU441 Tunisair Đến Paris-Orly Airport 19:25 21:00 20:47 -13 Đã hạ cánh
21:20 BJ543 Nouvel Air Tunisie Đến Charles de Gaulle International Airport 19:45 21:20 20:56 -24 Đã hạ cánh
21:55 E45196 Abaeté Linhas Aéreas Đi Katowice Wojciech Korfanty International Airport 21:55 22:04 +9 Đã cất cánh
22:00 TO6918 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 20:25 22:00 22:03 +3 Đã hạ cánh
22:35 TO8152 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 21:00 22:35 22:33 -2 Đã hạ cánh
23:25 BJ7483 Nouvel Air Tunisie Đến Warsaw Chopin Airport 21:20 23:25 23:12 -13 Đã hạ cánh
23:30 BJ7534 Nouvel Air Tunisie Đi Skopje International Airport 23:30 23:51 +21 Đã cất cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05