Các chuyến bay tại Sân bay quốc tế Monastir ngày 2026-09-12

Không phải công cụ theo dõi trực tiếp

Trang này ghi lại những gì bảng thông tin của sân bay hiển thị cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.

59

Sân bay quốc tế Monastir có 59 chuyến bay trong ngày 2026-09-12, đếm từ bảng thông tin chuyến bay của chính sân bay (OpenSky Network). Giờ là giờ địa phương. Đây là bản ghi của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.

59 trong 59
GiờSố hiệuHãng Đi / Đến Cất cánhHạ cánh Chênh giờTrạng thái
00:00 BJ595 Nouvel Air Tunisie Đến Nice-Côte d'Azur Airport 23:20 00:00 23:58 -2 Đã hạ cánh
00:10 AH4756 Air Algérie Đến Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 22:30 00:10 00:19 +9 Đã hạ cánh
00:40 BJ7235 Nouvel Air Tunisie Đến Belgrade Nikola Tesla Airport 23:25 00:40 00:58 +18 Đã hạ cánh
01:10 AH4757 Air Algérie Đi Oran Es-Sénia (Ahmed Ben Bella) International Airport 01:10 01:25 +15 Đã cất cánh
04:00 BJ2402 Nouvel Air Tunisie Đi Munich Airport 04:00 04:02 +2 Đã cất cánh
04:25 BJ7117 Nouvel Air Tunisie Đến Belgrade Nikola Tesla Airport 03:10 04:25 04:14 -11 Đã hạ cánh
04:40 BJ839 Nouvel Air Tunisie Đến Pulkovo Airport 00:40 04:40 03:09 -91 Đã hạ cánh
05:00 BJ572 Nouvel Air Tunisie Đi Lyon Saint-Exupéry Airport 05:00 05:03 +3 Đã cất cánh
06:00 BJ2612 Nouvel Air Tunisie Đi Stuttgart Airport 06:00 06:19 +19 Đã cất cánh
06:00 TO8153 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 06:00 06:12 +12 Đã cất cánh
06:15 TU462 Tunisair Đi Lyon Saint-Exupéry Airport 06:15 06:24 +9 Đã cất cánh
07:50 SN3893 Brussels Airlines Đến Brussels Airport 06:00 07:50 07:26 -24 Đã hạ cánh
08:40 SN3894 Brussels Airlines Đi Brussels Airport 08:40 08:51 +11 Đã cất cánh
09:40 BJ2403 Nouvel Air Tunisie Đến Munich Airport 08:20 09:40 09:21 -19 Đã hạ cánh
09:55 BJ573 Nouvel Air Tunisie Đến Lyon Saint-Exupéry Airport 08:55 09:55 09:37 -18 Đã hạ cánh
10:35 BJ214 Nouvel Air Tunisie Đi Düsseldorf Airport 10:35 10:47 +12 Đã cất cánh
10:50 BJ2368 Nouvel Air Tunisie Đi Vienna International Airport 10:50 11:03 +13 Đã cất cánh
11:15 TU463 Tunisair Đến Lyon Saint-Exupéry Airport 10:15 11:15 11:28 +13 Đã hạ cánh
11:50 BJ2613 Nouvel Air Tunisie Đến Stuttgart Airport 10:30 11:50 11:44 -6 Đã hạ cánh
12:20 5P13 Aerolínea Principal Chile Đến Sheremetyevo International Airport 09:30 12:20 Đã hạ cánh
12:30 TU250 Tunisair Đi Nice-Côte d'Azur Airport 12:30 13:17 +47 Đã cất cánh
12:45 BJ2636 Nouvel Air Tunisie Đi Frankfurt Main Airport 12:45 12:55 +10 Đã cất cánh
13:00 BJ362 Nouvel Air Tunisie Đi Brussels Airport 13:00 14:01 +61 Đã cất cánh
13:11 JU9470 Air Serbia Đến Belgrade Nikola Tesla Airport 12:00 13:11 14:02 +51 Đã hạ cánh
13:45 5P14 Aerolínea Principal Chile Đi Sheremetyevo International Airport 13:45 Theo lịch
13:55 JU9473 Air Serbia Đi Niš Constantine the Great Airport 13:55 15:58 +123 Đã cất cánh
14:55 TO8964 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 13:20 14:55 Theo lịch
15:00 7O5437 Smartwings Hungary Đi Budapest Liszt Ferenc International Airport 15:00 15:32 +32 Đã cất cánh
15:10 5P14 Aerolínea Principal Chile Đi Sheremetyevo International Airport 15:10 Đã hạ cánh
15:45 TO8965 Transavia France Đi Paris-Orly Airport 15:45 16:31 +46 Đã cất cánh
16:35 BJ2369 Nouvel Air Tunisie Đến Vienna International Airport 15:15 16:35 16:29 -6 Đã hạ cánh
16:45 SR1160 Sundair Đến Berlin Brandenburg Airport 14:30 16:45 16:45 0 Đã hạ cánh
16:50 TU251 Tunisair Đến Nice-Côte d'Azur Airport 16:10 16:50 16:52 +2 Đã hạ cánh
17:10 BJ215 Nouvel Air Tunisie Đến Düsseldorf Airport 15:30 17:10 17:22 +12 Đã hạ cánh
17:30 BJ542 Nouvel Air Tunisie Đi Charles de Gaulle International Airport 17:30 18:01 +31 Đã cất cánh
17:35 SR1161 Sundair Đi Berlin Brandenburg Airport 17:35 17:49 +14 Đã cất cánh
17:45 OS2301 Austrian Airlines Đến Vienna International Airport 16:25 17:45 17:35 -10 Đã hạ cánh
17:50 TU680 Tunisair Đi Marseille Provence Airport 17:50 18:06 +16 Đã cất cánh
18:15 BJ594 Nouvel Air Tunisie Đi Nice-Côte d'Azur Airport 18:15 18:46 +31 Đã cất cánh
18:35 OS2302 Austrian Airlines Đi Vienna International Airport 18:35 18:50 +15 Đã cất cánh
18:51 JU9472 Air Serbia Đến Niš Constantine the Great Airport 17:50 18:51 21:04 +133 Đã hạ cánh
19:10 BJ2637 Nouvel Air Tunisie Đến Frankfurt Main Airport 17:30 19:10 18:53 -17 Đã hạ cánh
19:15 E4774 Abaeté Linhas Aéreas Đi Francisco de Sá Carneiro Airport 19:15 19:36 +21 Đã cất cánh
19:30 BJ363 Nouvel Air Tunisie Đến Brussels Airport 17:50 19:30 20:08 +38 Đã hạ cánh
19:45 E4774 Abaeté Linhas Aéreas Đi Francisco de Sá Carneiro Airport 19:45 20:00 +15 Đã cất cánh
19:50 JU9471 Air Serbia Đi Belgrade Nikola Tesla Airport 19:50 21:43 +113 Đã cất cánh
20:00 BJ504 Nouvel Air Tunisie Đi Marseille Provence Airport 20:00 20:11 +11 Đã cất cánh
20:30 QS2864 Smartwings Đến Václav Havel Airport Prague 18:50 20:30 21:05 +35 Đã hạ cánh
21:20 QS2865 Smartwings Đi Václav Havel Airport Prague 21:20 22:14 +54 Đã cất cánh
22:06 H48681 HiSky Europe Đến Bucharest Henri Coandă International Airport 21:30 22:06 23:15 +69 Đã hạ cánh
22:15 TU681 Tunisair Đến Marseille Provence Airport 21:35 22:15 22:10 -5 Đã hạ cánh
22:20 TO8152 Transavia France Đến Paris-Orly Airport 20:45 22:20 22:07 -13 Đã hạ cánh
22:30 6D6468 Smartwings Slovakia Đến M. R. Štefánik Airport 21:05 22:30 22:15 -15 Đã hạ cánh
22:30 BJ595 Nouvel Air Tunisie Đến Nice-Côte d'Azur Airport 21:50 22:30 22:37 +7 Đã hạ cánh
22:50 H48682 HiSky Europe Đi Bucharest Henri Coandă International Airport 22:50 00:17 +87 Đã cất cánh
23:20 6D6469 Smartwings Slovakia Đi M. R. Štefánik Airport 23:20 23:15 -5 Đã cất cánh
23:20 QS6469 Smartwings Đi M. R. Štefánik Airport 23:20 Theo lịch
23:30 H48682 HiSky Europe Đi Bucharest Henri Coandă International Airport 23:30 23:45 +15 Đã cất cánh
23:50 BJ543 Nouvel Air Tunisie Đến Charles de Gaulle International Airport 22:15 23:50 23:59 +9 Đã hạ cánh

Giờ cất cánh và giờ hạ cánh mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.

Ngày khác

2026-09-172026-09-162026-09-152026-09-142026-09-132026-09-122026-09-112026-09-102026-09-092026-09-082026-09-072026-09-062026-09-05