Debrecen (DEB)
Sân bay quốc tế Debrecen phục vụ 30.079 lượt khách trong tháng 6/2026, tăng 62,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 9.000 | 10.539 | ▲ 17,1% |
| Tháng 2 | 9.465 | 10.899 | ▲ 15,2% |
| Tháng 3 | 10.442 | 12.649 | ▲ 21,1% |
| Tháng 4 | 13.716 | 18.007 | ▲ 31,3% |
| Tháng 5 | 16.853 | 19.058 | ▲ 13,1% |
| Tháng 6 | 18.483 | 30.079 | ▲ 62,7% |
| Tháng 7 | 27.158 | – | – |
| Tháng 8 | 27.187 | – | – |
| Tháng 9 | 22.043 | – | – |
| Tháng 10 | 12.608 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.518 | – | – |
| Tháng 12 | 8.627 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 77.959 | 101.231 | ▲ 29,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 15/20 kỳ có số liệu
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 5 | 3 | 4 | ▲ 33,3% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 96 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 143 | 138 | ▼ 3,5% |
| Tháng 5 | 153 | 145 | ▼ 5,2% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 197 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 185 | – | – |
| Tháng 10 | 121 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 105 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 3 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 8 | 7 | ▼ 12,5% |
| Tháng 5 | 3 | 14 | ▲ 366,7% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 8 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất9 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 10.896 | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | 13.708 | 18.000 | ▲ 31,3% |
| Tháng 5 | 16.850 | 19.044 | ▲ 13,0% |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 27.150 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | 22.039 | – | – |
| Tháng 10 | 12.600 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 10.515 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 173 | 122 | 172 | 189 | 224 | 255 | 233 | 293 | 271 | 188 | 94 | 71 |
| 2025 | 76 | 70 | 99 | 145 | 156 | 152 | 199 | 185 | 187 | 122 | 106 | 90 |
| 2026 | 104 | 97 | 107 | 140 | 149 | 204 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 1/1/2024 đến 31/12/2024, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Eurostat công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Toàn vẹn dữ liệu
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay Luton London DEB–LTN → | 454 | 1.648 |
| Sân bay quốc tế München Franz Josef Strauss DEB–MUC → | 411 | 738 |