Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 13/10/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 75 chuyến bay ngày 13/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 75 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 75 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03:05 | SE6650 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:05 04:09 | — | +64 | Đã cất cánh |
| 05:40 | QS2526 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 00:10 | 05:40 05:56 | +16 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:50 | 06:00 05:46 | -14 | Đã hạ cánh |
| 06:01 | E44903 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 00:40 | 06:01 06:03 | +2 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | QS2505 | Smartwings | Đến Pardubice Airport PED | 06:30 06:50 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:50 06:38 | — | -12 | Đã cất cánh |
| 07:00 | E44906 | ALL / N/A | Đến Ignacy Jan Paderewski Bydgoszcz Airport BZG | 07:00 07:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 07:50 | SM2987 | Air Cairo | Từ Nuremberg Airport NUE | 01:50 | 07:50 07:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 08:15 | E44359 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:05 | 08:15 09:12 | +57 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | E44856 | ALL / N/A | Đến Łódź Władysław Reymont Airport LCJ | 09:25 10:04 | — | +39 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM2940 | Air Cairo | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:40 09:47 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 10:50 | AMQ256 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 05:30 | 10:50 10:31 | -19 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | SM2998 | Air Cairo | Đến Munich Airport MUC | 11:20 11:26 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 11:23 | E44361 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 05:55 | 11:23 11:10 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:30 | W46179 | Wizz Air Malta | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 06:45 | 11:30 11:23 | -7 | Đã hạ cánh |
| 11:40 | AMQ257 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 11:40 11:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 12:00 | EC3895 | easyJet Europe | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 08:00 | 12:00 12:25 | +25 | Đã hạ cánh |
| 12:00 | WK150 | Edelweiss Air | Từ Zürich Airport ZRH | 06:25 | 12:00 11:44 | -16 | Đã hạ cánh |
| 12:05 | E44362 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 12:05 12:12 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 12:15 | NO2874 | ALL / N/A | Từ Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 07:30 | 12:15 12:09 | -6 | Đã hạ cánh |
| 12:30 | W46180 | Wizz Air Malta | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 12:30 12:25 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 12:38 | E47553 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 07:25 | 12:38 12:42 | +4 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | WK151 | Edelweiss Air | Đến Zürich Airport ZRH | 12:55 12:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 13:05 | NO2875 | ALL / N/A | Đến Rome–Fiumicino Leonardo da Vinci International Airport FCO | 13:05 13:11 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:10 | NO2542 | ALL / N/A | Từ Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 08:00 | 13:10 12:57 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:16 | SE6651 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:00 | 13:16 14:20 | +64 | Đã hạ cánh |
| 13:25 | U23895 | ALL / N/A | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 08:00 | 13:25 | — | Theo lịch |
| 13:40 | E47554 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 13:40 13:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 13:50 | EC3896 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 13:50 13:27 | — | -23 | Đã cất cánh |
| 14:00 | NO2543 | ALL / N/A | Đến Bologna Guglielmo Marconi Airport BLQ | 14:00 14:06 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 14:01 | E44865 | ALL / N/A | Từ Rzeszów-Jasionka Airport RZE | 09:10 | 14:01 13:58 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | SR6722 | Sundair | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 08:15 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:20 | EC3896 | easyJet Europe | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:20 13:50 | — | -30 | Đã cất cánh |
| 14:20 | U23896 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 14:20 | — | — | Theo lịch |
| 14:48 | LO6283 | LOT Polish Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 09:20 | 14:48 14:58 | +10 | Đã hạ cánh |
| 15:00 | SE3330 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 15:00 16:14 | — | +74 | Đã cất cánh |
| 15:00 | SR6723 | Sundair | Đến Hurghada International Airport HRG | 15:00 15:03 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 15:10 | E44866 | ALL / N/A | Đến Rzeszów-Jasionka Airport RZE | 15:10 15:10 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:22 | E47031 | ALL / N/A | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 09:55 | 15:22 16:28 | +66 | Đã hạ cánh |
| 15:25 | SR6722 | Sundair | Từ Berlin Brandenburg Airport BER | 09:25 | 15:25 | — | Nguồn không báo |
| 15:30 | E44866 | ALL / N/A | Đến Rzeszów-Jasionka Airport RZE | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:00 | LO6284 | LOT Polish Airlines | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 16:00 15:55 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 16:05 | X36642 | TUIfly | Từ Düsseldorf Airport DUS | 10:10 | 16:05 16:36 | +31 | Đã hạ cánh |
| 16:10 | QS2504 | Smartwings | Từ Pardubice Airport PED | 10:50 | 16:10 16:47 | +37 | Đã hạ cánh |
| 16:15 | TB3041 | TUI fly Belgium | Từ Brussels Airport BRU | 09:30 | 16:15 15:34 | -41 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | SR6723 | Sundair | Đến Hurghada International Airport HRG | 16:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | E47032 | ALL / N/A | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 16:30 17:14 | — | +44 | Đã cất cánh |
| 16:37 | E41111 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 11:20 | 16:37 16:35 | -2 | Đã hạ cánh |
| 16:40 | TB3042 | TUI fly Belgium | Đến Brussels Airport BRU | 16:40 16:50 | — | +10 | Đã cất cánh |
| 17:00 | QS2527 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 17:00 17:41 | — | +41 | Đã cất cánh |
| 17:05 | X36643 | TUIfly | Đến Düsseldorf Airport DUS | 17:05 17:56 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 17:20 | X36756 | TUIfly | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 11:40 | 17:20 17:36 | +16 | Đã hạ cánh |
| 17:30 | E41112 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 17:30 17:33 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 17:30 | LG141 | Luxair | Từ Luxembourg-Findel International Airport LUX | 11:30 | 17:30 17:08 | -22 | Đã hạ cánh |
| 18:07 | AMQ2221 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 12:55 | 18:07 18:11 | +4 | Đã hạ cánh |
| 18:20 | X36757 | TUIfly | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 18:20 18:57 | — | +37 | Đã cất cánh |
| 18:30 | LG142 | Luxair | Đến Luxembourg-Findel International Airport LUX | 18:30 18:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 18:45 | F43451 | Albarka Air | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 12:15 | 18:45 | — | Theo lịch |
| 18:45 | OR3451 | TUI fly Netherlands | Từ Amsterdam Airport Schiphol AMS | 12:15 | 18:45 18:07 | -38 | Đã hạ cánh |
| 18:56 | E45159 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 13:35 | 18:56 18:54 | -2 | Đã hạ cánh |
| 19:05 | AMQ2222 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:05 19:19 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 19:25 | OR3452 | TUI fly Netherlands | Đến Amsterdam Airport Schiphol AMS | 19:25 19:26 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 19:33 | E44855 | ALL / N/A | Từ Łódź Władysław Reymont Airport LCJ | 14:20 | 19:33 19:36 | +3 | Đã hạ cánh |
| 19:50 | E45160 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 19:50 19:55 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:13 | E44905 | ALL / N/A | Từ Ignacy Jan Paderewski Bydgoszcz Airport BZG | 14:40 | 20:13 19:57 | -16 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | E47225 | ALL / N/A | Từ Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 15:05 | 20:40 20:49 | +9 | Đã hạ cánh |
| 20:50 | E44360 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 20:50 20:40 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 21:00 | E44904 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 21:00 21:04 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 21:00 | SM2941 | Air Cairo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 15:05 | 21:00 21:58 | +58 | Đã hạ cánh |
| 21:30 | E44904 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 21:30 | — | — | Theo lịch |
| 21:45 | SM2999 | Air Cairo | Từ Munich Airport MUC | 16:15 | 21:45 21:12 | -33 | Đã hạ cánh |
| 21:50 | E47226 | ALL / N/A | Đến Gdańsk Lech Wałęsa Airport GDN | 21:50 21:57 | — | +7 | Đã cất cánh |
| 22:50 | SM2938 | Air Cairo | Đến Hannover Airport HAJ | 22:50 23:37 | — | +47 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.