Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 2/10/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 32 chuyến bay ngày 2/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 32 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:55 | SM2953 | Air Cairo | Từ Stuttgart Airport STR | 19:15 | 00:55 00:52 | -3 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:50 | 06:00 05:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:32 | -8 | Đã hạ cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:50 06:46 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:31 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 08:30 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:00 | 08:30 | — | Theo lịch |
| 08:33 | E44791 | Abaeté Linhas Aéreas | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:20 | 08:33 08:39 | +6 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | E44792 | Abaeté Linhas Aéreas | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 09:20 09:39 | — | +19 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM2940 | Air Cairo | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:40 09:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM2987 | Air Cairo | Từ Nuremberg Airport NUE | 03:40 | 09:40 09:17 | -23 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | W46359 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 06:50 | 10:50 11:34 | +44 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | W46360 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 12:25 11:58 | — | -27 | Đã cất cánh |
| 12:55 | W46360 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 12:55 12:40 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 13:36 | TYW757 | Iberworld | Từ Innsbruck Airport INN | 08:20 | 13:36 13:37 | +1 | Đã hạ cánh |
| 14:00 | AMQ5528 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:30 | 14:00 13:50 | -10 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | TYW758 | Iberworld | Đến Vienna International Airport VIE | 14:35 14:29 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AMQ5529 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 14:40 14:58 | — | +18 | Đã cất cánh |
| 16:05 | X36642 | TUIfly | Từ Düsseldorf Airport DUS | 10:10 | 16:05 16:09 | +4 | Đã hạ cánh |
| 17:04 | LO6245 | LOT Polish Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 11:30 | 17:04 17:06 | +2 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | X36643 | TUIfly | Đến Düsseldorf Airport DUS | 17:05 17:20 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:05 | LO6246 | LOT Polish Airlines | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 18:05 18:09 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 18:24 | AMQ5028 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 13:00 | 18:24 18:24 | 0 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | QS4598 | Smartwings | Từ Pardubice Airport PED | 13:10 | 18:30 18:47 | +17 | Đã hạ cánh |
| 19:10 | AMQ5029 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:10 19:37 | — | +27 | Đã cất cánh |
| 19:20 | QS4599 | Smartwings | Đến Pardubice Airport PED | 19:20 19:52 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 19:35 | QU4277 | Skyline Express Airlines | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 14:10 | 19:35 | — | Nguồn không báo |
| 19:55 | RR7281 | Royal Air Force | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 14:20 | 19:55 19:53 | -2 | Đã hạ cánh |
| 20:05 | NO5500 | Aus-Air | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 15:00 | 20:05 20:00 | -5 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | RR7282 | Royal Air Force | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 20:40 20:36 | — | -4 | Đã cất cánh |
| 20:55 | NO5500 | Aus-Air | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 20:55 20:52 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 21:00 | SM2941 | Air Cairo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 15:05 | 21:00 20:45 | -15 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | SM2938 | Air Cairo | Đến Hannover Airport HAJ | 22:45 22:37 | — | -8 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.