Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Marsa Alam ngày 16/10/2026
Sân bay quốc tế Marsa Alam có 43 chuyến bay ngày 16/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 43 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:10 | NO4725 | ALL / N/A | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 00:10 23:27 | — | -43 | Đã cất cánh |
| 00:55 | SM2953 | Air Cairo | Từ Stuttgart Airport STR | 19:15 | 00:55 00:46 | -9 | Đã hạ cánh |
| 03:39 | 4V9101 | Vision Air | Từ Chişinău International Airport RMO | 00:05 | 03:39 06:03 | +144 | Đã hạ cánh |
| 04:55 | 4V9102 | Vision Air | Đến Chişinău International Airport RMO | 04:55 07:10 | — | +135 | Đã cất cánh |
| 05:50 | QS2528 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 00:20 | 05:50 05:30 | -20 | Đã hạ cánh |
| 06:00 | QS1446 | Smartwings | Từ Brno-Tuřany Airport BRQ | 00:50 | 06:00 05:38 | -22 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS1222 | Smartwings | Từ Václav Havel Airport Prague PRG | 01:10 | 06:40 06:07 | -33 | Đã hạ cánh |
| 06:40 | QS4599 | Smartwings | Đến Pardubice Airport PED | 06:40 06:30 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 06:50 | QS1447 | Smartwings | Đến Brno-Tuřany Airport BRQ | 06:50 06:43 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 07:30 | QS1223 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 07:30 07:16 | — | -14 | Đã cất cánh |
| 08:11 | E44791 | ALL / N/A | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 03:20 | 08:11 08:10 | -1 | Đã hạ cánh |
| 09:20 | E44792 | ALL / N/A | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 09:20 09:12 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM2940 | Air Cairo | Đến Frankfurt Main Airport FRA | 09:40 11:25 | — | +105 | Đã cất cánh |
| 09:40 | SM2987 | Air Cairo | Từ Nuremberg Airport NUE | 03:40 | 09:40 09:04 | -36 | Đã hạ cánh |
| 10:50 | W46359 | Wizz Air Malta | Từ Milan Malpensa International Airport MXP | 06:50 | 10:50 12:43 | +113 | Đã hạ cánh |
| 12:25 | W46360 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 12:25 13:57 | — | +92 | Đã cất cánh |
| 12:55 | W46360 | Wizz Air Malta | Đến Milan Malpensa International Airport MXP | 12:55 14:18 | — | +83 | Đã cất cánh |
| 13:10 | SM2998 | Air Cairo | Đến Munich Airport MUC | 13:10 13:08 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:25 | EW986 | Eurowings | Từ Cologne Bonn Airport CGN | 07:25 | 13:25 13:07 | -18 | Đã hạ cánh |
| 13:41 | AMQ5528 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 08:30 | 13:41 13:17 | -24 | Đã hạ cánh |
| 14:05 | NO5500 | ALL / N/A | Từ Verona Villafranca Valerio Catullo Airport VRN | 09:00 | 14:05 14:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:15 | EW987 | Eurowings | Đến Cologne Bonn Airport CGN | 14:15 14:26 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 14:40 | AMQ5529 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 14:40 14:33 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 14:55 | NO5500 | ALL / N/A | Đến Sharm El Sheikh International Airport SSH | 14:55 14:54 | — | -1 | Đã cất cánh |
| 16:05 | X36642 | TUIfly | Từ Düsseldorf Airport DUS | 10:10 | 16:05 15:50 | -15 | Đã hạ cánh |
| 16:20 | QS4598 | Smartwings | Từ Pardubice Airport PED | 11:00 | 16:20 16:16 | -4 | Đã hạ cánh |
| 17:02 | LO6245 | LOT Polish Airlines | Từ Warsaw Chopin Airport WAW | 11:50 | 17:02 17:12 | +10 | Đã hạ cánh |
| 17:05 | X36643 | TUIfly | Đến Düsseldorf Airport DUS | 17:05 19:15 | — | +130 | Đã cất cánh |
| 17:10 | QS1346 | Smartwings | Từ Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 12:00 | 17:10 16:54 | -16 | Đã hạ cánh |
| 17:10 | QS2529 | Smartwings | Đến Václav Havel Airport Prague PRG | 17:10 17:19 | — | +9 | Đã cất cánh |
| 17:36 | QU9147 | Skyline Express Airlines | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 12:30 | 17:36 17:34 | -2 | Đã hạ cánh |
| 18:00 | QS1347 | Smartwings | Đến Leoš Janáček Airport Ostrava OSR | 18:00 17:57 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 18:11 | AMQ5028 | Aeroméxico | Từ Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 13:00 | 18:11 18:02 | -9 | Đã hạ cánh |
| 18:30 | LO6246 | LOT Polish Airlines | Đến Warsaw Chopin Airport WAW | 18:30 18:20 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 19:00 | QU4004 | Skyline Express Airlines | Đến Antalya International Airport AYT | 19:00 18:30 | — | -30 | Đã cất cánh |
| 19:10 | AMQ5029 | Aeroméxico | Đến Katowice Wojciech Korfanty International Airport KTW | 19:10 19:07 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 19:35 | QU4277 | Skyline Express Airlines | Từ M. R. Štefánik Airport BTS | 14:10 | 19:35 | — | Theo lịch |
| 19:55 | RR7281 | ALL / N/A | Từ Budapest Liszt Ferenc International Airport BUD | 14:50 | 19:55 19:48 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:55 | RR7281 | ALL / N/A | Từ Copernicus Wrocław Airport WRO | 14:20 | 19:55 19:55 | 0 | Đã hạ cánh |
| 20:40 | RR7282 | ALL / N/A | Đến Copernicus Wrocław Airport WRO | 20:40 20:22 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 21:00 | SM2941 | Air Cairo | Từ Frankfurt Main Airport FRA | 15:05 | 21:00 22:17 | +77 | Đã hạ cánh |
| 22:45 | SM2938 | Air Cairo | Đến Hannover Airport HAJ | 22:45 23:17 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 23:35 | SM2999 | Air Cairo | Từ Munich Airport MUC | 18:05 | 23:35 23:14 | -21 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.